- Hãng: HP
- PN: F9A29B
- In đường nét: 25 sec/page on A1/D, 82 A1/D prints per hour
- Độ phân giải: Up to 2400 x 1200 optimized dpi
- Công nghệ in: HP Thermal Inkjet
- Kích cỡ: Rolls: 279 to 914 mm (11 to 36 in)
Sheets: 210 x 279 to 914 x 1897 mm (8.3 x 11 to 36 x 74.7 in)
Standard sheets: A4, A3, A2, A1, A0 (A, B, C, D, E) - Bộ nhớ: 1GB
- Chuẩn kết nối: Gigabit Ethernet (1000Base-T), Wi-Fi, Hi-Speed USB 2.0 certified
- Mực: HP 728 130-ml Yellow DesignJet Ink Cartridge (F9J65A)
- HP 728 130-ml Magenta DesignJet Ink Cartridge (F9J66A)
- HP 728 130-ml Cyan DesignJet Ink Cartridge (F9J67A)
- HP 728 300-ml Matte Black DesignJet Ink Cartridge (F9J68A)
- Đầu phun: HP 729 DesignJet Printhead Replacement Kit (F9J81A)
- Bảo hành: One-year limited hardware warranty
- Carepack: HP 2 year Next Business Day Onsite Hardware Support for HP Designjet T730 (U8TY5E)
- HP 3 year Next Business Day Onsite Hardware Support for HP Designjet T730 (U8PH0E)
- Hãng: HP
- Chức năng: Print
- Công nghệ in: Laser
- Size giấy: A3
- Tốc độ in: Up to 41 ppm
- Thời gian in trang đầu tiên: As fast as 10.5 sec
- Công suất in khuyến nghị: 5000 to 20,000
- Độ phân giải: Up to 1200 x 1200 dpi
- Số lượng người sử dụng: 10-30 Users
- Kết Nối: 2 Hi-Speed USB 2.0; 1 Hi-Speed USB 2.0 Device; 1 Gigabit Ethernet 10/100/1000 Base-T; 1 High-Speed USB 2.0 Easy Access Walkup Port; 1 Hardware Integration Pocket (HIP)
- Bộ Nhớ: 512 MB
- Tray giấy đầu vào: 100-sheet multipurpose tray, 2 x 250-sheet input trays
- Tray giấy đầu ra: Up to 250 sheets
- Duplex: Manual
- Hộp mực: HP 14A Black LaserJet Toner Cartridge (~10,000 yield) – CF214A; HP 14X Black LaserJet Toner Cartridge (~17,500 yield) – CF214X
- Kích thước (W x D x H): 568 x 585 x 392 mm
- Trọng lượng: 34.7 kg
- Bảo Hành: 3 năm
- Hãng: HP
- Chức năng: Print
- Công nghệ in: Laser
- Size giấy: A4
- Tốc độ in: Up to 52 ppm
- Thời gian in trang đầu tiên: As fast as 5.4 sec
- Công suất in khuyến nghị: 5000 to 20,000
- Độ phân giải: Up to 1200 x 1200 dpi
- Số lượng người sử dụng: 10-30 Users
- Kết Nối: 1 Hi-Speed USB 2.0 Device; 2 Hi-Speed USB 2.0 Host; 1 Gigabit Ethernet 10/100/1000T network; 1 Hardware Integration Pocket
- Bộ Nhớ: 512 MB DRAM
- Tray giấy đầu vào: 100-sheet multipurpose feeder, 550-sheet input feeder
- Tray giấy đầu ra: up to 500 sheets
- Duplex: Automatic
- Hộp mực: HP 37A Black Original LaserJet Toner Cartridge (11,000 yield) – CF237A; HP 37X High Yield Black Original LaserJet Toner Cartridge (25,000 yield) – CF237X
- Kích thước (W x D x H): 431 x 466 x 380 mm
- Trọng lượng: 21.6 kg
- Bảo Hành: 3 năm
- Hãng: HP
- Chức năng: Print
- Công nghệ in: Laser
- Size giấy: A4
- Tốc độ in: Up to 52 ppm
- Thời gian in trang đầu tiên: As fast as 5.4 sec
- Công suất in khuyến nghị: 5000 to 20,000
- Độ phân giải: Up to 1200 x 1200 dpi
- Số lượng người sử dụng: 10-30 Users
- Kết Nối: 1 Hi-Speed USB 2.0 Device; 2 Hi-Speed USB 2.0 Host; 1 Gigabit Ethernet 10/100/1000T network
- Bộ Nhớ: 512 MB DRAM
- Tray giấy đầu vào: 100-sheet multipurpose feeder, 550-sheet input feeder
- Tray giấy đầu ra: up to 500 sheets
- Duplex: Manual
- Hộp mực: HP 37A Black Original LaserJet Toner Cartridge (11,000 yield) – CF237A; HP 37X High Yield Black Original LaserJet Toner Cartridge (25,000 yield) – CF237X
- Kích thước (W x D x H): 431 x 466 x 380 mm
- Trọng lượng: 21.6 kg
- Bảo Hành: 3 năm
- Hãng: HP
- Chức năng: Print
- Công nghệ in: Laser
- Size giấy: A4
- Tốc độ in: Up to 61 ppm
- Thời gian in trang đầu tiên: As fast as 5.4 sec
- Công suất in khuyến nghị: 5000 to 25000
- Độ phân giải: Up to 1200 x 1200 dpi
- Số lượng người sử dụng: 10-30 Users
- Kết Nối: 1 Hi-Speed Device USB 2.0; 2 Hi-Speed USB 2.0 Host; 1 Gigabit/Fast Ethernet 10/100/1000 Base-TX network; Hardware Integration Pocket
- Bộ Nhớ: 512 MB DRAM
- Tray giấy đầu vào: 100-sheet multipurpose feeder, 550-sheet input feeder
- Tray giấy đầu ra: up to 500 sheets
- Duplex: Automatic
- Hộp mực: HP 37A Black Original LaserJet Toner Cartridge (11,000 yield) – CF237A; HP 37X High Yield Black Original LaserJet Toner Cartridge (25,000 yield) – CF237X
- Kích thước (W x D x H): 431 x 466 x 380 mm
- Trọng lượng: 21.6 kg
- Bảo Hành: 3 năm
- Hãng: HP
- Chức năng: Print
- Công nghệ in: Laser
- Size giấy: A3
- Tốc độ in: Up to 35 ppm
- Thời gian in trang đầu tiên: As fast as 9 sec
- Công suất in khuyến nghị: 4000 to 8000
- Độ phân giải: Up to 1200 x 1200 dpi
- Số lượng người sử dụng: 5-15 Users
- Kết Nối: 1 USB 2.0 device port; 1 Fast Ethernet 10/100
- Bộ Nhớ: 256 MB (DDR3 RAM)
- Tray giấy đầu vào: 100-sheet multipurpose tray, 250-sheet input tray
- Tray giấy đầu ra: 250-sheet output bin
- Duplex: Manual
- Hộp mực: HP 93A Black LaserJet Toner Cartridge (~12,000 yield) – CZ192A
- Kích thước (W x D x H): 500 x 425 x 295 mm
- Trọng lượng: 17 kg
- Bảo Hành: 3 năm
- Hãng: HP
- Chức năng: Print
- Công nghệ in: Laser
- Size giấy: A3
- Tốc độ in: Up to 41 ppm
- Thời gian in trang đầu tiên: As fast as 10.5 sec
- Công suất in khuyến nghị: 5000 to 20,000
- Độ phân giải: Up to 1200 x 1200 dpi
- Số lượng người sử dụng: 10-30 Users
- Kết Nối: 2 Hi-Speed USB 2.0; 1 Hi-Speed USB 2.0 Device; 1 Gigabit Ethernet 10/100/1000 Base-T; 1 High-Speed USB 2.0 Easy Access Walkup Port; 1 Hardware Integration Pocket (HIP)
- Bộ Nhớ: 512 MB
- Tray giấy đầu vào: 100-sheet multipurpose tray, 2 x 250-sheet input trays
- Tray giấy đầu ra: Up to 250 sheets
- Duplex: Automatic
- Hộp mực: HP 14A Black LaserJet Toner Cartridge (~10,000 yield) – CF214A; HP 14X Black LaserJet Toner Cartridge (~17,500 yield) – CF214X
- Kích thước (W x D x H): 568 x 596 x 392 mm
- Trọng lượng: 38.5 kg
- Bảo Hành: 3 năm
- Hãng: HP
- Chức năng: Print
- Công nghệ in: Laser
- Size giấy: A3
- Tốc độ in: Up to 41 ppm
- Thời gian in trang đầu tiên: As fast as 10.5 sec
- Công suất in khuyến nghị: 5000 to 20,000
- Độ phân giải: Up to 1200 x 1200 dpi
- Số lượng người sử dụng: 10-30 Users
- Kết Nối: 2 Hi-Speed USB 2.0; 1 Hi-Speed USB 2.0 Device; 1 Gigabit Ethernet 10/100/1000 Base-T; 1 High-Speed USB 2.0 Easy Access Walkup Port; 1 Hardware Integration Pocket (HIP)
- Bộ Nhớ: 512 MB
- Tray giấy đầu vào: 100-sheet multipurpose tray, 2 x 250-sheet input trays, 500-sheet input tray
- Tray giấy đầu ra: Up to 250 sheets
- Duplex: Automatic
- Hộp mực: HP 14A Black LaserJet Toner Cartridge (~10,000 yield) – CF214A; HP 14X Black LaserJet Toner Cartridge (~17,500 yield) – CF214X
- Kích thước (W x D x H): 568 x 596 x 517 mm
- Trọng lượng: 49.8 kg
- Bảo Hành: 3 năm
- Hãng: HP
- Chức năng: Print, Copy, Scan
- Công nghệ in: Laser
- Size giấy: A3
- Tốc độ in A4: Up to 23 ppm
- Tốc độ in A3: Up to 12 ppm
- Thời gian in trang đầu tiên: As fast as 8.8 sec
- Công suất in khuyến nghị: Up to 5000
- Độ phân giải: 600 x 600 dpi
- Số lượng người sử dụng: 3-10 Users
- Kết Nối: 1 USB 2.0 device port; 1 Fast Ethernet 10/100
- Bộ Nhớ: 128 MB
- Tray giấy đầu vào: Tray 1: 100 sheet, Tray 2: 250 sheet
- Tray giấy đầu ra: Up to 250 Sheets
- Duplex: Manual
- Độ Phân Giải Scan:Up to 600 x 600 dpi
- Kích Thước Scan: 297 x 432 mm
- Tốc độ Scan: Up to 30 ipm
- Độ Phân Giải Copy: Up to 600 x 600 dpi
- Tốc độ copy: Up to 23 cpm
- Hộp mực: HP Original 56A LaserJet Toner Cartridge (yield ~7,400 ISO pages) – CF256A; HP Original 56X High-Yield Black LaserJet Toner Cartridge (yield ~12,300 ISO pages) – CF256X; HP 57A Original LaserJet Imaging Drum (yield ~80,000 pages) – CF257A
- Kích thước (W x D x H): 560 x 540 x 413 mm
- Trọng lượng: 31.5 kg
- Bảo Hành: 1 năm
- Hãng: HP
- Chức năng: Print, Copy, Scan
- Công nghệ in: Laser
- Size giấy: A3
- Tốc độ in A4: Up to 23 ppm
- Tốc độ in A3: Up to 12 ppm
- Thời gian in trang đầu tiên: As fast as 8.8 sec
- Công suất in khuyến nghị: Up to 5000
- Độ phân giải: 600 x 600 dpi
- Số lượng người sử dụng: 3-10 Users
- Kết Nối: 1 USB 2.0 device port; 1 Fast Ethernet 10/100
- Bộ Nhớ: 128 MB
- Tray giấy đầu vào: tray 1, 250-sheet input tray 2, automatic two-sided printing
- Tray giấy đầu ra: Up to 250 Sheets
- Duplex: Automatic
- Độ Phân Giải Scan: Up to 600 x 600 dpi
- Kích Thước Scan: 297 x 432 mm
- Tốc độ Scan: Up to 30 ipm
- Độ Phân Giải Copy: Up to 600 x 600 dpi
- Tốc độ copy: Up to 23 cpm
- Hộp mực: HP Original 56A LaserJet Toner Cartridge (yield ~7,400 ISO pages) – CF256A; HP Original 56X High-Yield Black LaserJet Toner Cartridge (yield ~12,300 ISO pages) – CF256X; HP 57A Original LaserJet Imaging Drum (yield ~80,000 pages) – CF257A
- Kích thước (W x D x H): 560 x 540 x 413 mm
- Trọng lượng: 31.9 kg
- Bảo Hành: 1 năm
- Hãng: Samsung
- Model/ PN: HG40AE690DKXXV
- Backlight: LED
- Screen Size (Inch): 40
- Độ phân giải: 1920*1080
- Picture Engine: HyperReal
- Dynamic Contrast Ratio: Mega Contrast
- Micro Dimming: N/A
- Active Crystal Color: N/A
- Wide Color Enhancer (Plus): YES
- Auto Motion Plus: N/A
- Film Mode: YES
- Dolby Digital Plus: YES
- Virtual Surround: YES
- DTS Codec: DTS Codec
- Sound Output (RMS): 20W(L:10W, R:10W)
- Speaker Type: 2CH(Down Firing w/Bass Reflex)
- Hãng: Samsung
- Model/ PN: HG40AD690DKXXV
- Backlight: LED
- Screen Size (Inch): 40
- Độ phân giải: 1920*1080
- HD / FHD: FHD
- Picture Engine: HyperReal
- Dynamic Contrast Ratio: Mega Contrast
- Micro Dimming: N/A
- Wide Color Enhancer (Plus): YES
- Auto Motion Plus: N/A
- Film Mode: YES
- Dolby Digital Plus: YES
- Virtual Surround: DTS Studio Sound
- DTS Codec: DTS Premium Sound 5.1
- Sound Output (RMS): 20W(L:10W, R:10W)
- Speaker Type: 2CH(Down Firing + Base Reflex)
- Vendor: Samsung
- Model/ PN: LH65QBHRTBC
- Diagonal Size: 65
- Type: 60Hz E-LED
- Resolution: 3840*2160 (4K UHD)
- Pixel Pitch(mm): N/A
- Active Display Area (mm): N/A
- Brightness: 250 nit
- Contrast Ratio: Mega
- Viewing Angle (H / V): 178/178
- Response time: 8ms
- Display Colors: N/A
- Color Gamut: N/A
- Haze: N/A
- Hãng: Samsung
- Model/ PN: HG43AE690DKXXV
- Backlight: 55
- Screen Size (Inch): 43
- Độ phân giải: 1920*1080
- Picture Engine: HyperReal
- Dynamic Contrast Ratio: Mega Contrast
- Micro Dimming: N/A
- Active Crystal Color: N/A
- Wide Color Enhancer (Plus): YES
- Auto Motion Plus: N/A
- Film Mode: YES
- Dolby Digital Plus: YES
- Virtual Surround: YES
- DTS Codec: DTS Codec
- Sound Output (RMS): 20W(L:10W, R:10W)
- Speaker Type: 2CH(Down Firing w/Bass Reflex)
- Vendor: Samsung
- Model/ PN: LH55PMFXTBC
- Diagonal Size: 55
- Type: 60Hz E-LED BLU
- Resolution: 1920*1080 (Full HD)
- Pixel Pitch(mm): 0.630(H) x 0.630(V)
- Active Display Area (mm): 1209.6(H) x 680.4(V)
- Brightness: 400 nit
- Contrast Ratio: 4000:01:00
- Viewing Angle (H / V): 178/178
- Response time: 8ms
- Display Colors: 10bit Dithering – 1.07Billion
- Color Gamut: 72%
- Haze: 25% (Panel), 10% (Glass)

















