Trang chủ Sản phẩm Máy tính và phụ kiện

Máy tính và phụ kiện

Trang chủ Sản phẩm Máy tính và phụ kiện

 

Part number : 7YD03PA
Kiểu dáng : Mini
Hệ điều hành : FreeDOS 2.0
Bộ vi xử lý : Intel® Core™ i5-9500T (2.2 GHz base frequency, up to 3.7 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 9 MB cache, 6 cores)
Bộ nhớ : 4 GB DDR4-2666 SDRAM (1 X 4 GB)  (Up to 64 GB DDR4-2666 SDRAM Standard memory note: Transfer rates up to  2666 MT/s.)
Ổ Cứng : 256GB PCIe® NVMe™ SSD (Up to 512 GB Intel PCIe® NVMe™ QLC & 16 GB NVMe™ Intel® Optane™ Memory for storage acceleration)
Bảo hành : 1 năm onsite

Xem thêm

Part number : 7YD03PA
Kiểu dáng : Mini
Hệ điều hành : FreeDOS 2.0
Bộ vi xử lý : Intel® Core™ i5-9500T (2.2 GHz base frequency, up to 3.7 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 9 MB cache, 6 cores) supports Intel® vPro™ Technology
Bộ nhớ : 4 GB DDR4-2666 SDRAM (1 X 4 GB)  (Up to 64 GB DDR4-2666 SDRAM Standard memory note: Transfer rates up to  2666 MT/s.)
Ổ Cứng : 256GB PCIe® NVMe™ SSD (Up to 512 GB Intel PCIe® NVMe™ QLC & 16 GB NVMe™ Intel® Optane™ Memory for storage acceleration)
Bảo hành : 1 năm onsite

Xem thêm

Part 5QG35AA
Công nghệ màn hình IPS with LED backlight
Kích thước màn hình 23.8″
Góc hiển thị 178° horizontal; 178° vertical
Độ sáng 250 cd/m²
Độ tương phản 1000:1 static; 10000000:1 dynamic
Thời gian phản hồi 5 ms gray to gray
Màu sắc sản phẩm Black
Tỉ lệ màn hình 16:9
Bảo hành 3 năm

Xem thêm

 

Part 5RD66AA
Công nghệ màn hình TN with LED backlight
Kích thước màn hình 19.5
Góc hiển thị 160° vertical; 170° horizontal
Độ sáng 200 cd/m²
Tỉ lệ màn hình 16:9
Độ phân giải tối đa HD+ (1600 x 900 @ 60 Hz)
Tính năng hiển thị Anti-glare; LED backlights
Cổng kết nối 1 HDMI 1.4 (with HDCP support); 1 VGA
Bảo hành 3 năm

Xem thêm

Part number 7YX98PA
Kiểu dáng Mini
Hệ điều hành FreeDOS 2.0
Bộ vi xử lý Intel® Core™ i7-9700 (3 GHz base frequency, up to 4.7 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 12 MB cache, 8 cores)
Bộ nhớ 8 GB DDR4-2666 SDRAM (1 X 8 GB)  (Up to 64 GB DDR4-2666 SDRAM Standard memory note: Transfer rates up to  2666 MT/s.)
Ổ Cứng 256GB PCIe® NVMe™ SSD (Up to 512 GB Intel PCIe® NVMe™ QLC & 32 GB NVMe™ Intel® Optane™ Memory for storage acceleration)
Bảo hành 1 năm onsite

Xem thêm

Part number 7YX68PA
Kiểu dáng Mini
Hệ điều hành FreeDOS 2.0
Bộ vi xử lý Intel® Core™ i3-9100 (3.6 GHz base frequency, up to 4.2 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 6 MB cache, 4 cores)
Chipset  Intel® Q370
Bộ nhớ 8 GB DDR4-2666 SDRAM (1 X 8 GB)  (Up to 64 GB DDR4-2666 SDRAM Standard memory note: Transfer rates up to  2666 MT/s.)
Ổ Cứng 256GB PCIe® NVMe™ SSD (up to 512 GB Intel PCIe® NVMe™ QLC & 32 GB NVMe™ Intel® Optane™ Memory for storage acceleration)
Bảo hành 1 năm onsite

Xem thêm

Part number 7YX66PA
Kiểu dáng Mini
Hệ điều hành FreeDOS 2.0
Bộ vi xử lý Intel® Core™ i5-9500 (3.0 GHz base frequency, up to 4.4 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 9 MB cache, 6 cores)
Bộ nhớ 8 GB DDR4-2666 SDRAM (1 X 8 GB)  (Up to 64 GB DDR4-2666 SDRAM Standard memory note: Transfer rates up to  2666 MT/s.)
Ổ Cứng 256GB PCIe® NVMe™ SSD (Up to 512 GB Intel PCIe® NVMe™ QLC & 32 GB NVMe™ Intel® Optane™ Memory for storage acceleration)
Bảo hành 1 năm onsite

Xem thêm

Part number 7GZ51PA
Kiểu dáng Microtower
Hệ điều hành FreeDOS 2.0
Bộ vi xử lý AMD Ryzen 5 2400G (4 cores 8 thread, 3.6 Ghz)
Bộ nhớ 4 GB DDR4-2666 SDRAM (1 X 4 GB)  (Up to 16 GB DDR4-2666 SDRAM
Standard memory note: Transfer rates up to 2666 MT/s.)
Khe cắm RAM 2 DIMM
Đồ họa (tích hợp) AMD Radeon™ Vega 11 Graphics
Ổ Cứng 1 TB SATA HDD
Bảo hành 1 năm onsite

Xem thêm

Part number 7GR85PA
Kiểu dáng Microtower
Hệ điều hành  
Bộ vi xử lý AMD Ryzen 3 Pro 2200G (4 cores 4 thread, 3.5 Ghz)
Bộ nhớ 4 GB DDR4-2666 SDRAM (1 X 4 GB)  (Up to 16 GB DDR4-2666 SDRAM
Standard memory note: Transfer rates up to 2666 MT/s.)
Khe cắm RAM 2 DIMM
Đồ họa (tích hợp) AMD Radeon™ Vega 8 Graphics
Ổ Cứng 1 TB SATA HDD
Bảo hành 1 năm onsite

Xem thêm

  • Hãng: HP Inc.
  • Operating System: Windows 10 Pro for Workstations 64 – HP recommends , Windows 10 Pro1 Windows 10 Home 641
    Windows 10 Pro (National Academic only)1,20
  • Chipset: Intel® C246
  • Bộ nhớ:8 GB DDR4 non-ECC SDRAM7,18
  • Khe cắm bộ nhớ:4 DIMM
  • Bộ điều khiển ổ đĩa: Integrated SATA (4 ports 6 Gb/s) with integrated RAID 0, 1, for PCIe SSDs supported. Requires identical hard drives (speeds, capacity, interface).
  • Lưu trữ nội bộ: 1 TB 7200 rpm SATA8
  • Bảo hành: 3 năm

Tải file dữ liệu Datasheet

Xem thêm

  • Part number: 6XA63PA
  • Hệ điều hành: FreeDOS 3.0
  • Bộ vi xử lý: AMD Ryzen™ 7 PRO 2700U APU with Radeon™ Vega Graphics (2.2 GHz base frequency, up to 3.8 GHz burst frequency, 6 MB cache, 4 cores)
  • Bộ nhớ: 8 GB DDR4-2400 SDRAM (1 x 8 GB)
  • Khe Bộ nhớ: 2 SODIMM
  • Ổ cứng: 256 GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
  • Card đồ họa:Integrated: AMD Radeon™ Vega Graphics
  • Màn hình: 15.6″ diagonal FHD IPS eDP anti-glare LED-backlit

Xem thêm

  • Part number: 6XA87PA
  • Hệ điều hành: FreeDOS 3.0
  • Bộ vi xử lý: AMD Ryzen ™ 5 PRO 2500U APU with Radeon ™ Vega Graphics (2GHz base frequency,up to 3.6 GHz burst frequency,6MB cache,4 cores)
  • Bộ nhớ: 8 GB DDR4-2400 SDRAM (1 x 8 GB)
  • Khe Bộ nhớ: 2 SODIMM
  • Ổ cứng: 1 TB 5400 rpm SATA
  • Card đồ họa:Integrated: AMD Radeon™ Vega Graphics
  • Màn hình: 15.6″ diagonal FHD IPS eDP anti-glare LED-backlit

Xem thêm

  • Part number: 6XP98PA
  • Hệ điều hành: FreeDOS 3.0
  • Bộ vi xử lý: AMD Ryzen ™ 5 PRO 2500U APU with Radeon ™ Vega Graphics (2GHz base frequency,up to 3.6 GHz burst frequency,6MB cache,4 cores)
  • Bộ nhớ: 4 GB DDR4-2400 SDRAM (1 x 4 GB)
  • Khe Bộ nhớ: 2 SODIMM
  • Ổ cứng: 1 TB 5400 rpm SATA
  • Card đồ họa:Integrated: AMD Radeon™ Vega Graphics
  • Màn hình: 14″ diagonal FHD IPS eDP anti-glare LED-backlit slim

Xem thêm

  • Part number: 6XP98PA
  • Hệ điều hành: FreeDOS 3.0
  • Bộ vi xử lý: AMD Ryzen ™ 5 PRO 2500U APU with Radeon ™ Vega Graphics (2GHz base frequency,up to 3.6 GHz burst frequency,6MB cache,4 cores)
  • Bộ nhớ: 4 GB DDR4-2400 SDRAM (1 x 4 GB)
  • Khe Bộ nhớ: 2 SODIMM
  • Ổ cứng: 1 TB 5400 rpm SATA
  • Card đồ họa:Integrated: AMD Radeon™ Vega Graphics
  • Màn hình: 14″ diagonal FHD IPS eDP anti-glare LED-backlit slim

Xem thêm

  • Kích thước màn hình: 21.5-inch
  • Độ phân giải: 1920 x 1080 @ 60Hz
  • Công nghệ panel: IPS w/LED backlight
  • Tỉ lệ: 16:9
  • Độ tương phản: 5000000:1 dynamic/ 600:1 static
  • Góc nhìn: 65⁰ /90⁰
  • Kết nối: 1 DVI-D ,1 VGA
  • Độ nghiêng và góc xoay: (-5° to + 20° )
  • Thời gian đáp ứng: 7 ms
  • Bảo hành: 03 Năm

 

 

Xem thêm