Trang chủ Sản phẩm page 3

HP Color LaserJet Pro M454nw

Trang chủ Sản phẩm page 3
  • Hãng: HPCông nghệ in: Laser
  • Chuẩn độ phân giải: Black (best) 600 x 600 dpi, Up to 38, 400 x 600 enhanced dpi; Black (normal) 600 x 600 dpi, Up to 38, 400 x 600 enhanced dpi Colour (best): 600 x 600 dpi, Up to 38, 400 x 600 enhanced dpi; Color (normal): 600 x 600 dpi, Up to 38, 400 x 600 enhanced dpi
  • Số hộp mực: 4 (1 each black, cyan, magenta, yellow)
  • Bộ nhớ:  Standard: 256 MB NAND Flash, 512 MB DRAM; Maximum: 256 MB NAND Flash, 512 MB DRAM
  • Tốc độ bộ xử lý: 1200 MHz
  • Công suất in:  Up to 50,000 pages; Recommended monthly page volume: 750 to 4000
  • Kích thước sản phẩm: 412 x 453 x 295 mm

Xem thêm

  • Hãng: HP
  • Công nghệ in: Laser
  • Chuẩn độ phân giải: Black (best) 600 x 600 dpi, Up to 38, 400 x 600 enhanced dpi; Black (normal) 600 x 600 dpi, Up to 38, 400 x 600 enhanced dpi Colour (best): 600 x 600 dpi, Up to 38, 400 x 600 enhanced dpi; Color (normal): 600 x 600 dpi, Up to 38, 400 x 600 enhanced dpi
  • Số hộp mực: 4 (1 each black, cyan, magenta, yellow)
  • Bộ nhớ:  Standard: 512 MB NAND Flash, 512 MB DRAM; Maximum: 512 MB NAND Flash, 512 MB DRAM
  • Tốc độ bộ xử lý: 1200 MHz
  • Công suất in:  Up to 50,000 pages; Recommended monthly page volume: 750 to 4000
  • Kích thước sản phẩm: 412 x 469 x 295 mm

 

 

Xem thêm

  • Hãng: HP
  • Công nghệ in: Laser
  • Chuẩn độ phân giải: Black (best) 600 x 600 dpi, Up to 38, 400 x 600 enhanced dpi; Black (normal) 600 x 600 dpi, Up to 38, 400 x 600 enhanced dpi Colour (best): 600 x 600 dpi, Up to 38, 400 x 600 enhanced dpi; Color (normal): 600 x 600 dpi, Up to 38, 400 x 600 enhanced dpi
  • Số hộp mực: 4 (1 each black, cyan, magenta, yellow)
  • Bộ nhớ:  Standard: 256 MB NAND Flash, 512 MB DRAM; Maximum: 256 MB NAND Flash, 512 MB DRAM
  • Tốc độ bộ xử lý: 1200 MHz
  • Công suất in:  Up to 50,000 pages; Recommended monthly page volume: 750 to 4000
  • Kích thước sản phẩm: 412 x 469 x 295 mm

 

Xem thêm

  • Hãng : HPE
  • Giải pháp: 

+  Giải pháp lưu trữ.

+  Hỗ trợ ảo hóa.

+  Máy chủ database cho các doanh nghiệp vừa (nhỏ hơn 50 người).

Xem thêm

  • Hãng : HPE
  • Giải pháp : 

+  Giải pháp lưu trữ.

+  Máy chủ chi nhánh.

+  Máy chủ đa dụng: phần mềm kế toán, quản lý kho, quản lý cửa hàng, Internet gateway…cho doanh nghiệp nhỏ, startup (dưới 20 người).

 

Xem thêm

 

Part number : 7YD00PA
Kiểu dáng : Mini
Hệ điều hành : FreeDOS 2.0
Bộ vi xử lý : Intel® Core™ i5-9500T (2.2 GHz base frequency, up to 3.7 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 9 MB cache, 6 cores)
Bộ nhớ : 4 GB DDR4-2666 SDRAM (1 X 4 GB)  (Up to 64 GB DDR4-2666 SDRAM Standard memory note: Transfer rates up to  2666 MT/s.)
Ổ Cứng : 256GB PCIe® NVMe™ SSD (Up to 512 GB Intel PCIe® NVMe™ QLC & 16 GB NVMe™ Intel® Optane™ Memory for storage acceleration)
Bảo hành : 1 năm onsite

Xem thêm

Part number : 7YD03PA
Kiểu dáng : Mini
Hệ điều hành : FreeDOS 2.0
Bộ vi xử lý : Intel® Core™ i5-9500T (2.2 GHz base frequency, up to 3.7 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 9 MB cache, 6 cores) supports Intel® vPro™ Technology
Bộ nhớ : 4 GB DDR4-2666 SDRAM (1 X 4 GB)  (Up to 64 GB DDR4-2666 SDRAM Standard memory note: Transfer rates up to  2666 MT/s.)
Ổ Cứng : 256GB PCIe® NVMe™ SSD (Up to 512 GB Intel PCIe® NVMe™ QLC & 16 GB NVMe™ Intel® Optane™ Memory for storage acceleration)
Bảo hành : 1 năm onsite

Xem thêm

Part 5QG35AA
Công nghệ màn hình IPS with LED backlight
Kích thước màn hình 23.8″
Góc hiển thị 178° horizontal; 178° vertical
Độ sáng 250 cd/m²
Độ tương phản 1000:1 static; 10000000:1 dynamic
Thời gian phản hồi 5 ms gray to gray
Màu sắc sản phẩm Black
Tỉ lệ màn hình 16:9
Bảo hành 3 năm

Xem thêm

 

Part 5RD66AA
Công nghệ màn hình TN with LED backlight
Kích thước màn hình 19.5
Góc hiển thị 160° vertical; 170° horizontal
Độ sáng 200 cd/m²
Tỉ lệ màn hình 16:9
Độ phân giải tối đa HD+ (1600 x 900 @ 60 Hz)
Tính năng hiển thị Anti-glare; LED backlights
Cổng kết nối 1 HDMI 1.4 (with HDCP support); 1 VGA
Bảo hành 3 năm

Xem thêm

Part number 7YX98PA
Kiểu dáng Mini
Hệ điều hành FreeDOS 2.0
Bộ vi xử lý Intel® Core™ i7-9700 (3 GHz base frequency, up to 4.7 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 12 MB cache, 8 cores)
Bộ nhớ 8 GB DDR4-2666 SDRAM (1 X 8 GB)  (Up to 64 GB DDR4-2666 SDRAM Standard memory note: Transfer rates up to  2666 MT/s.)
Ổ Cứng 256GB PCIe® NVMe™ SSD (Up to 512 GB Intel PCIe® NVMe™ QLC & 32 GB NVMe™ Intel® Optane™ Memory for storage acceleration)
Bảo hành 1 năm onsite

Xem thêm

Part number 7YX68PA
Kiểu dáng Mini
Hệ điều hành FreeDOS 2.0
Bộ vi xử lý Intel® Core™ i3-9100 (3.6 GHz base frequency, up to 4.2 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 6 MB cache, 4 cores)
Chipset  Intel® Q370
Bộ nhớ 8 GB DDR4-2666 SDRAM (1 X 8 GB)  (Up to 64 GB DDR4-2666 SDRAM Standard memory note: Transfer rates up to  2666 MT/s.)
Ổ Cứng 256GB PCIe® NVMe™ SSD (up to 512 GB Intel PCIe® NVMe™ QLC & 32 GB NVMe™ Intel® Optane™ Memory for storage acceleration)
Bảo hành 1 năm onsite

Xem thêm

Part number 7YX66PA
Kiểu dáng Mini
Hệ điều hành FreeDOS 2.0
Bộ vi xử lý Intel® Core™ i5-9500 (3.0 GHz base frequency, up to 4.4 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 9 MB cache, 6 cores)
Bộ nhớ 8 GB DDR4-2666 SDRAM (1 X 8 GB)  (Up to 64 GB DDR4-2666 SDRAM Standard memory note: Transfer rates up to  2666 MT/s.)
Ổ Cứng 256GB PCIe® NVMe™ SSD (Up to 512 GB Intel PCIe® NVMe™ QLC & 32 GB NVMe™ Intel® Optane™ Memory for storage acceleration)
Bảo hành 1 năm onsite

Xem thêm

Part number 7GZ51PA
Kiểu dáng Microtower
Hệ điều hành FreeDOS 2.0
Bộ vi xử lý AMD Ryzen 5 2400G (4 cores 8 thread, 3.6 Ghz)
Bộ nhớ 4 GB DDR4-2666 SDRAM (1 X 4 GB)  (Up to 16 GB DDR4-2666 SDRAM
Standard memory note: Transfer rates up to 2666 MT/s.)
Khe cắm RAM 2 DIMM
Đồ họa (tích hợp) AMD Radeon™ Vega 11 Graphics
Ổ Cứng 1 TB SATA HDD
Bảo hành 1 năm onsite

Xem thêm

Part number 7GR85PA
Kiểu dáng Microtower
Hệ điều hành  
Bộ vi xử lý AMD Ryzen 3 Pro 2200G (4 cores 4 thread, 3.5 Ghz)
Bộ nhớ 4 GB DDR4-2666 SDRAM (1 X 4 GB)  (Up to 16 GB DDR4-2666 SDRAM
Standard memory note: Transfer rates up to 2666 MT/s.)
Khe cắm RAM 2 DIMM
Đồ họa (tích hợp) AMD Radeon™ Vega 8 Graphics
Ổ Cứng 1 TB SATA HDD
Bảo hành 1 năm onsite

Xem thêm

  • Hãng : Huawei
  • Model/ PN  : OceanStor 5500F V5
  • Thông số kỹ thuật: Mid-range all flash storage system
    1. Disk and controller integration in 2U space, Multi-controller scale-out architecture and support disk enclosure expansion.The Max number of disks supported by controllers is 1000.
    2. Supports 64/128 GB of cache per controller.
    3. Supports NAS&SAN unified storage
    4. Supports Smart series software including SmartDedupe & SmartCompression, SmartThin, SmartPartition, SmartMotion, and SmartQoS….

Xem thêm