Trang chủ Sản phẩm Huawei Datacom

Huawei Datacom

Trang chủ Sản phẩm Huawei Datacom
  • P/N: AR720
  • 2*GE Combo; 8*GE Copper
  • Forwarding performance (64 byte): 9Mpps~25Mpps
  • Number of Clients: 700
  • Maximum power consumption: 20W
  • Bảo hành: 24T

 

Xem thêm chi tiết sản phẩm: AR730 – SOHO AR Router Hardware Description – Huawei

Xem thêm

  • P/N: AR730
  • 1*10GE SFP+, 2*GE Combo; 1*GE Combo, 8*GE Copper
  • Forwarding performance (64 byte): 9Mpps~25Mpps
  • Number of Clients: 1200
  • Maximum power consumption: 20W
  • Bảo hành: 24T

 

Xem thêm chi tiết sản phẩm: AR730 – SOHO AR Router Hardware Description – Huawei

Xem thêm

  • P/N: S380-H8T3ST
  • Number of Clients: 500
  • Switching Capacity: 16Gbps
  • Forwarding Performance: 420Kpps
  • Bảo hành: 24T

Xem thêm chi tiết sản phẩm: S380-H8T3ST – S380 Multi-Service Gateway Hardware Description – Huawei

 

Xem thêm

  • P/N: S380-S8P2T
  • Number of Clients: 250
  • PoE power: 124W
  • Switching Capacity: 16Gbps
  • Forwarding Performance: 420Kpps
  • Bảo hành: 24T

Xem thêm chi tiết sản phẩm: S380-S8P2T – S380 Multi-Service Gateway Hardware Description – Huawei

Xem thêm

  • P/N: S380-S8T2T
  • Number of Clients: 300
  • Switching Capacity: 16Gbps
  • Forwarding Performance: 420Kpps
  • Bảo hành: 24T

Xem thêm chi tiết sản phẩm: S380-S8T2T – S380 Multi-Service Gateway Hardware Description – Huawei

Xem thêm

  • P/N: S380-L4P1T
  • Number of Clients: 150
  • PoE power: 50W
  • Switching Capacity: 8Gbps
  • Forwarding Performance: 420Kpps
  • Bảo hành: 24T

Xem thêm chi tiết sản phẩm: S380-L4P1T – S380 Multi-Service Gateway Hardware Description – Huawei

Xem thêm

  • P/N: S380-L4T1T
  • Number of Clients: 150
  • Switching Capacity: 8Gbps
  • Forwarding Performance: 420Kpps
  • Bảo hành: 24T

Xem thêm chi tiết sản phẩm: S380-L4T1T – S380 Multi-Service Gateway Hardware Description – Huawei

Xem thêm

  • P/N: S310-48P4X
  • 48*GE Copper, 4*10GE SFP+
  • Switching Capacity: 176Gbps
  • Forwarding Performance: 78Mpps
  • Bảo hành: 24T

Xem thêm chi tiết sản phẩm: S310-48P4X – S110, S220, and S310 Hardware Description – Huawei

Xem thêm

  • P/N: S310-48T4X
  • 48*GE Copper, 4*10GE SFP+
  • PoE power: 380W
  • Switching Capacity: 176Gbps
  • Forwarding Performance: 78Mpps
  • Bảo hành: 24T

Xem thêm chi tiết sản phẩm: S310-48T4X – S110, S220, and S310 Hardware Description – Huawei

Xem thêm

  • P/N: S310-48T4S
  • 48*GE Copper, 4*GE SFP
  • Switching Capacity: 260Gbps
  • Forwarding Performance: 78Mpps
  • Bảo hành: 24T

Xem thêm chi tiết sản phẩm: S310-48T4S – S110, S220, and S310 Hardware Description – Huawei

Xem thêm

  • P/N: S310-24P4X
  • 24*GE Copper, 4*10GE SFP+
  • PoE power: 400W
  • Switching Capacity: 128Gbps
  • Forwarding Performance: 95Mpps
  • Bảo hành: 24T

Xem thêm chi tiết sản phẩm: S310-24P4X – S110, S220, and S310 Hardware Description – Huawei

Xem thêm

  • P/N: S310-24T4X
  • 24*GE Copper, 4*10GE SFP+
  • 2Switching Capacity: 128Gbps
  • Forwarding Performance: 95Mpps
  • Bảo hành: 24T

Xem thêm chi tiết sản phẩm: S310-24T4X – S110, S220, and S310 Hardware Description – Huawei

Xem thêm

  • P/N: S310-24T4S
  • 24*GE Copper, 4*GE SFP
  • Switching Capacity: 260Gbps
  • Forwarding Performance: 42Mpps
  • Bảo hành: 24T

Xem thêm chi tiết sản phẩm: S310-24T4S – S110, S220, and S310 Hardware Description – Huawei

Xem thêm

  • P/N: S310-24P4S
  • 24*GE Copper, 4*GE SFP
  • PoE power: 400W
  • Switching Capacity: 260Gbps
  • Forwarding Performance: 42Mpps
  • Bảo hành: 24T

Xem thêm chi tiết sản phẩm: S310-24P4S – S110, S220, and S310 Hardware Description – Huawei

Xem thêm

  • P/N: S220-48P4S
  • 48*GE Copper; 4*10 GE SFP+
  • PoE power: 380W
  • Switching Capacity: 104Gbps
  • Forwarding Performance: 77Mpps
  • Bảo hành: 24T

Xem thêm chi tiết sản phẩm: S220-48P4S – S110, S220, and S310 Hardware Description – Huawei

Xem thêm