Home Product

AP361(11ax indoor,2+2 dual bands,smart antenna)

Home Product
  • Dimension: 180*35mm
  • Data Rate: 1.775Gbps
  • Maximum transmit power: 20dBm
  • 1 x GE Copper
  • Bảo hành: 36T

View more

  • Dimension: 86*86mm
  • Data Rate: 1.775Gbps
  • Maximum transmit power: 20dBm
  • 2 x GE Copper
  • Bảo hành: 36T

View more

  • P/N: F1001-AC
  • Network interface: 1*XG-PON/4*GE (WAN/LAN multiplexing)
    User interface: 4*GE (WAN/LAN multiplexing) +8*GPON (XC/UPC, PoF)+16*GPON (SC/UPC)
  • Bảo hành: 24T
  • Giá: Liên hệ

Xem thêm chi tiết sản phẩm: F1001-AC Quick Start 02 – Huawei

View more

  • P/N: F600C-30-1GH
  • Network Interface: 1*GPON
  • User interface: 1*GE+2.4G&5GHz Wi-Fi6
  • Bảo hành: 24T
  • Giá: Liên hệ

Xem thêm chi tiết sản phẩm: OptiXstar F600P-30-1GH-Wi-Fi ONU设备-华为星光-华为企业业务 (huawei.com)

View more

  • P/N: F600D-30-4G1V
  • Network Interface: 1*GPON
  • User interface: 4*GE+1*POTS+1*USB+2.4G&5GHz Wi-Fi6
  • Bảo hành: 24T
  • Giá: Liên hệ

Xem thêm chi tiết sản phẩm: F600D-30-4G1V Quick Start 01 – Huawei

View more

  • P/N: F200D-8P
  • Network Interface: 1*GPON
    User interface: 8*GE, PoE/PoE+
  • Bảo hành: 24T
  • Giá: Liên hệ

Xem thêm chi tiết sản phẩm: F200D-8P Quick Start 01 – Huawei

View more

  • P/N: F200D-8G
  • Network Interface: 1*GPON
  • User interface: 8*GE
  • Bảo hành: 24T
  • Giá: Liên hệ

Xem thêm chi tiết sản phẩm: F200D-8G Quick Start 01 – Huawei

View more

  • P/N: F100P-2G
  • Network Interface: 1*GPON
  • User interface: 2*GE
  • Bảo hành: 24T
  • Giá: Liên hệ

Xem thêm chi tiết sản phẩm: F100P-2G Quick Start 01 – Huawei

View more

  • P/N: F100D-4G
  • Network Interface: 1*GPON
  • User interface: 4*GE
  • Bảo hành: 24T
  • Giá: Liên hệ

 

Xem thêm chi tiết sản phẩm: AR730 – SOHO AR Router Hardware Description – Huawei

View more

  • P/N: AR720
  • 2*GE Combo; 8*GE Copper
  • Forwarding performance (64 byte): 9Mpps~25Mpps
  • Number of Clients: 700
  • Maximum power consumption: 20W
  • Bảo hành: 36T

 

Xem thêm chi tiết sản phẩm: AR730 – SOHO AR Router Hardware Description – Huawei

View more

View more

  • P/N: S380-H8T3ST
  • Number of Clients: 500
  • Switching Capacity: 16Gbps
  • Forwarding Performance: 420Kpps
  • Bảo hành: 36T

Xem thêm chi tiết sản phẩm: S380-H8T3ST – S380 Multi-Service Gateway Hardware Description – Huawei

View more

  • P/N: S380-S8P2T
  • Number of Clients: 250
  • PoE power: 124W
  • Switching Capacity: 16Gbps
  • Forwarding Performance: 420Kpps
  • Bảo hành: 36T

Xem thêm chi tiết sản phẩm: S380-S8P2T – S380 Multi-Service Gateway Hardware Description – Huawei

View more

  • P/N: S380-S8T2T
  • Number of Clients: 300
  • Switching Capacity: 16Gbps
  • Forwarding Performance: 420Kpps
  • Bảo hành: 36T

Xem thêm chi tiết sản phẩm: S380-S8T2T – S380 Multi-Service Gateway Hardware Description – Huawei

View more

  • P/N: S380-L4P1T
  • Number of Clients: 150
  • PoE power: 50W
  • Switching Capacity: 8Gbps
  • Forwarding Performance: 420Kpps
  • Bảo hành: 36T

Xem thêm chi tiết sản phẩm: S380-L4P1T – S380 Multi-Service Gateway Hardware Description – Huawei

View more