Home Product Aruba

Aruba

Home Product Aruba
  • Office Connect OC20 Access Points cung cấp một hệ thống wifi siêu nhanh và đáng tin cậy. Sử dụng ứng dụng di động trực quan, giải pháp này cho phép khách hàng có thể dễ dàng thực hiện việc thiết lập và giám sát hệ thống mạng của họ chỉ bằng một chiếc smartphone.

ĐỐI TƯỢNG KHÁCH HÀNG

  • OC20 nhắm tới các khách hàng với hệ thống mạng nhỏ (dưới 100 user và single site) với nguồn lực IT hạn chế hoặc không có IT support, như các văn phòng giao dịch nhỏ, điểm bán lẻ, các công ty nhỏ mới thành lập, văn phòng luật sư, phòng khám…

LỢI ĐIỂM BÁN HÀNG

  • Plug and Play (Vận hành đơn giản)
    – Dễ dàng cài đặt bằng cách sử dụng Mobile App
    – Cấu hình đơn giản đối với nhân viên văn phòng và khách WLAN
  • Intuitive (Hiển thị trực quan)
    – Hiên thị tình trạng của mạng qua bảng điều khiển
    – Cảnh báo và thông báo khi cần thiết
    – Dễ dàng quản lý từ xa nhiều site
  • Right sized (Tính năng thông minh)
    – Bảo mật với khả năng phân loại và lọc nội dung Web
    – Hỗ trợ Guest sử dụng tài khoản đăng nhập trên mạng xã hội.
    – Khắc phục sự cố dễ dàng và nhanh chóng.

 

Reference link: https://www.hpe.com/us/en/product-catalog/networking/networking-wireless/pip.hpe-officeconnect-oc20-802dot11ac-series-access-points.1010099011.html

View more

  • Hãng: Hewlett Packard Enterprise/Aruba
  • Model/ PN: J9777A
  • Memory and Processor: ARM9E @ 800 MHz, 128 MB flash; Packet buffer size: 1.5 MB dynamically allocated, 256 MB DDR3 DIMM
  • Số Port: 8 RJ-45 autosensing 10/100/1000 ports (IEEE 802.3 Type 10BASE-T, IEEE 802.3u Type 100BASE-TX, IEEE 802.3ab Type 1000BASE-T); Media Type: Auto-MDIX; Duplex: 10BASE-T/100BASE-TX: half or full; 1000BASE-T: full only2 dual-personality ports; each port can be used as either an RJ-45 10/100/1000 port (IEEE 802.3 Type 10Base-T; IEEE 802.3u Type 100Base-Tx; IEEE 802.3ab 1000Base-T Gigabit Ethernet) or as a SFP slot (for use with SFP transceivers) ports
  • Tốc độ: up to 14.8 Mpps
  • Lacenty: 100 Mb Latency: < 7.4 µs
    1000 Mb Latency: < 2.6 µsN/A
  • PoE: N/A
  •  Bảo hành:  Limited Lifetime Warranty

View more

  • Hãng: Hewlett Packard Enterprise/Aruba
  • Model/ PN: JG914A
  • Memory and Processor:MIPS @ 650 MHz, 32 MB flash, 128 MB SDRAM; packet buffer size: 512 KB 1.5 MB
  • Số Port: 48 RJ-45 autosensing 10/100/1000 ports (IEEE 802.3 Type 10BASE-T, IEEE 802.3u Type 100BASE-TX, IEEE 802.3ab Type 1000BASE-T); Duplex: 10BASE-T/100BASE-TX: half or full; 1000BASE-T: full only
  • Tốc độ: up to 71.4 Mpps
  • Lacenty: 100 Mb Latency: < 7 µs
    1000 Mb Latency: < 5 µs
  • PoE: N/A
  •  Bảo hành:  Limited Lifetime Warranty

View more

  • Hãng: Aruba
  • Model/ PN: JL557A
  • Memory and Processor:  Dual Core ARM Coretex A9 @ 1016 MHz, 1 GB DDR3 SDRAM; Packet buffer size: 12.38 MB 4.5MB Ingress/7.785 Egress,4 GB eMMC
  • Số Port:48 RJ-45 autosensing 10/100/1000 PoE+ ports (IEEE 802.3 Type 10BASE-T, IEEE 802.3u Type 100BASE-TX, IEEE 802.3ab Type 1000BASE-T, IEEE 802.3at PoE+); Duplex: 10BASE-T/100BASE-TX: half or full; 1000BASE-T: full only 4 SFP
  • Tốc độ: up to 77.4 Mpps
  • Routing/Switching Capacity:104 Gbps
  • Switch Fabric Speed: N/A
  • Lacenty: 1000 Mb Latency: < 3.8 µs
  • PoE: 740 W PoE+
  •  Bảo hành:  Limited Lifetime Warranty

View more

  • Hãng: Aruba
  • Model/ PN: JW678A
  • Memory and Processor: N/A
  • Số Port: 16 Port 10/100/1000BASET 2 SFP
  • Tốc độ: Firewall throughput: 2Gbps
  • Routing/Switching Capacity: Số lượng AP tối đa: 32 Số lượng user/devices tối đa: 2048
  • Switch Fabric Speed: N/A
  • Lacenty: N/A
  • PoE: 150W
  •  Bảo hành:  1 Year

View more

  • Hãng:Aruba
  • Model/ PN:J9821A
  • Memory and Processor:Freescale P2020 dual core @ 1.2 GHz; 16 MB flash; 1 GB SD Card; 4 GB DDR3 SODIMM
  • Số Port:(6) open module slots; Supports a maximum of 144 autosensing 10/100/1000 ports or 144 SFP ports or 48 SFP+ ports or 48 HPE Smart Rate Multi-Gigabit or 12 40GbE ports, or a combination
  • Tốc độ:up to 571.4 Mpps
  • Routing/Switching Capacity:960 Gbps
  • Switch Fabric Speed:1015 Gbps
  • Lacenty:1000 Mb Latency: < 2.8 µs; 10 Gbps Latency: < 1.8 µs; 40 Gbps Latency: < 1.5 µs
  • PoE:700W PoE+
  •  Bảo hành:Limited Lifetime Warranty

View more

  • Hãng: Hewlett Packard Enterprise/Aruba
  • Model/ PN: JL256A
  • Memory and Processor: Dual Core ARM Coretex @ 1016 MHz, 1 GB DDR3 SDRAM; Packet buffer size: 12.38 MB 4.5MB Ingress/7.875MB Egress, 4 GB eMMC
  • Số Port: 48 RJ-45 autosensing 10/100/1000 PoE+ ports (IEEE 802.3 Type 10BASE-T, IEEE 802.3u Type 100BASE-TX, IEEE 802.3ab Type 1000BASE-T, IEEE 802.3at PoE+); Duplex: 10BASE-T/100BASE-TX: half or full; 1000BASE-T: full only
    4 SFP+ 1/10GbE ports; PHY-less
    1 dual-personality (RJ-45 or USB micro-B) serial console port
  • Tốc độ: Throughput up to 112 Mpps
    Switching capacity 176 Gbps
  • Lacenty: 1000 Mb Latency < 3.8 µs
    10 Gb Latency < 1.6 µs
  •  PoE: 370W PoE+
  •  Bảo hành:  Limited Lifetime Warranty

View more

  • Hãng: Hewlett Packard Enterprise/Aruba
  • Model/ PN: JL255A
  • Memory and Processor: Dual Core ARM Coretex @ 1016 MHz, 1 GB DDR3 SDRAM; Packet buffer size: 12.38 GB 4.5MB Ingress/7.875MB Egress, 4 GB eMMC
  • Số Port: 24 RJ-45 autosensing 10/100/1000 PoE+ ports (IEEE 802.3 Type 10BASE-T, IEEE 802.3u Type 100BASE-TX, IEEE 802.3ab Type 1000BASE-T, IEEE 802.3at PoE+); Duplex: 10BASE-T/100BASE-TX: half or full; 1000BASE-T: full only
    4 SFP+ 1/10GbE ports; PHY-less
    1 dual-personality (RJ-45 or USB micro-B) serial console port
  • Tốc độ: Throughput up to 95.2 Mpps
    Switching capacity 128 Gbps
  • Lacenty: 1000 Mb Latency < 3.8 µs
    10 Gb Latency < 1.6 µs
  •  PoE: 370W PoE+
  •  Bảo hành:  Limited Lifetime Warranty

View more

  • Hãng: Hewlett Packard Enterprise/Aruba
  • Model/ PN: JL262A
  • Memory and Processor: Dual Core ARM Coretex @ 1016 MHz, 1 GB DDR3 SDRAM; Packet buffer size: 12.38 MB 4.5MB Ingress/7.875MB Egress, 4 GB eMMC
  • Số Port: 48 RJ-45 autosensing 10/100/1000 PoE+ ports (IEEE 802.3 Type 10BASE-T, IEEE 802.3u Type 100BASE-TX, IEEE 802.3ab Type 1000BASE-T, IEEE 802.3at PoE+); Duplex: 10BASE-T/100BASE-TX: half or full; 1000BASE-T: full only
    4 SFP
    1 dual-personality (RJ-45 or USB micro-B) serial console port
  • Tốc độ: Throughput up to 77.4 Mpps
    Switching capacity 104 Gbps
  • Lacenty: 1000 Mb Latency < 3.8 µs
  •  PoE: 370W PoE+
  •  Bảo hành:  Limited Lifetime Warranty

View more

  • Hãng: Hewlett Packard Enterprise/Aruba
  • Model/ PN: JL261A
  • Memory and Processor: Dual Core ARM Coretex A9 @ 1016 MHz, 1 GB DDR3 SDRAM; Packet buffer size: 12.38 MB 4.5MB Ingress/7.785 Egress, 4 GB eMMC
  • Số Port: 24 RJ-45 autosensing 10/100/1000 PoE+ ports (IEEE 802.3 Type 10BASE-T, IEEE 802.3u Type 100BASE-TX, IEEE 802.3ab Type 1000BASE-T, IEEE 802.3at PoE+); Duplex: 10BASE-T/100BASE-TX: half or full; 1000BASE-T: full only
    4 SFP
    1 dual-personality (RJ-45 or USB micro-B) serial console port
  • Tốc độ: Throughput up to 41.7 Mpps
    Switching capacity 56 Gbps
  • Lacenty: 1000 Mb Latency < 3.8 µs
  •  PoE: 370W PoE+
  •  Bảo hành:  Limited Lifetime Warranty

View more

  • Hãng: Hewlett Packard Enterprise/Aruba
  • Model/ PN: JL258A
  • Memory and Processor: Dual Core ARM Coretex A9 @ 1016 MHz, 1 GB DDR3 SDRAM; Packet buffer size: 12.38 MB 4.5MB Ingress/7.785 Egress, 4 GB eMMC
  • Số Port: 8 RJ-45 autosensing 10/100/1000 PoE+ ports (IEEE 802.3 Type 10BASE-T, IEEE 802.3u Type 100BASE-TX, IEEE 802.3ab Type 1000BASE-T, IEEE 802.3at PoE+); Duplex: 10BASE-T/100BASE-TX: half or full; 1000BASE-T: full only
    2 SFP+ 1/10GbE ports; PHY-less
    1 dual-personality (RJ-45 or USB micro-B) serial console port
  • Tốc độ: Throughput up to 41.7 Mpps
    Switching capacity 56 Gbps
  • Lacenty: 1000 Mb Latency < 3.8 µs
    10 Gb Latency < 1.6 µs
  •  PoE: 125W PoE+
  •  Bảo hành:  Limited Lifetime Warranty

View more

  • Hãng: Hewlett Packard Enterprise/Aruba
  • Model/ PN: JL254A
  • Memory and Processor: Dual Core ARM Coretex @ 1016 MHz, 1 GB DDR3 SDRAM; Packet buffer size: 12.38 MB 4.5MB Ingress/7.875MB Egress, 4 GB eMMC
  • Số Port: 48 RJ-45 autosensing 10/100/1000 ports (IEEE 802.3 Type 10BASE-T, IEEE 802.3u Type 100BASE-TX, IEEE 802.3ab Type 1000BASE-T); Duplex: 10BASE-T/100BASE-TX: half or full; 1000BASE-T: full only
    4 SFP+ 1/10GbE ports; PHY-less
    1 dual-personality (RJ-45 or USB micro-B) serial console port
  • Tốc độ: Throughput up to 112 Mpps
    Switching capacity 176 Gbps
  • Lacenty: 1000 Mb Latency < 3.8 µs
    10 Gb Latency < 1.6 µs
  •  PoE: N/A
  •  Bảo hành:  Limited Lifetime Warranty

View more

  • Hãng: Hewlett Packard Enterprise/Aruba
  • Model/ PN: JL253A
  • Memory and Processor: Dual Core ARM Coretex A9 @ 1016 MHz, 1 GB DDR3 SDRAM; Packet buffer size: 12.38 MB 4.5MB Ingress/7.875MB Egress, 4 GB eMMC
  • Số Port: 24 RJ-45 autosensing 10/100/1000 ports (IEEE 802.3 Type 10BASE-T, IEEE 802.3u Type 100BASE-TX, IEEE 802.3ab Type 1000BASE-T) Duplex: 10BASE-T/100BASE-TX: half or full; 1000BASE-T: full only
    4 SFP+ 1/10GbE ports; PHY-less
    1 dual-personality (RJ-45 or USB micro-B) serial console port
  • Tốc độ: Throughput up to 95.2 Mpps
    Switching capacity 128 Gbps
  • Lacenty: 1000 Mb Latency < 3.8 µs
    10 Gb Latency < 1.6 µs
  •  PoE: N/A
  •  Bảo hành:  Limited Lifetime Warranty

View more

  • Hãng: Hewlett Packard Enterprise/Aruba
  • Model/ PN: JL260A
  • Memory and Processor: Dual Core ARM Coretex @ 1016 MHz, 1 GB DDR3 SDRAM; Packet buffer size: 12.38 MB 4.5MB Ingress/7.875MB Egress, 4 GB eMMC
  • Số Port: 48 RJ-45 autosensing 10/100/1000 ports (IEEE 802.3 Type 10BASE-T, IEEE 802.3u Type 100BASE-TX, IEEE 802.3ab Type 1000BASE-T); Duplex: 10BASE-T/100BASE-TX: half or full; 1000BASE-T: full only
    4 SFP
    1 dual-personality (RJ-45 or USB micro-B) serial console port
  • Tốc độ: Throughput up to 77.4 Mpps
    Switching capacity 104 Gbps
  • Lacenty: 1000 Mb Latency < 3.8 µs
  •  PoE: N/A
  •  Bảo hành:  Limited Lifetime Warranty

View more

  • Hãng: Hewlett Packard Enterprise/Aruba
  • Model/ PN: JL259A
  • Memory and Processor: Dual Core ARM Coretex A9 @ 1016 MHz, 1 GB DDR3 SDRAM; Packet buffer size: 12.38 MB 4.5MB Ingress/7.785 Egress, 4 GB eMMC
  • Số Port: 24 RJ-45 autosensing 10/100/1000 ports (IEEE 802.3 Type 10BASE-T, IEEE 802.3u Type 100BASE-TX, IEEE 802.3ab Type 1000BASE-T); Duplex: 10BASE-T/100BASE-TX: half or full; 1000BASE-T: full only
    4 SFP
    1 dual-personality (RJ-45 or USB micro-B) serial console port
  • Tốc độ: Throughput up to 41.7 Mpps
    Switching capacity 56 Gbps
  • Lacenty: 1000 Mb Latency < 3.8 µs
  •  PoE: N/A
  •  Bảo hành:  Limited Lifetime Warranty

View more