Home Product

Zyxel – Thiết bị phát Wifi NWA50AX

Home Product
  • Brand: Zyxel (Taiwan)
  • Name product: NWA50AX
  • Description: 802.11ax (WiFi 6) Dual-Radio PoE Access Point
  • Standard: IEEE802.11 ax/ac/n/g/b/a
  • MIMO: MU-MIMO
  • Wireless speed : 2.4GHz: 575Mbps 5GHz: 1200Mbps

 

Datasheet sản phẩm

View more

  • Hãng: Lenovo
  • CPU: Core i7-1165G7 (2.80 GHz base frequency, up to 4.70 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 12 MB cache, 4 cores)
  • Ram: 16GB DDR4 3200
  • Ổ cứng: SSD 512GB PCIe NVMe
  • Card đồ họa rời: NVIDIA Quadro T500 4GB GDDR6
  • Màn hình: 15.6″ FHD (1920×1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
  • Webcam: IR & 720p with Privacy Shutter
  • Kết nối không dây: Intel AX201 11ax, 2×2 + BT5.2
  • Bảo mật: Fingerprint
  • Bàn phím: Backlit, English
  • Hệ điều hành: Không
  • Case Color: Storm Grey
  • Battery: Integrated 57Wh
  • Power Adapter: 65W USB-C Slim (3-pin)
  • Trọng lượng: 1.783 kg
  • Bảo hành: 3 năm Premier

ThinkPad P15s Gen 2 (20W6007XVA) – Datasheet

View more

  • Hãng: Lenovo
  • CPU: Core i5-1135G7 (2.40 GHz base frequency, up to 4.20 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 8 MB cache, 4 cores)
  • Ram: 8GB DDR4 3200
  • Ổ cứng: SSD 512GB PCIe NVMe
  • Card đồ họa rời: NVIDIA Quadro T500 4GB GDDR6
  • Màn hình: 15.6″ FHD (1920×1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
  • Webcam: IR & 720p with Privacy Shutter
  • Kết nối không dây: Intel AX201 11ax, 2×2 + BT5.2
  • Bảo mật: Fingerprint
  • Bàn phím: Backlit, English
  • Hệ điều hành: không
  • Case Color: Storm Grey
  • Battery: Integrated 57Wh
  • Power Adapter: 65W USB-C Slim (3-pin)
  • Trọng lượng: 1.783 kg
  • Bảo hành: 3 năm Premier

ThinkPad P15s Gen 2 (20W6007TVA) – Datasheet

View more

  • Hãng: Lenovo
  • CPU: Core i5-1145G7 (2.60 GHz base frequency, up to 4.40 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 8 MB cache, 4 cores) supporting Intel® vPro® technology
  • Ram: 8GB DDR4 3200
  • Ổ cứng: SSD 512GB PCIe NVMe
  • Card đồ họa rời: NVIDIA Quadro T500 4GB GDDR6
  • Màn hình: 14″ FHD (1920×1080) IPS 300nits Anti-glare
  • Webcam: IR & 720p with Privacy Shutter
  • Kết nối không dây: Intel AX201 11ax, 2×2 + BT5.2
  • Bảo mật: Fingerprint
  • Bàn phím: Backlit, English
  • Hệ điều hành: Win 10 Pro
  • Case Color: Storm Grey
  • Battery: Integrated 50Wh
  • Power Adapter: 65W USB-C Slim (3-pin)
  • Trọng lượng: 1,502kg
  • Bảo hành: 3 năm Premier

ThinkPad P14s Gen 2 (20VX008GVN) – Datasheet

View more

  • Hãng: Lenovo
  • CPU: Core i7-1185G7 (3 GHz base frequency, up to 4.80 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 12 MB cache, 4 cores) supporting Intel® vPro® technology
  • Ram: 16GB DDR4 3200
  • Ổ cứng: SSD 512GB PCIe NVMe
  • Card đồ họa rời: NVIDIA Quadro T500 4GB GDDR6
  • Màn hình: 14″ FHD (1920×1080) IPS 300nits Anti-glare
  • Webcam: IR & 720p with Privacy Shutter
  • Kết nối không dây: Intel AX201 11ax, 2×2 + BT5.2
  • Bảo mật: Fingerprint
  • Bàn phím: Backlit, English
  • Hệ điều hành: Win 10 Pro
  • Case Color: Storm Grey
  • Battery: Integrated 57Wh
  • Power Adapter: 65W USB-C Slim (3-pin)
  • Trọng lượng: 1.783 kg
  • Bảo hành: 3 năm Premier

ThinkPad P15s Gen 2 (20W60081VN) – Datasheet

View more

  • Hãng: Lenovo
  • CPU: Core i7-1165G7 (2.80 GHz base frequency, up to 4.70 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 12 MB cache, 4 cores)
  • Ram: 16GB DDR4 3200
  • Ổ cứng: SSD 512GB PCIe NVMe
  • Card đồ họa rời: NVIDIA Quadro T500 4GB GDDR6
  • Màn hình: 15.6″ FHD (1920×1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
  • Webcam: IR & 720p with Privacy Shutter
  • Kết nối không dây: Intel AX201 11ax, 2×2 + BT5.2
  • Bảo mật: Fingerprint
  • Bàn phím: Backlit, English
  • Hệ điều hành: Win 10 Pro
  • Case Color: Storm Grey
  • Battery: Integrated 57Wh
  • Power Adapter: 65W USB-C Slim (3-pin)
  • Trọng lượng: 1.783 kg
  • Bảo hành: 3 năm Premier

ThinkPad P15s Gen 2 (20W60080VN) – Datasheet

View more

  • Hãng: Lenovo
  • CPU: Core i5-1145G7 (2.60 GHz base frequency, up to 4.40 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 8 MB cache, 4 cores) supporting Intel® vPro® technology
  • Ram: 8GB DDR4 3200
  • Ổ cứng: SSD 512GB PCIe NVMe
  • Card đồ họa rời: NVIDIA Quadro T500 4GB GDDR6
  • Màn hình: 15.6″ FHD (1920×1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
  • Webcam: IR & 720p with Privacy Shutter
  • Kết nối không dây: Intel AX201 11ax, 2×2 + BT5.2
  • Bảo mật: Fingerprint
  • Bàn phím: Backlit, English
  • Hệ điều hành: Win 10 Pro
  • Case Color: Storm Grey
  • Battery: Integrated 57Wh
  • Power Adapter: 65W USB-C Slim (3-pin)
  • Trọng lượng: 1.783 kg
  • Bảo hành: 3 năm Premier

ThinkPad P15s Gen 2 (20W6007WVN) – Datasheet

View more

  • Hãng: Lenovo
  • CPU: Core i5-1135G7 (2.40 GHz base frequency, up to 4.20 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 8 MB cache, 4 cores)
  • Ram: 8GB DDR4 3200
  • Ổ cứng: SSD 512GB PCIe NVMe
  • Card đồ họa rời: NVIDIA Quadro T500 4GB GDDR6
  • Màn hình: 15.6″ FHD (1920×1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
  • Webcam: IR & 720p with Privacy Shutter
  • Kết nối không dây: Intel AX201 11ax, 2×2 + BT5.2
  • Bảo mật: Fingerprint
  • Bàn phím: Backlit, English
  • Hệ điều hành: Win 10 Pro
  • Case Color: Storm Grey
  • Battery: Integrated 57Wh
  • Power Adapter: 65W USB-C Slim (3-pin)
  • Trọng lượng: 1.783 kg
  • Bảo hành: 3 năm Premier

ThinkPad P15s Gen 2 (20W6007VVN) – Datasheet

View more

  • Hãng: Lenovo
  • CPU: Core i7-1185G7 (3 GHz base frequency, up to 4.80 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 12 MB cache, 4 cores) supporting Intel® vPro® technology
  • Ram: 16GB DDR4 3200
  • Ổ cứng: SSD 512GB PCIe NVMe
  • Card đồ họa rời: NVIDIA Quadro T500 4GB GDDR6
  • Màn hình: 14″ FHD (1920×1080) IPS 300nits Anti-glare
  • Webcam: IR & 720p with Privacy Shutter
  • Kết nối không dây: Intel AX201 11ax, 2×2 + BT5.2
  • Bảo mật: Fingerprint
  • Bàn phím: Backlit, English
  • Hệ điều hành: Win 10 Pro
  • Case Color: Storm Grey
  • Battery: Integrated 50Wh
  • Power Adapter: 65W USB-C Slim (3-pin)
  • Trọng lượng: 1,502kg
  • Bảo hành: 3 năm Premier

ThinkPad P14s Gen 2 (20VX008MVN) – Datasheet

View more

  • Hãng: Lenovo
  • CPU: Core i7-1165G7 (2.80 GHz base frequency, up to 4.70 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 12 MB cache, 4 cores)
  • Ram: 16GB DDR4 3200
  • Ổ cứng: SSD 512GB PCIe NVMe
  • Card đồ họa rời: NVIDIA Quadro T500 4GB GDDR6
  • Màn hình: 14″ FHD (1920×1080) IPS 300nits Anti-glare
  • Webcam: IR & 720p with Privacy Shutter
  • Kết nối không dây: Intel AX201 11ax, 2×2 + BT5.2
  • Bảo mật: Fingerprint
  • Bàn phím: Backlit, English
  • Hệ điều hành: Win 10 Pro
  • Case Color: Storm Grey
  • Battery: Integrated 50Wh
  • Power Adapter: 65W USB-C Slim (3-pin)
  • Trọng lượng: 1,502kg
  • Bảo hành: 3 năm Premier

ThinkPad P14s Gen 2 (20VX008LVN) – Datasheet

View more

  • Hãng: Lenovo
  • CPU: Core i7-1165G7 (2.80 GHz base frequency, up to 4.70 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 12 MB cache, 4 cores)
  • Ram: 16GB DDR4 3200
  • Ổ cứng: SSD 512GB PCIe NVMe
  • Card đồ họa rời: NVIDIA Quadro T500 4GB GDDR6
  • Màn hình: 14″ FHD (1920×1080) IPS 300nits Anti-glare
  • Webcam: IR & 720p with Privacy Shutter
  • Kết nối không dây: Intel AX201 11ax, 2×2 + BT5.2
  • Bảo mật: Fingerprint
  • Bàn phím: Backlit, English
  • Hệ điều hành: Không
  • Case Color: Storm Grey
  • Battery: Integrated 50Wh
  • Power Adapter: 65W USB-C Slim (3-pin)
  • Trọng lượng: 1,502kg
  • Bảo hành: 3 năm Premier

ThinkPad P14s Gen 2 (20VX008JVA) – Datasheet

View more

  • Hãng: Lenovo
  • CPU: Core i5-1135G7 (2.40 GHz base frequency, up to 4.20 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 8 MB cache, 4 cores)
  • Ram: 8GB DDR4 3200
  • Ổ cứng: SSD 512GB PCIe NVMe
  • Card đồ họa rời: NVIDIA Quadro T500 4GB GDDR6
  • Màn hình: 14″ FHD (1920×1080) IPS 300nits Anti-glare
  • Webcam: IR & 720p with Privacy Shutter
  • Kết nối không dây: Intel AX201 11ax, 2×2 + BT5.2
  • Bảo mật: Fingerprint
  • Bàn phím: Backlit, English
  • Hệ điều hành: Win 10 Pro
  • Case Color: Storm Grey
  • Battery: Integrated 50Wh
  • Power Adapter: 65W USB-C Slim (3-pin)
  • Trọng lượng: 1,502kg
  • Bảo hành: 3 năm Premier

ThinkPad P14s Gen 2 (20VX008GVN) – Datasheet

View more

  • Hãng: Lenovo
  • CPU: Core i5-1135G7 (2.40 GHz base frequency, up to 4.20 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 8 MB cache, 4 cores)
  • Ram: 8GB DDR4 3200
  • Ổ cứng: SSD 512GB PCIe NVMe
  • Card đồ họa rời: NVIDIA Quadro T500 4GB GDDR6
  • Màn hình: 14″ FHD (1920×1080) IPS 300nits Anti-glare
  • Webcam: IR & 720p with Privacy Shutter
  • Kết nối không dây: Intel AX201 11ax, 2×2 + BT5.2
  • Bảo mật: Fingerprint
  • Bàn phím: Backlit, English
  • Hệ điều hành: không
  • Case Color: Storm Grey
  • Battery: Integrated 50Wh
  • Power Adapter: 65W USB-C Slim (3-pin)
  • Trọng lượng: 1,502kg
  • Bảo hành: 3 năm Premier

ThinkPad P14s Gen 2 (20VX008PVA) – Datasheet

View more

  • Hãng: HP
  • Kích thước màn hình: 23.8”
  • Độ phân giải: FHD (1920 x 1080 @ 60 Hz)
  • Độ sáng: 250 nits
  • Công nghệ panel: IPS
  • Tỉ lệ: 16:9
  • Độ tương phản: 1000:1 tĩnh
  • Góc nhìn: 178° horizontal; 178° vertical
  • Kết nối: 1 VGA; 1 DisplayPort™ 1.2; 1 HDMI 1.4
  • Webcam: 5MP
  • Micrô: Có
  • Loa: 2 x 2 W
  • Độ nghiêng: (-5° to + 23°)
  • Thời gian đáp ứng: 5 ms gray to gray (with overdrive)
  • Bảo hành: 03 Năm

View more

  • Hãng: HP
  • Kích thước màn hình: 21.5”
  • Độ phân giải: FHD (1920 x 1080 @ 60 Hz)
  • Độ sáng: 250 nits
  • Công nghệ panel: IPS
  • Tỉ lệ: 16:9
  • Độ tương phản: 1000:1 tĩnh
  • Góc nhìn: 178° horizontal; 178° vertical
  • Kết nối: 1 VGA; 1 DisplayPort™ 1.2; 1 HDMI 1.4
  • Độ nghiêng: (-5° to + 23°)
  • Thời gian đáp ứng: 5 ms gray to gray (with overdrive)
  • Bảo hành: 03 Năm

View more