Trang chủ Sản phẩm HP Printers

HP Printers

Trang chủ Sản phẩm HP Printers
  • Hãng: Hp
  • P/N: 5ZY60A
  • Chức năng: In
  • Tốc độ in:  Bản vẽ đường thẳng: 30giây/trang A1/D, 76 trang A1/D/giờ trên giấy thường (Plain paper)

– Hình ảnh màu: – In nhanh: 1.3 phút/trang trên giấy phủ.

– In thường: 4.1 phút/trang trên giấy phủ; 9.3 phút/trang trên giấy bóng.
– Tối ưu: 16.3 phút/trang trên giấy bóng.

  • Độ phân giải: 2400 x 1200 dpi.
  •  Xử lý giấy: nạp giấy tờ, giấy cuộn, tích hợp khay đựng giấy, cắt giấy tự động.
  • Ngôn ngữ in: HP-GL/2, HP-RTL, JPEG, CALS G4
  • Giao diện kết nối: Fast Ethernet (100Base-T), Hi-Speed USB 2.0, Wi-Fi
  • Bộ nhớ: 1GB
  • Kích thước (W x D x H):
    – Máy in: 987 x 530 x 932 mm.
    – Kiện hàng: 1090 x 570 x 480 mm

Xem thêm

  • Hãng: HP
  • Công nghệ in: Laser
  • Chức năng: Print, Copy, Scan, Fax, Email
  • Chuẩn độ phân giải:  Black (best) Fine Lines (1200 x 1200 dpi); Black (normal) Normal (native 600 x 600 dpi; enhanced up to 4800 x 600 dpi); Black (fine lines) Fine Lines (1200 x 1200 dpi)
  • Số hộp mực:1 (black)
  • Bộ nhớ: Standard: 512 MB; Maximum: 512 MB
  • Tốc độ bộ xử lý: 1200 MHz
  • Công suất in: Up to 80,000 pages; Recommended monthly page volume: 750 to 4000
  • Kích thước sản phẩm: 420 x 390 x 323 mm

Xem thêm

  • Hãng: HP
  • Công nghệ in: Laser
  • Chuẩn độ phân giải: HP FastRes 1200, HP ProRes 1200, 600 dpi
  • Số hộp mực:1 (black)
  • Bộ nhớ:  256MB DRAM
  • Tốc độ bộ xử lý: 1200 MHz / Hard disk: None
  • Công suất in: Monthly, letter: Up to 80,000 pages; 750 to 4000
  • Kích thước sản phẩm: 381 x 357 x 216 mm

Xem thêm

  • Hãng: HP
  • Công nghệ in: Laser
  • Chuẩn độ phân giải: 300 dpi, 600 dpi, HP FastRes 1200, HP ProRes 1200
  • Số hộp mực:1 (black)
  • Bộ nhớ:  512MB DRAM
  • Tốc độ bộ xử lý: 1.2 GHz
  • Công suất in: Monthly, letter: Up to 150,000 pages; Recommended monthly page volume : 2,000 to 7,500
  • Kích thước sản phẩm: 418 x 376 x 299 mm

Xem thêm

  • Hãng: HP
  • Công nghệ in: Laser
  • Công nghệ in: Laser
  • Chức năng: Print, Copy, Scan, Fax, Email
  • Chuẩn độ phân giải: Black (best) Black (best) 600 x 600 dpi, Up to 38, 400 x 600 enhanced dpi; Black (normal) Black (normal) 600 x 600 dpi, Up to 38, 400 x 600 enhanced dpi Colour (best): Colour (best): 600 x 600 dpi, Up to 38, 400 x 600 enhanced dpi; Color (normal): Color (normal): 600 x 600 dpi, Up to 38, 400 x 600 enhanced dpi
  • Số hộp mực: 4 (1 each black, cyan, magenta, yellow)
  • Bộ nhớ: Standard: 512 MB NAND Flash, 512 MB DRAM; Maximum: Maximum: 512 MB NAND Flash, 512 MB DRAM
  • Tốc độ bộ xử lý: 1200 MHz
  • Công suất in: Up to 50,000 pages; Recommended monthly page volume: 750 to 4000
  • Kích thước sản phẩm: 416 x 472 x 400 mm

Xem thêm

  • Hãng: HP
  • Công nghệ in: Laser
  • Chức năng: Print, Copy, Scan, Fax, Email
  • Chuẩn độ phân giải: Black (best) Black (best) 600 x 600 dpi, Up to 38, 400 x 600 enhanced dpi; Black (normal) Black (normal) 600 x 600 dpi, Up to 38, 400 x 600 enhanced dpi Colour (best): Colour (best): 600 x 600 dpi, Up to 38, 400 x 600 enhanced dpi; Color (normal): Color (normal): 600 x 600 dpi, Up to 38, 400 x 600 enhanced dpi
  • Số hộp mực: 4 (1 each black, cyan, magenta, yellow)
  • Bộ nhớ: Standard: 512 MB NAND Flash, 512 MB DRAM; Maximum: Maximum: 512 MB NAND Flash, 512 MB DRAM
  • Tốc độ bộ xử lý: 1200 MHz
  • Công suất in: Up to 50,000 pages; Recommended monthly page volume: 750 to 4000
  • Kích thước sản phẩm: 416 x 461 x 400 mm

Xem thêm

  • Hãng: HPCông nghệ in: Laser
  • Chuẩn độ phân giải: Black (best) 600 x 600 dpi, Up to 38, 400 x 600 enhanced dpi; Black (normal) 600 x 600 dpi, Up to 38, 400 x 600 enhanced dpi Colour (best): 600 x 600 dpi, Up to 38, 400 x 600 enhanced dpi; Color (normal): 600 x 600 dpi, Up to 38, 400 x 600 enhanced dpi
  • Số hộp mực: 4 (1 each black, cyan, magenta, yellow)
  • Bộ nhớ:  Standard: 256 MB NAND Flash, 512 MB DRAM; Maximum: 256 MB NAND Flash, 512 MB DRAM
  • Tốc độ bộ xử lý: 1200 MHz
  • Công suất in:  Up to 50,000 pages; Recommended monthly page volume: 750 to 4000
  • Kích thước sản phẩm: 412 x 453 x 295 mm

Xem thêm

  • Hãng: HP
  • Công nghệ in: Laser
  • Chuẩn độ phân giải: Black (best) 600 x 600 dpi, Up to 38, 400 x 600 enhanced dpi; Black (normal) 600 x 600 dpi, Up to 38, 400 x 600 enhanced dpi Colour (best): 600 x 600 dpi, Up to 38, 400 x 600 enhanced dpi; Color (normal): 600 x 600 dpi, Up to 38, 400 x 600 enhanced dpi
  • Số hộp mực: 4 (1 each black, cyan, magenta, yellow)
  • Bộ nhớ:  Standard: 512 MB NAND Flash, 512 MB DRAM; Maximum: 512 MB NAND Flash, 512 MB DRAM
  • Tốc độ bộ xử lý: 1200 MHz
  • Công suất in:  Up to 50,000 pages; Recommended monthly page volume: 750 to 4000
  • Kích thước sản phẩm: 412 x 469 x 295 mm

 

 

Xem thêm

  • Hãng: HP
  • Công nghệ in: Laser
  • Chuẩn độ phân giải: Black (best) 600 x 600 dpi, Up to 38, 400 x 600 enhanced dpi; Black (normal) 600 x 600 dpi, Up to 38, 400 x 600 enhanced dpi Colour (best): 600 x 600 dpi, Up to 38, 400 x 600 enhanced dpi; Color (normal): 600 x 600 dpi, Up to 38, 400 x 600 enhanced dpi
  • Số hộp mực: 4 (1 each black, cyan, magenta, yellow)
  • Bộ nhớ:  Standard: 256 MB NAND Flash, 512 MB DRAM; Maximum: 256 MB NAND Flash, 512 MB DRAM
  • Tốc độ bộ xử lý: 1200 MHz
  • Công suất in:  Up to 50,000 pages; Recommended monthly page volume: 750 to 4000
  • Kích thước sản phẩm: 412 x 469 x 295 mm

 

Xem thêm

  • Part number: 2LB19A
  • Công nghệ: HP Thermal Inkjet
  • In 2 mặt: Manual (driver support provided)
  • Công suất in (monthly, A4):Up to 1,000 pages
  • Công suất in khuyến nghị: 400 to 800 pages
  • Kích Thước: 523 x 284 x 138.5 mm
  • Trọng lượng: 3.4 kg

Xem thêm

  • Công nghệ in: Laser
  • Chuẩn độ phân giải:  Black (best): HP FastRes 1200; Black (Fine Lines): Up to 1200 x 1200 dpi
  • Số hộp mực:1 (black)
  • Bộ nhớ: Standard/Maximum: 256 MB
  • Tốc độ bộ xử lý: 1200 MHz
  • Công suất inUp to 80,000 pages; Recommended monthly page volume: 750 to 4,000 pages
  • Kích thước sản phẩm: 420 x 390 x 323 mm (16.54 x 15.35 x 12.72 in)

Xem thêm

  • Chức năng: Print, Copy, Fax, Scan
  • Công nghệ in: Laser
  • Kích cỡ giấy đầu vào: 100-sheet tray 1, 250-sheet input tray 2; Optional: third 550-sheet tray
  • Tốc độ in: Black (normal, A4): Up to 38 ppm; Black (normal, letter): Up to 40 ppm; Black Duplex (A4): Up to 30 ipm; Black Duplex (letter): Up to 32 ipm
  • Công suất tối đa hàng tháng A4: Up to 80,000 pages; Recommended monthly page volume:8 750 to 4,000 pages
  • Bộ nhớ: Standard/Maximum: 256 MB
  • Chuẩn kết nối: 1 Hi-Speed USB 2.0; 1 Host USB; 1 Gigabit Ethernet 10/100/1000T network; Easy-access USB
  • Bảo hành: One-year warranty, return to HP Authorized Service Provider

Xem thêm

  • Công nghệ in: Laser
  • Chuẩn độ phân giải: HP FastRes 1200, HP ProRes 1200, 600 dpi
  • Số hộp mực:1 (black)
  • Bộ nhớ:  Standard: 128 MB; Maximum: 128 MB
  • Tốc độ bộ xử lý: 1200 MHz / Hard disk: None
  • Công suất inMonthly, letter: Up to 80,000 pages
  • Kích thước sản phẩm: W x D x H: 15 x 14.06 x 8.5 in2; Maximum: 15 x 25 x 9.5 in

Xem thêm

  • Công nghệ in: Laser
  • Chuẩn độ phân giải: HP FastRes 1200, HP ProRes 1200, 600 dpi
  • Số hộp mực:1 (black)
  • Bộ nhớ:  Standard: 128 MB; Maximum: 128 MB
  • Tốc độ bộ xử lý:1200 MHz / Hard disk: None
  • Công suất inMonthly, letter: Up to 80,000 pages
  • Kích thước sản phẩm: W x D x H: 15 x 14.06 x 8.5 in; Maximum: 15 x 25 x 9.5 in

Xem thêm

  • Chức năng: Print, Copy và Scan
  • Công nghệ in: Laser
  • Kích cỡ giấy: Tray 1: Minimum: 125 x 102 mm, Maximum: 297 x 914 mm; Tray 2: Minimum: 148 x 182 mm, Maximum: 297 x 432 mm
  • Tốc độ in: Black (A4, normal) Up to 20 ppm; Black (letter, normal) Up to 20 ppm; Black (A3, normal) Up to 12 ppm
  • Công suất tối đa hàng tháng A4: 40,000 pages
  • Bộ nhớ: Standard 128 MB; Maximum Memory (Onboard) Standard/Maximum: 128 MB
  • Chuẩn kết nối: 1 Hi-Speed USB 2.0
  • Bảo hành: 1 năm

Xem thêm