Home Product

Storage solutions, database servers, virtualization support for small and medium enterprises

Home Product
  • Vendor : HPE
  • Solution: 

+  Giải pháp lưu trữ.

+  Hỗ trợ ảo hóa.

+  Máy chủ database cho các doanh nghiệp vừa (nhỏ hơn 50 người).

 

View more

  • Vendor : HPE
  • Solution: 

+  Giải pháp lưu trữ.

+  Máy chủ chi nhánh.

+  Máy chủ đa dụng: phần mềm kế toán, quản lý kho, quản lý cửa hàng, Internet gateway…cho doanh nghiệp nhỏ, startup (dưới 20 người).

 

View more

Part number : 7YD03PA
Kiểu dáng : Mini
Hệ điều hành : FreeDOS 2.0
Bộ vi xử lý : Intel® Core™ i5-9500T (2.2 GHz base frequency, up to 3.7 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 9 MB cache, 6 cores) supports Intel® vPro™ Technology
Bộ nhớ : 4 GB DDR4-2666 SDRAM (1 X 4 GB)  (Up to 64 GB DDR4-2666 SDRAM Standard memory note: Transfer rates up to  2666 MT/s.)
Ổ Cứng : 256GB PCIe® NVMe™ SSD (Up to 512 GB Intel PCIe® NVMe™ QLC & 16 GB NVMe™ Intel® Optane™ Memory for storage acceleration)
Bảo hành : 1 năm onsite

View more

 

Part number : 7YD03PA
Kiểu dáng : Mini
Hệ điều hành : FreeDOS 2.0
Bộ vi xử lý : Intel® Core™ i5-9500T (2.2 GHz base frequency, up to 3.7 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 9 MB cache, 6 cores)
Bộ nhớ : 4 GB DDR4-2666 SDRAM (1 X 4 GB)  (Up to 64 GB DDR4-2666 SDRAM Standard memory note: Transfer rates up to  2666 MT/s.)
Ổ Cứng : 256GB PCIe® NVMe™ SSD (Up to 512 GB Intel PCIe® NVMe™ QLC & 16 GB NVMe™ Intel® Optane™ Memory for storage acceleration)
Bảo hành : 1 năm onsite

View more

Part 5QG35AA
Công nghệ màn hình IPS with LED backlight
Kích thước màn hình 23.8″
Góc hiển thị 178° horizontal; 178° vertical
Độ sáng 250 cd/m²
Độ tương phản 1000:1 static; 10000000:1 dynamic
Thời gian phản hồi 5 ms gray to gray
Màu sắc sản phẩm Black
Tỉ lệ màn hình 16:9
Bảo hành 3 năm

View more

 

Part 5RD66AA
Công nghệ màn hình TN with LED backlight
Kích thước màn hình 19.5
Góc hiển thị 160° vertical; 170° horizontal
Độ sáng 200 cd/m²
Tỉ lệ màn hình 16:9
Độ phân giải tối đa HD+ (1600 x 900 @ 60 Hz)
Tính năng hiển thị Anti-glare; LED backlights
Cổng kết nối 1 HDMI 1.4 (with HDCP support); 1 VGA
Bảo hành 3 năm

View more

Part number 7YX98PA
Kiểu dáng Mini
Hệ điều hành FreeDOS 2.0
Bộ vi xử lý Intel® Core™ i7-9700 (3 GHz base frequency, up to 4.7 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 12 MB cache, 8 cores)
Bộ nhớ 8 GB DDR4-2666 SDRAM (1 X 8 GB)  (Up to 64 GB DDR4-2666 SDRAM Standard memory note: Transfer rates up to  2666 MT/s.)
Ổ Cứng 256GB PCIe® NVMe™ SSD (Up to 512 GB Intel PCIe® NVMe™ QLC & 32 GB NVMe™ Intel® Optane™ Memory for storage acceleration)
Bảo hành 1 năm onsite

View more

Part number 7YX68PA
Kiểu dáng Mini
Hệ điều hành FreeDOS 2.0
Bộ vi xử lý Intel® Core™ i3-9100 (3.6 GHz base frequency, up to 4.2 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 6 MB cache, 4 cores)
Chipset  Intel® Q370
Bộ nhớ 8 GB DDR4-2666 SDRAM (1 X 8 GB)  (Up to 64 GB DDR4-2666 SDRAM Standard memory note: Transfer rates up to  2666 MT/s.)
Ổ Cứng 256GB PCIe® NVMe™ SSD (up to 512 GB Intel PCIe® NVMe™ QLC & 32 GB NVMe™ Intel® Optane™ Memory for storage acceleration)
Bảo hành 1 năm onsite

View more

Part number 7YX66PA
Kiểu dáng Mini
Hệ điều hành FreeDOS 2.0
Bộ vi xử lý Intel® Core™ i5-9500 (3.0 GHz base frequency, up to 4.4 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 9 MB cache, 6 cores)
Bộ nhớ 8 GB DDR4-2666 SDRAM (1 X 8 GB)  (Up to 64 GB DDR4-2666 SDRAM Standard memory note: Transfer rates up to  2666 MT/s.)
Ổ Cứng 256GB PCIe® NVMe™ SSD (Up to 512 GB Intel PCIe® NVMe™ QLC & 32 GB NVMe™ Intel® Optane™ Memory for storage acceleration)
Bảo hành 1 năm onsite

View more

Part number 7GZ51PA
Kiểu dáng Microtower
Hệ điều hành FreeDOS 2.0
Bộ vi xử lý AMD Ryzen 5 2400G (4 cores 8 thread, 3.6 Ghz)
Bộ nhớ 4 GB DDR4-2666 SDRAM (1 X 4 GB)  (Up to 16 GB DDR4-2666 SDRAM
Standard memory note: Transfer rates up to 2666 MT/s.)
Khe cắm RAM 2 DIMM
Đồ họa (tích hợp) AMD Radeon™ Vega 11 Graphics
Ổ Cứng 1 TB SATA HDD
Bảo hành 1 năm onsite

View more

Part number 7GR85PA
Kiểu dáng Microtower
Hệ điều hành  
Bộ vi xử lý AMD Ryzen 3 Pro 2200G (4 cores 4 thread, 3.5 Ghz)
Bộ nhớ 4 GB DDR4-2666 SDRAM (1 X 4 GB)  (Up to 16 GB DDR4-2666 SDRAM
Standard memory note: Transfer rates up to 2666 MT/s.)
Khe cắm RAM 2 DIMM
Đồ họa (tích hợp) AMD Radeon™ Vega 8 Graphics
Ổ Cứng 1 TB SATA HDD
Bảo hành 1 năm onsite

View more

  • Vendor  : Huawei
  • Model/ PN  : OceanStor 5500F V5
  • Specifications: Mid-range all flash storage system
    1. Disk and controller integration in 2U space, Multi-controller scale-out architecture and support disk enclosure expansion.The Max number of disks supported by controllers is 1000.
    2. Supports 64/128 GB of cache per controller.
    3. Supports NAS&SAN unified storage
    4. Supports Smart series software including SmartDedupe & SmartCompression, SmartThin, SmartPartition, SmartMotion, and SmartQoS….

View more

  • Vendor : Huawei
  • Model/ PN: OceanStor 5500 V5
  • Specifications: Mid-range unified storage system
    1. Disk and controller integration in 2U space, Multi-controller scale-out architecture and support disk enclosure expansion.The Max number of disks supported by controllers is 1200.
    2. Supports 64/128 GB of cache per controller.
    3. Supports Smart series software including SmartDedupe & SmartCompression, SmartThin, SmartPartition, SmartTier, SmartMotion, and SmartQoS.
    4. Supports data protection software including HyperSnap, HyperCopy,HyperClone,HyperMirror,HyperReplication….

View more

  • Vendor : Huawei
  • Model/ PN  : OceanStor Dorado3000 V3
  • Specifications: Purpose-built for enterprise applications, Huawei OceanStor Dorado3000 V3 is an entry-level all-flash storage product with enterprise-grade reliability,
    complete features, uncompromising performance and efficiency. The OceanStor Dorado3000 V3 fulfills requirements in database, Virtual Desktop Infrastructure (VDI), Virtual Server Infrastructure (VSI), and SAP HANA scenarios, facilitating the transition to all-flash for customers in the finance, manufacturing, and telecom sectors.

View more

  • Vendor : Huawei
  • Model/ PN  : OceanStor Dorado5000 V3
  • Specifications: Huawei’s OceanStor Dorado V3 all-flash storage is able to achieve end-to-end optimizations and deliver 0.3 ms latency with intelligent chips, NVMe architectures, and Huawei’s FlashLink intelligent algorithms. This helps improve online transaction volumes threefold and reduces report-generation time to one third. It can scale out to 16 controllers and 7,000,565 SPC-1 IOPS to meet growing business requirements in the future.

View more