Home Product Printers - Scanners

Printers - Scanners

Home Product Printers - Scanners
  • Hãng: HP
  • Loại Scan: Sheetfed
  • Size giấy: A4
  • Tốc độ Scan: Up to 35 ppm/70 ipm
  • Loại file hỗ trợ: For text & images: PDF, PDF/A, Encrypted PDF, JPEG, PNG, BMP, TIFF, Word, Excel, PowerPoint, Text (.txt), Rich Text (.rtf) and Searchable PDF
  • Bit depth: 24-bit (external), 48-bit (internal)
  • Công suất scan khuyến nghị: Recommended daily duty cycle: 3500 pages
  • Độ phân giải: Up to 600 dpi
  • Kết nối: USB 3.0
  • Bộ nhớ: 256 MB
  • Tray giấy ADF: 50 sheets
  • Duplex: Single-pass duplex
  • Kích thước scan: 216 x 3100 mm
  • Kích thước (W x D x H): 300 x 172 x 154 mm
  • Trọng lượng: 2.7 kg
  • Kích thước gói (W x D x H): 397 x 248 x 242 mm
  • Trọng lượng gói: 4.2 kg
  • Bảo hành: 1 năm

Tãi Datasheet sản phẩm

View more

  • Hãng: HP
  • Loại Scan: Flatbed, ADF
  • Size giấy: A4/A5
  • Tốc độ Scan: Up to 50 ppm/100 ipm (b&w, color, grayscale, 200 dpi)
  • Loại file hỗ trợ: PDF (image-only, searchable, MRC, PDF/A, encrypted), TIFF (single page, multi-page, compressed: G3, G4, LZW, JPEG), DOC, RTF, WPD, XLS, TXT, XML, XPS, HTML, OPF, JPG, BMP, PNG
  • Bit depth: 24-bit
  • Công suất scan khuyến nghị: Recommended daily duty cycle: 3000 pages
  • Độ phân giải: Up to 600 dpi
  • Kết nối: 1 Hi-Speed USB 2.0
  • Bộ nhớ: 768 MB
  • Tray giấy ADF: 100 sheets
  • Duplex: Single-pass E-Duplex
  • Kích thước scan: 216 x 864 mm ( ADF)
  • Kích thước (W x D x H): 515 x 426 x 211 mm
  • Trọng lượng:61 kg
  • Kích thước gói (W x D x H): 607 x 507 x 342 mm
  • Trọng lượng gói:45 kg
  • Bảo hành: 1 năm

Tải Datasheet sản phẩm

View more

  • Hãng: HP
  • Chức năng: Print
  • Công nghệ in: Laser
  • Size giấy: A3
  • Tốc độ in: Up to 56 ppm
  • Thời gian in trang đầu tiên: As fast as 8.5 sec
  • Công suất in khuyến nghị: 10,000 to 50,000
  • Độ phân giải: Up to 1200 x 1200 dpi
  • Số lượng người sử dụng: Over 25 Users
  • Kết Nối: 2 Hi-Speed USB 2.0 Host; 1 Hi-Speed USB 2.0 Device; 1 Gigabit Ethernet 10/100/1000T network; 1 Foreign Interface; 1 Hardware Integration Pocket; 2 Internal USB Host
  • Bộ Nhớ: 1GB
  • Tray giấy đầu vào: Two 500-sheet input trays, 100-sheet multi-purpose tray
  • Tray giấy đầu ra: 500 sheet face-down tray, 100 sheet face-up tray
  • Duplex: Automatic
  • Hộp mực: HP 25X Black LaserJet Toner Cartridge (34.5k yield) – CF325X
  • Kích thước (W x D x H): 1095 x 715 x 1040 mm
  • Trọng lượng: 108,4 kg
  • Bảo Hành: 1 năm

Tải datasheet sản phẩm

View more

  • Hãng: HP
  • PN: W1A30A
  • Chức năng: Print, Copy, Scan, Fax, Email
  • Công nghệ in: Laser
  • Size giấy: A4
  • Tốc độ in: Up to 38 ppm
  • Thời gian in trang đầu tiên: Black (A4, ready): As fast as 6.3 sec; Black (A4, sleep): As fast as 8.8 sec
  • Công suất in khuyến nghị: 750 to 4000
  • Độ phân giải: Fine Lines (1200 x 1200 dpi)
  • Số lượng người sử dụng: 3-10 Users
  • Kết Nối: 1 Hi-Speed USB 2.0; 1 rear host USB; 1 Front USB port; Gigabit Ethernet LAN 10/100/1000BASET network; 802.11b/g/n / 2.4 / 5 GHZ Wi-Fi radio
  • Bộ Nhớ: 512 MB
  • Tray giấy đầu vào: 100-sheet tray 1, 250-sheet input tray 2; 50-sheet Automatic Document Feeder (ADF)
  • Tray giấy đầu ra: 150-sheet output bin
  • Duplex: Automatic
  • Độ Phân Giải Scan: Up to 1200 x 1200 dpi
  • Kích Thước Scan: Flatbed: 216 x 297 mm; ADF: 216 x 356 mm
  • Tốc Độ Scan: Up to 29 ppm/46 ipm (b&w), up to 20 ppm/34 ipm (color)
  • Độ Phân Giải Copy: Up to 600 x 600 dpi
  • Tốc độ copy: Up to 38 cpm
  • Hộp mực: HP 76A Black LaserJet Toner Cartridge (~3,000 pages) – CF276A; HP 76X Black LaserJet Toner Cartridge (~10,000 pages) – CF276X
  • Kích thước (W x D x H): 497 x 398 x 490 mm
  • Trọng lượng: 15.5 kg
  • Bảo Hành: 3 năm

Tải file Datasheet sản phẩm

View more

  • Hãng: HP
  • Chức năng: Print
  • Công nghệ in: Laser
  • Size giấy: A4
  • Tốc độ in: Up to 38 ppm
  • Thời gian in trang đầu tiên: As fast as 6.3 sec
  • Công suất in khuyến nghị: 750 to 4000
  • Độ phân giải: Up to 1200 x 1200 dpi
  • Số lượng người sử dụng: 3-10 Users
  • Kết Nối: 1 Hi-Speed USB 2.0; 1 host USB at rear side;Gigabit Ethernet 10/100/1000BASE-T network
  • Bộ Nhớ: 256MB DRAM
  • Tray giấy đầu vào: 100-sheet multipurpose Tray 1, 250-sheet input Tray 2
  • Tray giấy đầu ra: 150-sheet output bin
  • Duplex: Manual
  • Hộp mực: HP 76A Black LaserJet Toner Cartridge (~3,000 pages) – CF276A; HP 76X Black LaserJet Toner Cartridge (~10,000 pages) – CF276X
  • Kích thước (W x D x H): 381 x 357 x 216 mm
  • Trọng lượng: 8.22 kg
  • Bảo Hành: 1 năm

Tải Datasheet sản phẩm

View more

  • Hãng: HP
  • Chức năng: Print
  • Công nghệ in: Laser
  • Size giấy: A3
  • Tốc độ in: Up to 56 ppm
  • Thời gian in trang đầu tiên: As fast as 8.5 sec
  • Công suất in khuyến nghị: 10,000 to 50,000
  • Độ phân giải: Up to 1200 x 1200 dpi
  • Số lượng người sử dụng: Over 25 Users
  • Kết Nối: 2 Hi-Speed USB 2.0 Host; 1 Hi-Speed USB 2.0 Device; 1 Gigabit Ethernet 10/100/1000T network; 1 Foreign Interface; 1 Hardware Integration Pocket; 2 Internal USB Host
  • Bộ Nhớ: 1GB
  • Tray giấy đầu vào: Two 500-sheet input trays, 100-sheet multi-purpose tray
  • Tray giấy đầu ra: 500 sheet face-down tray, 100 sheet face-up tray
  • Duplex: Automatic
  • Hộp mực: HP 25X Black LaserJet Toner Cartridge (34.5k yield) – CF325X
  • Kích thước (W x D x H): 1095 x 648 x 635 mm
  • Trọng lượng: 76.1 kg
  • Bảo Hành: 1 năm

Tải datasheet sản phẩm

View more

  • Hãng: HP
  • Chức năng: Print
  • Công nghệ in: Laser
  • Size giấy: A4
  • Tốc độ in: Up to 61 ppm
  • Thời gian in trang đầu tiên: As fast as 5.4 sec
  • Công suất in khuyến nghị: 5000 to 25000
  • Độ phân giải: Up to 1200 x 1200 dpi
  • Số lượng người sử dụng: 10-30 Users
  • Kết Nối: 1 Hi-Speed Device USB 2.0; 2 Hi-Speed USB 2.0 Host; 1 Gigabit/Fast Ethernet 10/100/1000 Base-TX network; Hardware Integration Pocket
  • Bộ Nhớ: 512MB DRAM
  • Tray giấy đầu vào: 100-sheet multipurpose feeder, 550-sheet input feeder
  • Tray giấy đầu ra: Up to 500 sheets
  • Duplex: Manual
  • Hộp mực: HP 37A Black Original LaserJet Toner Cartridge (11,000 yield) – CF237A; HP 37X High Yield Black Original LaserJet Toner Cartridge (25,000 yield) – CF237X
  • Kích thước (W x D x H): 597 x 497 x 539 mm
  • Trọng lượng: 27.2 kg
  • Bảo Hành: 3 năm

Tải file Datasheet sản phẩm

View more

  • Hãng: HP
  • Chức năng: Print
  • Công nghệ in: Laser
  • Size giấy: A4
  • Tốc độ in: Up to 56 ppm
  • Thời gian in trang đầu tiên: As fast as 5.8 sec
  • Công suất in khuyến nghị: 2000 to 17,000
  • Độ phân giải: Up to 1200 x 1200 dpi
  • Số lượng người sử dụng: 10-30 Users
  • Kết Nối: 1 Hi-Speed Device USB 2.0; 2 Hi-Speed USB 2.0 Host; 1 Gigabit/Fast Ethernet 10/100/1000 Base-TX network; Hardware Integration Pocket; 1 Wi-Fi direct 802.11b/g/n; 1 Bluetooth low energy
  • Bộ Nhớ: 1GB
  • Tray giấy đầu vào: 100-sheet multi-purpose tray, 550-sheet input tray 2, 3
  • Tray giấy đầu ra: 500-sheet output bin
  • Duplex: Automatic
  • Hộp mực: HP 655A Black Original LaserJet Toner Cartridge (~12,500 yield) – CF450A

HP 655A Cyan Original LaserJet Toner Cartridge (~10,500 yield) – CF451A

HP 655A Yellow Original LaserJet Toner Cartridge (~10,500 yield) – CF452A

HP 655A Magenta Original LaserJet Toner Cartridge (~10,500 yield) – CF4533A

  • Kích thước (W x D x H): 510 x 458 x 640 mm
  • Trọng lượng: 37.5 kg
  • Bảo Hành: 1 năm

Tải file Datasheet sản phẩm

View more

  • Hãng: HP
  • Chức năng: Print
  •  Công nghệ in: Laser
  •  Size giấy: A4
  •  Tốc độ in: Up to 56 ppm
  •  Thời gian in trang đầu tiên: As fast as 5.8 sec
  •  Công suất in khuyến nghị: 2000 to 17,000
  •  Độ phân giải: Up to 1200 x 1200 dpi
  •  Số lượng người sử dụng: 10-30 Users
  •  Kết Nối: 1 Hi-Speed Device USB 2.0; 2 Hi-Speed USB 2.0 Host; 1 Gigabit/Fast Ethernet 10/100/1000 Base-TX network; Hardware Integration Pocket
  •  Bộ Nhớ: 1GB
  •  Tray giấy đầu vào: 100-sheet multi-purpose tray, 550-sheet input tray 2
  •  Tray giấy đầu ra: 500-sheet output bin
  •  Duplex: Automatic
  •  Hộp mực: HP 655A Black Original LaserJet Toner Cartridge (~12,500 yield) – CF450AHP 655A Cyan Original LaserJet Toner Cartridge (~10,500 yield) – CF451A HP 655A Yellow Original LaserJet Toner Cartridge (~10,500 yield) – CF452A

    HP 655A Magenta Original LaserJet Toner Cartridge (~10,500 yield) – CF4533A

  •  Kích thước (W x D x H): 510 x 458 x 510 mm
  •  Trọng lượng: 31.3 kg
  • Bảo Hành: 1 năm

Tải Datasheet sản phẩm

View more

  • Hãng: HP
  • Chức năng: Print
  • Công nghệ in: Laser
  • Size giấy: A4
  • Tốc độ in: Up to 38 ppm
  • Thời gian in trang đầu tiên: As fast as 6 sec
  • Công suất in khuyến nghị: 2,000 to 7,500 pages
  • Độ phân giải: Up to 1200 x 1200 dpi
  • Số lượng người sử dụng: 5-15 Users
  • Kết Nối: Hi-Speed USB 2.0 port; built-in Fast Ethernet 10/100/1000Base-TX network port
  • Bộ Nhớ: 1GB
  • Tray giấy đầu vào: 100-sheet multipurpose tray, 550-sheet input tray 2, 550-sheet media input tray 3
  • Tray giấy đầu ra: 250-sheet output bin
  • Duplex: Automatic
  • Hộp mực: HP 508A Original Black LaserJet Toner Cartridge (~6,000 ISO yield) –CF360A; HP 508X Black LaserJet Toner Cartridge (~12,500 ISO yield) – CF360X

HP 508A Original Cyan LaserJet Toner Cartridge (~5,000 ISO yield) – CF361A; HP 508X Cyan LaserJet Toner Cartridge (~9500 ISO yield) – CF361X

HP 508A Original Yellow LaserJet Toner Cartridge (~5,000 ISO yield) – CF362A; HP 508A Yellow LaserJet Toner Cartridge (~5000 ISO yield) – CF362A

HP 508A Original Magenta LaserJet Toner Cartridge (~5,000 ISO yield) – CF363A; HP 508X Magenta LaserJet Toner Cartridge (~9500 ISO yield) – CF363X

  • Kích thước (W x D x H): 600 x 500 x 598 mm
  • Trọng lượng: 30.8 kg
  • Bảo Hành: 1 năm

Tải Datasheet sản phẩm

View more

  • Hãng: HP
  • Chức năng: Print
  • Công nghệ in: Laser
  • Size giấy: A4
  • Tốc độ in: Up to 38 ppm
  • Thời gian in trang đầu tiên: As fast as 6 sec
  • Công suất in khuyến nghị: 2,000 to 7,500 pages
  • Độ phân giải: Up to 1200 x 1200 dpi
  • Số lượng người sử dụng: 5-15 Users
  • Kết Nối: Hi-Speed USB 2.0 port; built-in Fast Ethernet 10/100/1000Base-TX network port
  • Bộ Nhớ: 1GB
  • Tray giấy đầu vào: 100-sheet multipurpose tray, 550-sheet input tray 2
  • Tray giấy đầu ra: 250-sheet output bin
  • Duplex: Manual
  • Hộp mực: HP 508A Original Black LaserJet Toner Cartridge (~6,000 ISO yield) –CF360A; HP 508X Black LaserJet Toner Cartridge (~12,500 ISO yield) – CF360X

HP 508A Original Cyan LaserJet Toner Cartridge (~5,000 ISO yield) – CF361A; HP 508X Cyan LaserJet Toner Cartridge (~9500 ISO yield) – CF361X

HP 508A Original Yellow LaserJet Toner Cartridge (~5,000 ISO yield) – CF362A; HP 508A Yellow LaserJet Toner Cartridge (~5000 ISO yield) – CF362A

HP 508A Original Magenta LaserJet Toner Cartridge (~5,000 ISO yield) – CF363A; HP 508X Magenta LaserJet Toner Cartridge (~9500 ISO yield) – CF363X

  • Kích thước (W x D x H): 600 x 500 x 598 mm
  • Trọng lượng: 30.8 kg
  • Bảo Hành: 1 năm

Tải Datasheet sản phẩm

View more

  • Chức năng: Print
  • Công nghệ in: Laser
  • Size giấy: A4
  • Tốc độ in: Up to 38 ppm
  • Thời gian in trang đầu tiên: As fast as 6 sec
  • Công suất in khuyến nghị: 2,000 to 7,500 pages
  • Độ phân giải: Up to 1200 x 1200 dpi
  • Số lượng người sử dụng: 5-15 Users
  • Kết Nối: Hi-Speed USB 2.0 port; built-in Fast Ethernet 10/100/1000Base-TX network port
  • Bộ Nhớ: 1GB
  • Tray giấy đầu vào: 100-sheet multipurpose tray, 550-sheet input tray 2
  • Tray giấy đầu ra: 250-sheet output bin
  • Duplex: Automatic
  • Hộp mực: HP 508A Original Black LaserJet Toner Cartridge (~6,000 ISO yield) -CF360A; HP 508X Black LaserJet Toner Cartridge (~12,500 ISO yield) – CF360X

HP 508A Original Cyan LaserJet Toner Cartridge (~5,000 ISO yield) – CF361A; HP 508X Cyan LaserJet Toner Cartridge (~9500 ISO yield) – CF361X

HP 508A Original Yellow LaserJet Toner Cartridge (~5,000 ISO yield) – CF362A; HP 508A Yellow LaserJet Toner Cartridge (~5000 ISO yield) – CF362A

HP 508A Original Magenta LaserJet Toner Cartridge (~5,000 ISO yield) – CF363A; HP 508X Magenta LaserJet Toner Cartridge (~9500 ISO yield) – CF363X

  • Kích thước (W x D x H): 600 x 500 x 598 mm
  • Trọng lượng: 30.8 kg
  • Bảo Hành: 1 năm

Tải file Datasheet sản phẩm

View more

    • Hãng: Hp
    • P/N: 1VD84A
    • Tốc độ in:  Bản vẽ đường thẳng: 26giây/trang khổ A1 116 pages per hour1 on A1/D
    • Độ phân giải: 2400 x 1200 dpi
    • Công nghệ: In phun nhiệt HP
    • Xử lý giấy: nạp giấy tờ, giấy cuộn, cắt giấy tự động
    • Ngôn ngữ in: Basic printer: HP-GL/2, TIFF, JPEG, URF, CALS G4; PostScript printer: Adobe PostScript 3, Adobe PDF 1.7 ext 3, HP-GL/2, TIFF, JPEG, URF, CALS G4
    • Giao diện kết nối: Ethernet, Fast Ethernet, Gigabit Ethernet, 10/100/1000Base-T Ethernet (802.3, 802.3u, 802.3ab); USB Type-A host port
    • Bộ nhớ: 128 GB (virtual)4; 500 GB self-encrypting hard disk
    • Kích thước (W x D x H): 1802 x 695 x 998 mm & Kiện hàng: 1955 x 770 x 710 mm
    • Mực: HP 72 130-ml Photo Black DesignJet Ink Cartridge (C9370A)
    • HP 72 130-ml Cyan DesignJet Ink Cartridge (C9371A)
    • HP 72 130-ml Magenta DesignJet Ink Cartridge (C9372A)
    • HP 72 130-ml Yellow DesignJet Ink Cartridge (C9373A)
    • HP 72 130-ml Gray DesignJet Ink Cartridge (C9374A)
    • HP 72 130-ml Matte Black DesignJet Ink Cartridge (C9403A)
    • Đầu phun: HP 731 DesignJet Printhead (P2V27A)
    • Bào hành: 12 tháng chính hãng
    • Carepack: HP 2 year Next Business Day Onsite HW Support w/Defective Media Retention for DesignJet T1708 1 roll (U9ZU6E)
    • HP 3 year Next Business Day Onsite HW Support w/Defective Media Retention for DesignJet T1708 1 roll (U9ZU7E)

View more

  • Hãng: Hp
  • P/N: 5ZY60A
  • Chức năng: In
  • Tốc độ in:  Bản vẽ đường thẳng: 30giây/trang A1/D, 76 trang A1/D/giờ trên giấy thường (Plain paper)
  • Hình ảnh màu: – In nhanh: 1.3 phút/trang trên giấy phủ.
  • In thường: 4.1 phút/trang trên giấy phủ; 9.3 phút/trang trên giấy bóng.
  • Tối ưu: 16.3 phút/trang trên giấy bóng.
  • Độ phân giải: 2400 x 1200 dpi.
  •  Xử lý giấy: nạp giấy tờ, giấy cuộn, tích hợp khay đựng giấy, cắt giấy tự động.
  • Ngôn ngữ in: HP-GL/2, HP-RTL, JPEG, CALS G4
  • Giao diện kết nối: Fast Ethernet (100Base-T), Hi-Speed USB 2.0, Wi-Fi
  • Bộ nhớ: 1GB
  • Kích thước (W x D x H):
    – Máy in: 987 x 530 x 932 mm.
    – Kiện hàng: 1090 x 570 x 480 mm
  • Mực: HP 711 38-ml Black DesignJet Ink Cartridge (CZ129A)
  • HP 711 29-ml Cyan DesignJet Ink Cartridge (CZ130A)
  • HP 711 29-ml Magenta DesignJet Ink Cartridge (CZ131A)
  • HP 711 29-ml Yellow DesignJet Ink Cartridge (CZ132A)
  • HP 711 80-ml Black DesignJet Ink Cartridge (CZ133A)
  • Đầu phun: HP 711 DesignJet Printhead Replacement Kit (C1Q10A)
  • Bảo hành: One-year limited hardware warranty
  • Carepack: HP 2 year Next Business Day Onsite Hardware Support for HP DesignJet T530-24 (UC2S4E)
  • HP 3 year Next Business Day Onsite Hardware Support for HP DesignJet T530-24 (UC2S5E)

View more

  • Hãng: Hp
  • P/N: 5ZY58A
  • Chức năng: In
  • Tốc độ in:  Bản vẽ đường thẳng: 35giây/trang A1/D, 70 trang A1/D/giờ trên giấy thường (Plain paper)
  • Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi.
  • Công nghệ: In phun nhiệt HP.
  • Xử lý giấy: nạp giấy tờ, giấy cuộn, tích hợp khay đựng giấy, cắt giấy tự động.
  • Ngôn ngữ in: JPEG.
  • Giao diện kết nối: Fast Ethernet (100Base-T), Hi-Speed USB 2.0, Wi-Fi
  • Bộ nhớ: 256 MB
  • Kích thước (W x D x H): Máy in: 987 x 530 x 285 mm
  • Kiện hàng: 1130 x 610 x 405 mm.
  • Không có chân máy đi kèm.
  • Mực: HP 711 38-ml Black DesignJet Ink Cartridge (CZ129A)
  • HP 711 29-ml Cyan DesignJet Ink Cartridge (CZ130A)
  • HP 711 29-ml Magenta DesignJet Ink Cartridge (CZ131A)
  • HP 711 29-ml Yellow DesignJet Ink Cartridge (CZ132A)
  • HP 711 80-ml Black DesignJet Ink Cartridge (CZ133A)
  • Đầu phun: HP 711 DesignJet Printhead Replacement Kit (C1Q10A)
  • Bảo hành: One-year limited hardware warranty
  • Carepack: HP 2 year Next Business Day Onsite Hardware Support for HP DesignJet T130 (UC1J2E)
  • HP 3 year Next Business Day Onsite Hardware Support for HP DesignJet T130 (UC1J3E)

View more