Trang chủ Sản phẩm

Mainboard Asrock B450 Pro4

Trang chủ Sản phẩm
  • Hãng: Asrock
  • CPU: Ryzen
  • Socket: AM4
  • Chipset: AMD B450
  • DDR4 3200+(OC)/2933/2667/2400/2133 ECC & non-ECC, un-buffered memory*
  • Memory Channel: Dual
  • DIMM Slots: 4      2 PCIe 3.0 x16, 4 PCIe 2.0 x1
  • Chuẩn kết nối: 6 SATA3, 1 Ultra M.2 (PCIe Gen3 x4), 1 M.2 (PCIe Gen3 x2 & SATA3), 2 USB 3.1 Gen2 (Rear Type A+C), 6 USB 3.1 (2 Front, 4 Rear)
  • Cổng xuất màn hình: 1 x HDMI™ port, 1 x DVI-D port, 1 x D-Sub port
  • Audio: 7.1 CH HD Audio (Realtek ALC892 Audio Codec), ELNA Audio Caps
  • Form Factor: ATX
  • Bảo Hành: 3 năm

Xem thêm

  • Hãng: Asrock
  • CPU: Ryzen
  • Socket: AM4
  • Chipset: AMD B450
  • DDR4 3200+(OC)/2933/2667/2400/2133 ECC & non-ECC, un-buffered memory*    Memory Channel: Dual
  • DIMM Slots: 4       1 PCIe 3.0 x16, 1 PCIe 2.0 x16, 1 PCIe 2.0 x1
  • Chuẩn kết nối: 4 SATA3, 1 Ultra M.2 (PCIe Gen3 x4), 1 M.2 (SATA3), 2 USB 3.1 Gen2 (Rear Type-A+C), 6 USB 3.1 Gen1 (2 Front, 4 Rear)
  • Cổng xuất màn hình: 1 x HDMI™ port, 1 x DVI-D port, 1 x D-Sub port
  • Audio: 7.1 CH HD Audio (Realtek ALC892 Audio Codec), ELNA Audio Caps
  • Form Factor: mATX
  • Bảo Hành: 3 năm

Xem thêm

  • Hãng: Asrock
  • CPU: Ryzen
  • Socket: AM4
  • Chipset: AMD A320 DDR4 3200+(OC)/2933/2667/2400/2133 ECC & non-ECC, un-buffered memory*
  • Memory Channel: Dual
  • DIMM Slots: 2    1 PCIe 3.0 x16, 1 PCIe 2.0 x1
  • Chuẩn kết nối: 4 SATA3, 1 Ultra M.2 (PCIe Gen3 x4 & SATA3) 6 USB 3.1 Gen1 (2 Front, 4 Rear)
  • Cổng xuất màn hình: 1 x HDMI™ port, 1 x DVI-D port, 1 x D-Sub port
  • Audio: 7.1 CH HD Audio (Realtek ALC887 Audio Codec)
  • Form Factor: mATX
  • Bảo Hành: 3 năm

Xem thêm

  • Hãng: Asrock
  • CPU: Ryzen
  • Socket: AM4
  • Chipset: AMD B350
  • DDR4 3200+(OC)/2933/2667/2400/2133 ECC & non-ECC, un-buffered memory*
  • Memory Channel: Dual
  • DIMM Slots: 2
  • 1 PCIe 3.0 x16, 1 PCIe 2.0 x1
  • Chuẩn kết nối: 4 SATA3, 1 Ultra M.2 (PCIe Gen3 x4 & SATA3), 6 USB 3.1 Gen1 (2 Front, 4 Rear)
  • Cổng xuất màn hình: 1 x HDMI™ port, 1 x DVI-D port, 1 x D-Sub port
  • Audio: 7.1 CH HD Audio (Realtek ALC887 Audio Codec)
  • Form Factor: mATX
  • Bảo Hành: 3 năm

Xem thêm

  • Hãng: Hewlett Packard Enterprise/Aruba
  • Model/ PN: JL558A
  • Memory and Processor:  Dual Core ARM Coretex A9 @ 1016 MHz, 1 GB DDR3 SDRAM; Packet buffer size: 12.38 MB 4.5MB Ingress/7.785 Egress,4 GB eMMC
  • Số Port: 48 RJ-45 autosensing 10/100/1000 PoE+ ports (IEEE 802.3 Type 10BASE-T, IEEE 802.3u Type 100BASE-TX, IEEE 802.3ab Type 1000BASE-T, IEEE 802.3at PoE+); Duplex: 10BASE-T/100BASE-TX: half or full; 1000BASE-T: full only 4 SFP+ 1/10GbE ports; PHY-less
  • Tốc độ: up to 112.0 Mpps
  • Lacenty: 1000 Mb Latency: < 3.8 µs
    10Gbps latency: < 1.6 µs
  • PoE: 740 W PoE+
  •  Bảo hành:  Limited Lifetime Warranty

Xem thêm

  • Hãng: Hewlett Packard Enterprise/Aruba
  • Model/ PN: J9777A
  • Memory and Processor: ARM9E @ 800 MHz, 128 MB flash; Packet buffer size: 1.5 MB dynamically allocated, 256 MB DDR3 DIMM
  • Số Port: 8 RJ-45 autosensing 10/100/1000 ports (IEEE 802.3 Type 10BASE-T, IEEE 802.3u Type 100BASE-TX, IEEE 802.3ab Type 1000BASE-T); Media Type: Auto-MDIX; Duplex: 10BASE-T/100BASE-TX: half or full; 1000BASE-T: full only2 dual-personality ports; each port can be used as either an RJ-45 10/100/1000 port (IEEE 802.3 Type 10Base-T; IEEE 802.3u Type 100Base-Tx; IEEE 802.3ab 1000Base-T Gigabit Ethernet) or as a SFP slot (for use with SFP transceivers) ports
  • Tốc độ: up to 14.8 Mpps
  • Lacenty: 100 Mb Latency: < 7.4 µs
    1000 Mb Latency: < 2.6 µsN/A
  • PoE: N/A
  •  Bảo hành:  Limited Lifetime Warranty

Xem thêm

  • Hãng: Hewlett Packard Enterprise/Aruba
  • Model/ PN: JG914A
  • Memory and Processor:MIPS @ 650 MHz, 32 MB flash, 128 MB SDRAM; packet buffer size: 512 KB 1.5 MB
  • Số Port: 48 RJ-45 autosensing 10/100/1000 ports (IEEE 802.3 Type 10BASE-T, IEEE 802.3u Type 100BASE-TX, IEEE 802.3ab Type 1000BASE-T); Duplex: 10BASE-T/100BASE-TX: half or full; 1000BASE-T: full only
  • Tốc độ: up to 71.4 Mpps
  • Lacenty: 100 Mb Latency: < 7 µs
    1000 Mb Latency: < 5 µs
  • PoE: N/A
  •  Bảo hành:  Limited Lifetime Warranty

Xem thêm

  • Vendor: Aruba
  • Model/ PN: JZ074A
  • Antenna:  Two integrated dual-band downtilt omni-directional antennas for 2×2 MIMO with maximum antenna gain of 3.4dBi in 2.4GHz and 6.6dBi in 5GHz
  • Port: –  One 10/100/1000BASE-T Ethernet network interface (RJ-45)
    – Auto-sensing link speed and MDI/MDX
    – 802.3az Energy Efficient Ethernet (EEE)
  • Wireless Throughput : – Indoor, dual radio, 5GHz 802.11ac 2×2 MIMO and 2.4GHz 802.11n 2×2 MIMO
    Connectivity standard IEEE 802.11 a/b/g/n/ac
    Support for up to 100 associated client devices per radio
    Supported frequency bands ( country-specific restrictions apply)
    – 2.400 to 2.4835GHz
    – 5.150 to 5.250GHz
    – 5.250 to 5.350GHz
    – 5.470 to 5.725GHz
    – 5.725 to 5.850GHz
    Available channels: Dependent on configured regulatory domain
    Short guard interval for 20MHz, 40MHz and 80MHz channels
    Space-time block coding (STBC) for increased range and improved reception
    Low-density parity check (LDPC) for high-efficiency error correction and increased throughput
    Transmit beam-forming (TxBF) for increased signal reliability and range
    Supported data rates (Mbps):
    – 802.11b: 1, 2, 5.5, 11
    – 802.11a/g: 6, 9, 12, 18, 24, 36, 48, 54
    – 802.11n: 6.5 to 300 (MCS0 to MCS15)
    – 802.11ac: 6.5 to 867 (MCS0 to MCS9, NSS = 1 to 2 for VHT20/40/80
  • Indoor: Indoor
  • Warranty: 3 Years

Xem thêm

  • Hãng: Aruba
  • Model/ PN: JL558A
  • Memory and Processor:  Dual Core ARM Coretex A9 @ 1016 MHz, 1 GB DDR3 SDRAM; Packet buffer size: 12.38 MB 4.5MB Ingress/7.785 Egress,4 GB eMMC
  • Số Port:  48 RJ-45 autosensing 10/100/1000 PoE+ ports (IEEE 802.3 Type 10BASE-T, IEEE 802.3u Type 100BASE-TX, IEEE 802.3ab Type 1000BASE-T, IEEE 802.3at PoE+); Duplex: 10BASE-T/100BASE-TX: half or full; 1000BASE-T: full only 4 SFP+ 1/10GbE ports; PHY-less
  • Tốc độ: up to 112.0 Mpps
  • Routing/Switching Capacity: 1000 Mb Latency: < 3.8 µs 10Gbps latency: < 1.6 µs
  • Switch Fabric Speed: N/A
  • Lacenty: 1000 Mb Latency: < 3.8 µs 10Gbps latency: < 1.6 µs
  • PoE: 740 W PoE+
  •  Bảo hành:  Limited Lifetime Warranty

Xem thêm

  • Hãng: Aruba
  • Model/ PN: JL557A
  • Memory and Processor:  Dual Core ARM Coretex A9 @ 1016 MHz, 1 GB DDR3 SDRAM; Packet buffer size: 12.38 MB 4.5MB Ingress/7.785 Egress,4 GB eMMC
  • Số Port:48 RJ-45 autosensing 10/100/1000 PoE+ ports (IEEE 802.3 Type 10BASE-T, IEEE 802.3u Type 100BASE-TX, IEEE 802.3ab Type 1000BASE-T, IEEE 802.3at PoE+); Duplex: 10BASE-T/100BASE-TX: half or full; 1000BASE-T: full only 4 SFP
  • Tốc độ: up to 77.4 Mpps
  • Routing/Switching Capacity:104 Gbps
  • Switch Fabric Speed: N/A
  • Lacenty: 1000 Mb Latency: < 3.8 µs
  • PoE: 740 W PoE+
  •  Bảo hành:  Limited Lifetime Warranty

Xem thêm

  • Hãng: Aruba
  • Model/ PN: JW678A
  • Memory and Processor: N/A
  • Số Port: 16 Port 10/100/1000BASET 2 SFP
  • Tốc độ: Firewall throughput: 2Gbps
  • Routing/Switching Capacity: Số lượng AP tối đa: 32 Số lượng user/devices tối đa: 2048
  • Switch Fabric Speed: N/A
  • Lacenty: N/A
  • PoE: 150W
  •  Bảo hành:  1 Year

Xem thêm

  • Socket: AM4
  • Số nhân: 2
  • Số nhân của GPU: 4
  • Xung cơ bản: 3.2GHz
  • Xung tối đa: 3.2GHz
  • Bộ nhớ đệm: 5MB
  • Điện năng tiêu thụ: 35W
  • Tản nhiệt: Near Silent (No LED)
  • Bộ nhớ tối đa: 2667Mhz
  • Hỗ trợ bộ nhớ: DDR4
  • Kênh bộ nhớ tối đa: 2
  • Tích hợp đồ họa: Radeon Vega 3 Graphics
  • Bảo hành: 3 năm

Xem thêm

  • Kích thước: (L)80 x (W)22 x (H)2.25mm
  • Chuần giao tiếp: PCIe Gen3 x2
  • Dung lượng: 240 GB
  • Tốc độ đọc: up to 1350 MB/s
  • Tốc độ ghi: up to 480 MB/s
  • Bảo hành: 3 năm

Xem thêm

  • Kích thước: 5″, 7mm
  • Chuần giao tiếp: Sata III 6Gbit/s
  • Dung lượng: 240 GB
  • Tốc độ đọc: up to 550MB/s
  • Tốc độ ghi: up to 490MB/s
  • Bảo hành: 3 năm

Xem thêm

  • Kích thước: 5″, 7mm
  • Chuần giao tiếp: Sata III 6Gbit/s
  • Dung lượng: 120 GB
  • Tốc độ đọc: up to 550MB/s
  • Tốc độ ghi: up to 500MB/s
  • Bảo hành: 3 năm

Xem thêm