Trang chủ Sản phẩm Máy tính và phụ kiện

Máy tính và phụ kiện

Trang chủ Sản phẩm Máy tính và phụ kiện
  • Hãng: HP
  • Part number: 9DS89PA
  • Hệ điều hành: Windows 10 Home
  • Bộ vi xử lý: AMD Ryzen™ 7 3700U with Radeon™ Vega 10 Graphics (2.3 GHz base clock, up to 4 GHz max boost clock, 6 MB cache, 4 cores
  • Bộ nhớ: 8 GB DDR4-2400 SDRAM (onboard))
  • Khe Bộ nhớ: 1 SODIMM
  • Ổ cứng: 512 GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
  • Card đồ họa: AMD Radeon™ Vega 10 Graphics
  • Màn hình: 13.3” FHD Touch
  • Kích thước: 30,6 x 21,2 x 1,47 cm
  • Trọng lượng: 1.31kg
  • Màu sắc: Nightfall black
  • Bảo hành: 1 năm

Xem thêm

  • Hãng: HP
  • Part number: 6ZF34PA
  • Hệ điều hành: Windows 10 Home
  • Bộ vi xử lý: AMD Ryzen™ 7 3700U with Radeon™ Vega 10 Graphics (2.3 GHz base clock, up to 4 GHz max boost clock, 6 MB cache, 4 cores
  • Bộ nhớ: 8 GB DDR4-2400 SDRAM (onboard))
  • Khe Bộ nhớ: 1 SODIMM
  • Ổ cứng: 256 GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
  • Card đồ họa: AMD Radeon™ Vega 10 Graphics
  • Màn hình: 13.3” FHD Touch
  • Kích thước: 30,6 x 21,2 x 1,47 cm
  • Trọng lượng: 1.31kg
  • Màu sắc: Nightfall black
  • Bảo hành: 1 năm

Xem thêm

  • Hãng: HP
  • Part number: 6ZF30PA
  • Hệ điều hành: Windows 10 Home
  • Bộ vi xử lý: AMD Ryzen™ 5 3500U with Radeon™ Vega 8 Graphics (2.1 GHz base clock, up to 3.7 GHz max boost clock, 6 MB cache, 4 cores)
  • Bộ nhớ: 8 GB DDR4-2400 SDRAM (onboard))
  • Khe Bộ nhớ: 1 SODIMM
  • Ổ cứng: 256 GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
  • Card đồ họa: AMD Radeon™ Vega 8 Graphics
  • Màn hình: 13.3” FHD Touch
  • Kích thước: 30,6 x 21,2 x 1,47 cm
  • Trọng lượng: 1.31kg
  • Màu sắc: Nightfall black
  • Bảo hành: 1 năm

Xem thêm

  • Hãng: HP
  • Part number: 9UU16PA
  • CPU: Intel® Xeon® W2102
  • Bộ nhớ: 8 GB DDR4-2666 ECC SDRAM (1 x 8 GB)
  • Ổ cứng: 256 GB SATA SSD
  • Nguồn: 750 W internal power supply, up to 90% efficiency, active PFC
  • Đĩa quang: Không
  • Hệ điều hành: Linux
  • Bảo hành: 3 năm onsite
  • Phụ Kiện: Chuột + bàn phím

Xem thêm

  • Hãng: HP
  • Part: W2Z50AA
  • Công nghệ màn hình: IPS w/LED backlight
  • Kích thước màn hình: 58.42 cm (23″)
  • Góc hiển thị: 178° horizontal, 178° vertical
  • Độ sáng: 250 cd/m²
  • Độ tương phản : 1000:1 static; 5000000:1 dynamic
  • Thời gian phản hồi: 5 ms on/off
  • Màu sắc sản phẩm: Black and Silver
  • Tỉ lệ màn hình: 16:9
  • Độ phân giải tối đa: 1920 x 1080 @ 60 Hz
  • Cổng kết nối: 1 VGA; 1 HDMI 1.4 (with HDCP support); 1 DisplayPort 1.2 (with HDCP support);
  • Bảo hành: 3 năm

Xem thêm

  • Hãng: HP
  • Part: 1AA85A4
  • Công nghệ màn hình: IPS w/LED backlight
  • Kích thước màn hình: 107.97 cm (42.51″)
  • Góc hiển thị: 178° horizontal; 178° vertical
  • Độ sáng: 350 cd/m²
  • Độ tương phản: 1000:1 static; 5000000:1 dynamic
  • Thời gian phản hồi: 8 ms gray to gray1
  • Màu sắc sản phẩm: Black
  • Tỉ lệ màn hình: 16:9
  • Độ phân giải tối đa: 4K UHD (3840 x 2160 @ 60 Hz)
  • Cổng kết nối: 1 Mini-DisplayPort™ 1.2; 1 DisplayPort™ 1.2; 1 HDMI 2.0 with HDCP support
  • Bảo hành: 3 năm

Xem thêm

  • Hãng: HP
  • Part: 1AA81A4
  • Công nghệ màn hình: IPS w/LED backlight
  • Kích thước màn hình: 80 cm (31.5″)
  • Góc hiển thị: 178° horizontal; 178° vertical
  • Độ sáng: 350 cd/m²
  • Độ tương phản: 1000:1 static; 10000000:1 dynamic
  • Thời gian phản hồi: 14 ms gray to gray
  • Màu sắc sản phẩm: Black
  • Tỉ lệ màn hình: 16:9
  • Độ phân giải tối đa: 4K UHD (3840 x 2160 @ 60 Hz)
  • Cổng kết nối: 1 USB Type-C™ (DisplayPort 1.2, power delivery up to 65 W); 3 USB 3.0 (downstream)
  • Bảo hành: 3 năm

Xem thêm

  • Hãng: HP
  • Part: 1JS10A4
  • Công nghệ màn hình: IPS w/LED backlight
  • Kích thước màn hình: 68.58 cm (27″)
  • Góc hiển thị: 178° horizontal; 178° vertical
  • Độ sáng: 350 cd/m²
  • Độ tương phản: 1000:1 static; 10000000:1 dynamic
  • Thời gian phản hồi: 5 ms gray to gray
  • Màu sắc sản phẩm: Black
  • Tỉ lệ màn hình: 16:9
  • Độ phân giải tối đa: QHD (2560 x 1440 @ 60 Hz)
  • Cổng kết nối: 1 DVI-D; 1 HDMI 2.0; 1 DisplayPort™ 1.2 with HDCP support on DisplayPort™ and HDMI
  • Bảo hành: 3 năm

Xem thêm

  • Hãng: HP
  • Part: 1JS07A4
  • Công nghệ màn hình: IPS w/LED backlight
  • Kích thước màn hình: 60.45 cm (23.8″)
  • Góc hiển thị: 178° horizontal; 178° vertical
  • Độ sáng: 250 cd/m²
  • Độ tương phản: 1000:1 static; 10000000:1 dynamic
  • Thời gian phản hồi: 5 ms gray to gray
  • Màu sắc sản phẩm: Black
  • Tỉ lệ màn hình: 16:9
  • Độ phân giải tối đa: FHD (1920 x 1080 @ 60 Hz)
  • Cổng kết nối: 1 VGA; 1 HDMI 1.4; 1 DisplayPort™ 1.2 with HDCP support on DisplayPort™ and HDMI
  • Bảo hành:  3 năm

Xem thêm

  • Hãng: HP
  • Part: 1JS05A4
  • Công nghệ màn hình: IPS w/LED backlight
  • Kích thước màn hình: 54.6 cm (21.5″)
  • Góc hiển thị: 178° horizontal; 178° vertical
  • Độ sáng: 250 cd/m²
  • Độ tương phản: 1000:1 static; 10000000:1 dynamic
  • Thời gian phản hồi: 5 ms gray to gray
  • Màu sắc sản phẩm: Black
  • Tỉ lệ màn hình: 16:9
  • Độ phân giải tối đa: FHD (1920 x 1080 @ 60 Hz)
  • Cổng kết nối: 1 VGA; 1 HDMI 1.4; 1 DisplayPort™ 1.2 with HDCP support on DisplayPort™ and HDMI
  • Bảo hành:3 năm

Xem thêm

  • Hãng: HP
  • Part number: 9VC28PA
  • Hệ điều hành: Windows 10 Pro 64
  • Bộ vi xử lý: AMD Ryzen™ 7 PRO 3700U APU with Radeon™ Vega 10 Graphics (2.3 GHz base clock, up to 4 GHz max boost clock, 4 MB L3 cache, 4 cores)
  • Bộ nhớ: 8 GB DDR4-2400 SDRAM (1 x 8 GB)
  • Khe Bộ nhớ: 2 SODIMM
  • Ổ cứng: 512 GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
  • Card đồ họa: AMD Radeon™ Vega Graphics (Support HD Decode, DX12, and HDMI.)
  • Màn hình: 14” FHD
  • Kích thước: 32.6 x 23.43 x 1.79 cm
  • Trọng lượng: 1.53kg
  • Bảo hành: 3 năm

Xem thêm

  • Hãng: HP
  • Part number: 9VC48PA
  • Hệ điều hành: Windows 10 Pro 64
  • Bộ vi xử lý: AMD Ryzen™ 5 3500U APU with Radeon™ Vega 8 Graphics (2.1 GHz base clock, up to 3.7 GHz max boost clock, 4 MB cache, 4 cores)
  • Bộ nhớ: 8 GB DDR4-2400 SDRAM (1 x 8 GB)
  • Khe Bộ nhớ: 2 SODIMM
  • Ổ cứng: 256 GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
  • Card đồ họa: AMD Radeon™ Vega Graphics (Support HD Decode, DX12, and HDMI.)
  • Màn hình: 14” FHD
  • Kích thước: 32.6 x 23.43 x 1.79 cm
  • Trọng lượng: 1.53kg
  • Bảo hành: 3 năm

Xem thêm

  • Hãng: HP
  • Part number:9VC65PA
  • Hệ điều hành:Windows 10 Home
  • Bộ vi xử lý:AMD Ryzen™ 5 3500U APU with Radeon™ Vega 8 Graphics (2.1 GHz base clock, up to 3.7 GHz max boost clock, 4 MB cache, 4 cores)
  • Bộ nhớ: 8 GB DDR4-2400 SDRAM (1 x 8 GB)
  • Khe Bộ nhớ: 2 SODIMM
  • Ổ cứng: 512 GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
  • Card đồ họa: AMD Radeon™ Vega Graphics (Support HD Decode, DX12, and HDMI 1.4b.)
  • Màn hình:14” FHD
  • Kích thước:42 x 23.77 x 1.8 cm
  • Trọng lượng:1.6kg
  • Bảo hành: 1 năm

Xem thêm

  • Hãng: HP
  • Part number:9VC64PA
  • Hệ điều hành:Windows 10 Home
  • Bộ vi xử lý:AMD Ryzen™ 5 3500U APU with Radeon™ Vega 8 Graphics (2.1 GHz base clock, up to 3.7 GHz max boost clock, 4 MB cache, 4 cores)
  • Bộ nhớ: 4 GB DDR4-2400 SDRAM (1 x 4 GB)
  • Khe Bộ nhớ: 2 SODIMM
  • Ổ cứng: 256 GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
  • Card đồ họa: AMD Radeon™ Vega Graphics (Support HD Decode, DX12, and HDMI 1.4b)
  • Màn hình:14” FHD
  • Kích thước:42 x 23.77 x 1.8 cm
  • Trọng lượng:6kg
  • Bảo hành: 1 năm

Xem thêm

  • Hãng: HP
  • Part number: 9AV94PA
  • Hệ điều hành: Windows 10 Home
  • Bộ vi xử lý: AMD Ryzen™ 5 3500U with Radeon™ Vega 8 Graphics (2.1 GHz base clock, up to 3.7 GHz max boost clock, 6 MB cache, 4 cores)
  • Bộ nhớ: 4 GB DDR4-2400 SDRAM (1 x 4 GB)
  • Khe Bộ nhớ: 2 SODIMM
  • Ổ cứng: 256 GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
  • Card đồ họa: AMD Radeon™ Vega 8 Graphics
  • Màn hình: 14” FHD
  • Kích thước: 32,4 x 22,59 x 1,99 cm
  • Trọng lượng: 1.47kg
  • Bảo hành: 1 năm

Xem thêm