Trang chủ Sản phẩm page 3

HPE ML350 Gen10 S4114

Trang chủ Sản phẩm page 3
  • Hãng : HPE
  • Số lượng lõi trên mỗi bộ xử lý :  1 x Intel® Xeon-Silver 4114
  • Hỗ trợ bộ xử lý :  2
  • Số lượng lõi trên mỗi bộ xử lý :  8 Core
  • Tốc độ CPU  :  1.8 Ghz
  • Khe mở rộng I / O : Up to 8 x PCIe 3.0 slots
  • Bộ nhớ :16 GB RDIMM DDR4 2666
    Up to 24 Slots ( Max 3TB )
  • Bộ điều khiển lưu trữ : HPE Smart Array P408i-a SR Gen10 Controller
  • Số lượng ổ cứng được hỗ trợ : 8 SFF HDD Bays (Hot Plug)
  • Cổng thông tin:  Embedded 4-Port 1GbE HPE Ethernet 1Gb 4-port 369i Adapter
  • Cổng VGA/Serial/USB/SD  : Serial: 1 standard (at system rear)
    VGA Port: 1 standard (at system rear)
    Display Port: 1 standard (at system rear)
    HPE iLO Remote Management Network Port: 1 Gb Dedicated
    Front iLO Service Port: 1 standard
    Micro SD Slot: 1 Micro SD (internal)
    USB 3.0/2.0: 6 total, standard: 2 front (USB 3.0), 2 rear (USB 3.0), 2 internal (1 x USB 3.0 & 1 x USB 2.0)
  • Quản lý : HPE iLO Standard with Intelligent Provisioning (embedded), HPE OneView Standard (requires download) (standard) HPE iLO Advanced, HPE iLO Advanced Premium Security Edition, and HPE OneView Advanced (optional)
  • Thiết kế : Tower
  • Bảo hành : 3 Year

Xem thêm

  • Hãng : HPE
  • Số lượng bộ xử lý :  1 x Intel® Xeon-Silver 4110
  • Processor support:  2
  • Số lượng lõi trên mỗi bộ xử lý :  8 Core
  • Tốc độ CPU  :  1.8 Ghz
  • Khe mở rộng I / O : Up to 8 x PCIe 3.0 slots
  • Momery :16 GB RDIMM DDR4 2666
    Up to 24 Slots ( Max 3TB )
  • Bộ điều khiển lưu trữ : HPE Smart Array P408i-a SR Gen10 Controller
  • Số lượng ổ cứng được hỗ trợ: 8 SFF HDD Bays (Hot Plug)
  • Cổng thông tin:  Embedded 4-Port 1GbE HPE Ethernet 1Gb 4-port 369i Adapter
  • Cổng VGA/Serial/USB/SD  : Serial: 1 standard (at system rear)
    VGA Port: 1 standard (at system rear)
    Display Port: 1 standard (at system rear)
    HPE iLO Remote Management Network Port: 1 Gb Dedicated
    Front iLO Service Port: 1 standard
    Micro SD Slot: 1 Micro SD (internal)
    USB 3.0/2.0: 6 total, standard: 2 front (USB 3.0), 2 rear (USB 3.0), 2 internal (1 x USB 3.0 & 1 x USB 2.0)
  • Quảng lý: HPE iLO Standard with Intelligent Provisioning (embedded), HPE OneView Standard (requires download) (standard) HPE iLO Advanced, HPE iLO Advanced Premium Security Edition, and HPE OneView Advanced (optional)
  • Thiết kế : Tower
  • Bảo hành: 3 Year

Xem thêm

  • Hãng : HPE
  • Model/ PN  : P03686-375
  • Số lượng bộ xử lý :  1 x Intel® Xeon-Silver 4108
  • Hỗ trợ bộ xử lý :  1
  • Số lượng lõi trên mỗi bộ xử lý :  8 Core
  • Tốc độ CPU  :  1.8 Ghz
  • Khe cắm mở rộng I / O: Up to 5 x PCIe 3.0 slots
  • Bộ nhớ : 16 GB RDIMM DDR4 2666
    Up to 6 Slots ( Max 192GB )
  • Bộ điều khiển lưu trữ : Embedded SW RAID with 10 SATA ports
  • Số lượng ổ cứng được hỗ trợ: 4 LFF HDD Bays (Hot Plug)
  • Cổng mạng:  Embedded 2-Port 1GbE HPE Ethernet 1Gb 2-port 332i  Adapter
  • Cổng VGA / Nối tiếp / USB / SD : Video: 1 standard ( at system rear)
    Serial: 1 optional ( at system rear)
    iLO Management Port: 1 standard (at system rear)
    iLO Service Port: 1 standard (at system front)
    MicroSD Slot: 1 standard (at system internal)
    USB 3.0: 5 (2 front, 2 rear, 1 internal)
    USB 2.0: 3 (2 rear, 1 internal)
  • Quản lý : Included: HPE iLO Standard with Intelligent Provisioning (embedded), HPE OneView Standard (requires download) Optional: HPE iLO Advanced, HPE iLO Advanced Premium Security Edition
  • Thiết Kế: Tower
  • Bảo hành: 3 Year

Xem thêm

  • Vendor : HPE
  • Model/ PN: 868703-B21-S4116-16GB
  • Number of processors :  1 x Intel® Xeon-Silver 4116
  • Processor support :  2
  • Number of cores per processor :  12 Core
  • Speed CPU  :  2.1 Ghz
  • Expansion slot I/O : Up to 8 x PCIe 3.0 slots
  • Momery :HPE 16GB 1Rx4 PC4-2666V-R Smart Kit
  • Storage controller : HPE Smart Array P408i-a SR Gen10 Ctrlr
  • Number of hard drives supported : 8 SFF HDD/SSD
  • Network port:  HPE 1Gb Ethernet 4-Port 331i Adapter
  • Gate VGA/Serial/USB/SD  : USB 3.0: Up to 5 total: 1 front, 2 rear, 2 internal (secure), 2 optional USB 2.0 front via Universal Media Bay
  • Manage : HPE iLO Standard with Intelligent Provisioning (embedded), HPE OneView Standard (requires download); HPE iLO Advanced, HPE iLO Advanced Premium Security Edition and HPE OneView Advanced (require licenses)
  • Designs : Rack
  • Warranty : 3 Year

Xem thêm

  • Kích thước màn hình: 21.5-inch
  • Độ phân giải: 1920 x 1080 @ 60Hz
  • Công nghệ panel: IPS w/LED backlight
  • Tỉ lệ: 16:9
  • Độ tương phản: 5000000:1 dynamic/ 600:1 static
  • Góc nhìn: 65⁰ /90⁰
  • Kết nối: 1 DVI-D ,1 VGA
  • Độ nghiêng và góc xoay: (-5° to + 20° )
  • Thời gian đáp ứng: 7 ms
  • Bảo hành: 03 Năm

 

 

Xem thêm

  • Kích thước màn hình: 23.8-inch
  • Độ phân giải: 1920 x 1080 @ 60Hz
  • Công nghệ panel: IPS w/LED backlight
  • Tỉ lệ: 16:9
  • Độ tương phản: 1000:1 tĩnh/ 5000000:1 động
  • Góc nhìn: 178⁰ /178⁰
  • Kết nối: 1 VGA; 1 HDMI 1.4 (with HDCP support)
  • Độ nghiêng và góc xoay: (-5 đến + 23 °) Xoay quanh trục: 90°
  • Thời gian đáp ứng: 5 ms
  • Bảo hành: 03 Năm

 

Xem thêm

Camera IP thân trụ hồng ngoại 2MP chuẩn nén  H.265+

  • Hãng: Hikvision
  • Tích hợp: Hãng thứ 3
  • Max độ phân giải: 12 MPx
  • Đầu ra: 2-ch HDMI, 2-ch VGA, HMDI1 at up to 4K(3840×2160)
  • Kênh:  Kết nối 64 kênh
  • Băng Thông: 320 M
  • Lưu trữ: Lên tới 8 HDD
  • RAID: 0,1,5,6,10
  • Hỗ trợ nén: .265/H.264/MPEG4

Thông tin chi tiết ( tải file)

Xem thêm

  • Kích thước màn hình: 23.8-inch
  • Độ phân giải: 1920 x 1080 @ 60Hz
  • Công nghệ panel: IPS w/LED backlight
  • Tỉ lệ: 16:9
  • Độ tương phản: 1000:1 tĩnh/ 5000000:1 động
  • Góc nhìn: 178⁰ /178⁰
  • Kết nối: 1 HDMI 1.4; 1 VGA; 1 USB Type-C™ (DisplayPort™ 1.2 chế độ luân phiên, truyền tải điện với công suất lên đến 65 W); 1 USB Type-B
  • Độ nghiêng và góc xoay: (-5 đến + 23 °) Xoay quanh trục: 90°
  • Thời gian đáp ứng: 7 ms
  • Bảo hành: 03 Năm

 

Xem thêm

  • Part number: 6CH38PA
  • Hệ điều hành: FreeDOS
  • Bộ vi xử lý: AMD Ryzen™5 PRO 2400GQuad-Core with Radeon™ RX Vega11 Graphics (3.6GHz base frequency, up to 3.9 GHz burst frequency,384 KBL1 cache,2MB L2 cache,4MB L3 cache)
  • Chipset: AMD B350
  • Bộ nhớ: 4 GB DDR4 – 2666 (32 GB DDR4-2666 SDRAM
    Running at 2400 MT/s when configure with A-series APU).
  • Ổ cứng:1 TB 7200 rpm SATA HDD 4 128 GB up to
  • Card đồ họa:Integrated: AMD Radeon Graphics 60570-A

Xem thêm

  • Part number: 5ZY79PA
  • Hệ điều hành: FreeDOS
  • Bộ vi xử lý: AMD Ryzen™5 PRO 2400GQuad-Core with Radeon™ RX Vega11 Graphics (3.6GHz base frequency, up to 3.9 GHz burst frequency,384 KBL1 cache,2MB L2 cache,4MB L3 cache)
  • Chipset: AMD B350
  • Bộ nhớ: 4 GB DDR4 – 2666 (32 GB DDR4-2666 SDRAM
    Running at 2400 MT/s when configure with A-series APU).
  • Ổ cứng:1 TB 7200 rpm SATA HDD 4 128 GB up to
  • Card đồ họa:Integrated: AMD Radeon Graphics 60570-A

Xem thêm

  • Part number: 5ZU72PA
  • Hệ điều hành: Windows 10 pro
  • Bộ vi xử lý: AMD Ryzen ™ 5 PRO 2500U APU with Radeon ™ Vega Graphics (2GHz base frequency,up to 3.6 GHz burst frequency,6MB cache,4 cores);
  • Bộ nhớ: 8 GB DDR4-2666 (32 GB DDR4-2400 SDRAM
    Transfer rates up to 2400 MT/s. Both slots are customer accessible/upgradeable. Supports dual channel memory).
  • Ổ cứng: 256 GB SSD
  • Card đồ họa:Integrated: AMD Radeon™ Vega Graphics

Xem thêm

  • Part number: 5ZU71PA
  • Hệ điều hành: Windows 10 pro
  • Bộ vi xử lý: AMD Ryzen™ 7 PRO 2700U APU with Radeon™ Vega Graphics (2.2 GHz base frequency, up to 3.8 GHz burst frequency, 6 MB cache, 4 cores);
  • Bộ nhớ: 8 GB DDR4-2666 (32 GB DDR4-2400 SDRAM 6
    Transfer rates up to 2400 MT/s. Both slots are customer accessible/upgradeable. Supports dual channel memory).
  • Ổ cứng: 512 GB SSD
  • Card đồ họa:Integrated: AMD Radeon™ Vega Graphics

Xem thêm

  • Part number: 6CH40PA
  • Hệ điều hành: Windows 10 Home
  • Bộ vi xử lý: AMD Ryzen™ 7 2700U (2 GHz base frequency9, up to 3.8 GHz burst frequency10, 6 MB cache, 4 cores)
  • Chipset: Intel® SOC Chipset
  • Bộ nhớ: 8 GB (Dual channel memory support- Non User accessible/upgradable Up to 16 GB DDR4-2400 SDRAM )
  • Ổ cứng: 256 GB M.2 SSD
  • Card đồ họa: AMD Radeon™ RX Vega 10 Graphics (R7)

Xem thêm

  • Hãng: Hikvision
  • Part number: EL-2PE2544IW-DE
  • Cảm biến: Hãng thứ 3
  • Max độ phân giải: 2560 × 1440 @30fps resolutio
  • Độ nhạy sáng: Color: 0.005 Lux @(F1.6, AGC ON)    B/W: 0.001 Lux @(F1.6, AGC ON)     0 Lux with IR
  • Zoom:  25× optical zoom, 16× digital zoom
  • Chuẩn nén: H.265+, H.265, H.264+, H.264
  • Hồng ngoại : 100m
  • Chống nước:IP67
  • kích thước: 127.3 × 95.9 mm (Φ 5.0″ × 3.4″)

 

Thông tin chi tiết ( tải file)

Xem thêm

  • Hãng: Hikvision
  • Part number:EL-3256NI-I8
  • Tích hợp: Hãng thứ 3
  • Max độ phân giải: 12 MPx
  • Đầu ra: 2-ch HDMI, 2-ch VGA, HMDI1 at up to 4K(3840×2160)
  • Kênh:  Kết nối 32 kênh
  • Băng Thông: 320 M
  • Lưu trữ: Lên tới 8 HDD
  • RAID: 0,1,5,6,10
  • Hỗ trợ nén: H.265/H.264/MPEG4

 

Thông tin chi tiết ( tải file)

Xem thêm