Trang chủ Sản phẩm Sản phẩm HP

Sản phẩm HP

Trang chủ Sản phẩm Sản phẩm HP
  • Hãng: HP
  • Part number: 8VK71AV
  • H điu hành: Windows 10 Pro 64
  • B vi x lý: Intel® Core™ i7-10510U (1.8 GHz base frequency, up to 4.9 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 8 MB L3 cache, 4 cores)
  • B nh: 8 GB DDR4-2400 SDRAM (1 x 8 GB)
  • Khe B nh: 2 SODIMM
  • cng: 512 GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
  • Card đồ ha: NVIDIA® Quadro® P520 (4 GB GDDR5)
  • Màn hình: 14” FHD
  • Kích thước: 32.3 x 21.46 x 1.79 cm
  • Trng lượng: Starting at 1.41 kg
  • Màu: Silver
  • Bo hành: 1 năm onsite

Xem thêm

  • Hãng: HP
  • Part number: 8VK70AV
  • H điu hành: Windows 10 Pro 64
  • B vi x lý: Intel® Core™ i5-10210U (1.6 GHz base frequency, up to 4.2 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 6 MB L3 cache, 4 cores)
  • B nh: 8 GB DDR4-2400 SDRAM (1 x 8 GB)
  • Khe B nh: 2 SODIMM
  • cng: 256 GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
  • Card đồ ha: NVIDIA® Quadro® P520 (4 GB GDDR5)
  • Màn hình: 14” FHD
  • Kích thước: 32.3 x 21.46 x 1.79 cm
  • Trng lượng: Starting at 1.41 kg
  • Màu: Silver
  • Bo hành: 1 năm onsite

Xem thêm

  • Hãng: HP
  • Part number: 171K9PA
  • Hệ điều hành: Windows 10 Home
  • Bộ vi xử lý: AMD Ryzen™ 3 3250U (2.6 GHz base clock, up to 3.5 GHz max boost clock, 1 MB L2 cache, 2 cores)
  • Bộ nhớ: 4 GB DDR4-2400 SDRAM (1 x 4 GB)
  • Khe Bộ nhớ: 2 SODIMM
  • Ổ cứng: 256 GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
  • Card đồ họa: AMD Radeon™ Graphics
  • Màn hình: 14” HD
  • Kích thước: 32.4 x 22.59 x 1.99 cm
  • Trọng lượng: Starting at 1.47 kg
  • Màu: Natural silver
  • Bảo hành: 1 năm

Xem thêm

  • Hãng: HP
  • Loại Scan: Sheetfed
  • Size giấy: A4
  • Tốc độ Scan: Up to 35 ppm/70 ipm
  • Loại file hỗ trợ: For text & images: PDF, PDF/A, Encrypted PDF, JPEG, PNG, BMP, TIFF, Word, Excel, PowerPoint, Text (.txt), Rich Text (.rtf) and Searchable PDF
  • Bit depth: 24-bit (external), 48-bit (internal)
  • Công suất scan khuyến nghị: Recommended daily duty cycle: 3500 pages
  • Độ phân giải: Up to 600 dpi
  • Kết nối: USB 3.0
  • Bộ nhớ: 256 MB
  • Tray giấy ADF: 50 sheets
  • Duplex: Single-pass duplex
  • Kích thước scan: 216 x 3100 mm
  • Kích thước (W x D x H): 300 x 172 x 154 mm
  • Trọng lượng: 2.7 kg
  • Kích thước gói (W x D x H): 397 x 248 x 242 mm
  • Trọng lượng gói: 4.2 kg
  • Bảo hành: 1 năm

Tãi Datasheet sản phẩm

Xem thêm

  • Hãng: HP
  • Part number: 171N3PA
  • Hệ điều hành: Windows 10 Home
  • Bộ vi xử lý: AMD Ryzen™ 7 4700U (2.0 GHz base clock, up to 4.2 GHz max boost clock, 4 MB L2 cache, 8 cores)
  • Bộ nhớ: 8 GB DDR4-3200 SDRAM (onboard)
  • Ổ cứng: 256 GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
  • Card đồ họa: Radeon 7 Graphics
  • Màn hình: 13.3” FHD Touch
  • Kích thước: 32,4 x 22,59 x 1,99 cm
  • Trọng lượng: 1.32kg
  • Màu: Nightfall Black
  • Bảo hành: 1 năm

Xem thêm

  • Hãng: HP
  • Part number: 171N1PA
  • Hệ điều hành: Windows 10 Home
  • Bộ vi xử lý: AMD Ryzen™ 5 4500U (2.3 GHz base clock, up to 4.0 GHz max boost clock, 3 MB L2 cache, 6 cores)
  • Bộ nhớ: 8 GB DDR4-3200 SDRAM (onboard)
  • Ổ cứng: 256 GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
  • Card đồ họa: Radeon 6 Graphics
  • Màn hình: 13.3” FHD Touch
  • Kích thước: 32,4 x 22,59 x 1,99 cm
  • Trọng lượng: 1.32kg
  • Màu: Nightfall Black
  • Bảo hành: 1 năm

Xem thêm

  • Hãng: HP
  • Part number: 9UU82PA
  • CPU: Intel® Xeon® E-2224G
  • Bộ nhớ: 8 GB DDR4-2666 non-ECC SDRAM
  • Ổ cứng: 256 GB SATA SSD
  • Nguồn: 500 W internal power adapter, up to 90% efficiency, active PFC
  • Hệ điều hành: Linux
  • Bảo hành: 3 năm onsite
  • Phụ Kiện: Chuột + bàn phím

Tải file Datasheet

Xem thêm

  • Hãng: HP
  • Chức năng: Print
  • Công nghệ in: Laser
  • Size giấy: A4
  • Tốc độ in: Up to 71 ppm
  • Thời gian in trang đầu tiên: As fast as 5.4 sec
  • Công suất in khuyến nghị: 5000 to 30,000
  • Độ phân giải: Up to 1200 x 1200 dpi
  • Số lượng người sử dụng: 10-30 Users
  • Kết Nối: 1 Hi-Speed USB 2.0 Device; 2 Hi-Speed USB 2.0 Host; 1 Gigabit Ethernet 10/100/1000T network; 1 Hardware Integration Pocket
  • Bộ Nhớ: 512 MB DRAM
  • Tray giấy đầu vào: 100-sheet multipurpose feeder, 550-sheet input feeder
  • Tray giấy đầu ra: 500 sheet output bin
  • Duplex: Automatic
  • Hộp mực: HP 37A Black Original LaserJet Toner Cartridge (11,000 yield) – CF237A; HP 37X High Yield Black Original LaserJet Toner Cartridge (25,000 yield) – CF237X
  • Kích thước (W x D x H): 431 x 466 x 380 mm
  • Trọng lượng: 21.6 kg
  • Bảo Hành: 3 năm

Tải file Datasheet sản phẩm

Xem thêm

  • Hãng: HP
  • Part number: 4HJ20AV
  • CPU: Intel® Xeon® W2104 (3.2 GHz, 8.25 MB cache, 4 cores)
  • Bộ nhớ: 8 GB DDR4-2666 ECC SDRAM (1 x 8 GB)
  • Ổ cứng: HDD 1TB 7200RPM
  • Nguồn: 750 W internal power supply, up to 90% efficiency, active PFC
  • Đĩa quang: Không
  • Hệ điều hành: Linux
  • Bảo hành: 3 năm onsite
  • Phụ Kiện: Chuột + bàn phím

Tải Datasheet sản phẩm

Xem thêm

  • Hãng: HP
  • Kích thước màn hình: 27 ich
  • Độ phân giải: FHD (1920 x 1080 @ 60 Hz)
  • Công nghệ panel: IPS w/LED backlight
  • Tỉ lệ: 16:9
  • Độ tương phản: 1000:1 tĩnh; 5000000:1 động
  • Góc nhìn: 178° horizontal; 178° vertical
  • Kết nối: 1 VGA; 1 HDMI,1 DisplayPort™ 1.2
  • Độ nghiêng và góc xoay: (-5° to + 20°)
  • Thời gian đáp ứng: 5 ms gray to gray (with overdrive)
  • Bảo hành: 03 Năm

Xem thêm

  • Hãng: HP
  • Kích thước màn hình: 27 ich
  • Độ phân giải: FHD (1920 x 1080 @ 60 Hz)
  • Công nghệ panel: IPS w/LED backlight
  • Tỉ lệ: 16:9
  • Độ tương phản: 1000:1 static; 10000000:1 dynamic
  • Góc nhìn: 178° horizontal; 178° vertical
  • Kết nối: 1 VGA,1 DVI-D,1 HDMI 1.4
  • Độ nghiêng và góc xoay: (-5° to + 20°)
  • Thời gian đáp ứng: 5 ms gray to gray (with overdrive)
  • Bảo hành: 03 Năm

Xem thêm

  • Hãng: HP
  • Loại Scan: Flatbed, ADF
  • Size giấy: A4/A5
  • Tốc độ Scan: Up to 50 ppm/100 ipm (b&w, color, grayscale, 200 dpi)
  • Loại file hỗ trợ: PDF (image-only, searchable, MRC, PDF/A, encrypted), TIFF (single page, multi-page, compressed: G3, G4, LZW, JPEG), DOC, RTF, WPD, XLS, TXT, XML, XPS, HTML, OPF, JPG, BMP, PNG
  • Bit depth: 24-bit
  • Công suất scan khuyến nghị: Recommended daily duty cycle: 3000 pages
  • Độ phân giải: Up to 600 dpi
  • Kết nối: 1 Hi-Speed USB 2.0
  • Bộ nhớ: 768 MB
  • Tray giấy ADF: 100 sheets
  • Duplex: Single-pass E-Duplex
  • Kích thước scan: 216 x 864 mm ( ADF)
  • Kích thước (W x D x H): 515 x 426 x 211 mm
  • Trọng lượng:61 kg
  • Kích thước gói (W x D x H): 607 x 507 x 342 mm
  • Trọng lượng gói:45 kg
  • Bảo hành: 1 năm

Tải Datasheet sản phẩm

Xem thêm

  • Hãng: HP
  • Kích thước màn hình: 27 ich
  • Độ phân giải: FHD (1920 x 1080 @ 60 Hz)
  • Công nghệ panel: IPS w/LED backlight
  • Tỉ lệ: 16:9
  • Độ tương phản: 1000:1 static; 10000000:1 dynamic
  • Góc nhìn: 178° horizontal; 178° vertical
  • Kết nối: 1 VGA; 1 HDMI (with HDCP support)
  • Độ nghiêng và góc xoay: (-5° to + 20°)
  • Thời gian đáp ứng: 5 ms gray to gray (with overdrive)
  • Bảo hành: 03 Năm

Xem thêm

  • Hãng: HP
  • Chức năng: Print
  • Công nghệ in: Laser
  • Size giấy: A3
  • Tốc độ in: Up to 56 ppm
  • Thời gian in trang đầu tiên: As fast as 8.5 sec
  • Công suất in khuyến nghị: 10,000 to 50,000
  • Độ phân giải: Up to 1200 x 1200 dpi
  • Số lượng người sử dụng: Over 25 Users
  • Kết Nối: 2 Hi-Speed USB 2.0 Host; 1 Hi-Speed USB 2.0 Device; 1 Gigabit Ethernet 10/100/1000T network; 1 Foreign Interface; 1 Hardware Integration Pocket; 2 Internal USB Host
  • Bộ Nhớ: 1GB
  • Tray giấy đầu vào: Two 500-sheet input trays, 100-sheet multi-purpose tray
  • Tray giấy đầu ra: 500 sheet face-down tray, 100 sheet face-up tray
  • Duplex: Automatic
  • Hộp mực: HP 25X Black LaserJet Toner Cartridge (34.5k yield) – CF325X
  • Kích thước (W x D x H): 1095 x 715 x 1040 mm
  • Trọng lượng: 108,4 kg
  • Bảo Hành: 1 năm

 

Tải datasheet sản phẩm

Xem thêm

  • Hãng: HP
  • Kích thước màn hình: 24 ich
  • Độ phân giải: WUXGA (1920 x 1200 @ 60 Hz)
  • Công nghệ panel: IPS w/LED backlight
  • Tỉ lệ: 16:10
  • Độ tương phản: 1000:1 static; 5000000:1 dynamic
  • Góc nhìn: 178° horizontal; 178° vertical
  • Kết nối: 1 VGA; 1 HDMI (with HDCP support)
  • Độ nghiêng và góc xoay: (-5° to + 20°)
  • Thời gian đáp ứng: 5 ms gray to gray (with overdrive)
  • Bảo hành: 03 Năm

Xem thêm