Home Product Product HP

Product HP

Home Product Product HP
  • Chức năng: In, copy, scan, fax; in hai mặt tự động
  • Màn hình hiển thị: Cảm ứng màu 4,3 inch
  • Công nghệ in: Laser
  • Công nghệ Scan: Flatbed, ADF
  • Tốc độ in A4: Up to 45 ppm
  • Tốc độ copy A4: Up to 45 cpm
  • Tốc độ scan A4: Up to 38 ppm/63 ipm (b&w), up to 26 ppm/38 ipm (color)
  • Độ phân giải: Tối đa 1.200 × 1.200 dpi
  • Ngôn ngữ in: pwgRaster, urf, jpeg, tiff, pcl, pclxl, postScript, pdf, nativeOffice, pclm
  • Khả năng nối mạng: HP app, Apple AirPrint, Mopria, Wi-Fi Direct
  • Bộ nhớ tối đa: 512 MB
  • Tốc độ bộ xử lý CPU: 1.200 MHz
  • Mực thay thế: HP 161A (W1610A, ~3.000 trang); HP 161X (W1610X, ~10.000 trang)
  • Khổ giấy Tối đa: A4
  • Khay giấy vào: 350 tờ; ADF: 50 tờ
  • Khay giấy ra: 150 tờ
  • Hỗ trợ HĐH: Windows 11 (64 bit và ARM64); Windows 10 (32-bit, 64-bit và ARM64); Android; iOS; macOS 14 Sonoma; macOS 15 Sequoia; macOS Tahoe v26; Linux: Debian 10; Linux: Debian 11; Linux: Elementary 6P; Linux: Fedora 31; Linux: Fedora 32; Linux: Fedora 33; Linux: Fedora 34; Linux: Fedora 35; Linux: Linuxmint 20.1; Linux: Linuxmint 20.2; Linux: Manjarolinux 20.2; Linux: Manjarolinux 21.0.7; Linux: Mxlinux 21; Linux: OpenSuse 15.1; Linux: OpenSuse 15.2; Linux: OpenSuse 15.3; Linux: Rhel 6; Linux: Rhel 7; Linux: Rhel 8; Linux: Ubuntu 20.04; Linux: Ubuntu 20.10; Linux: Ubuntu 21.04; Linux: Ubuntu 21.10; Linux: Zorin 15; Linux: Zorin 16
  • Khối lượng trang/tháng: Tối đa 80.000 trang/tháng
  • Cổng kết nối: USB 2.0, Gigabit Ethernet, Wi-Fi 2,4/5 GHz, BLE, fax
  • Công suất in khuyến nghị hàng tháng: Tối đa 4.000 trang/tháng
  • Kích thước tối thiểu (R × S × C): 420 × 386 × 307 mm
  • Trọng lượng: Khoảng 12,2 kg (kèm hộp mực)
  • Bảo hành: 3 năm
  • Link tham khảo: https://www.hp.com/vn-vi/products/printers/product-details/product-specifications/2102508477

View more

  • Chức năng: In đen trắng; in hai mặt tự động
  • Màn hình hiển thị: LCD đồ họa màu 2,4 inch (320 × 240 px)
  • Công nghệ in: Laser
  • Tốc độ in A4: Lên tới 45 trang/phút
  • Thời gian in trang đầu: Chỉ trong 3,8 giây
  • Khối lượng trang/tháng: Tối đa 80.000 trang/tháng
  • Khổ giấy tối đa: A4
  • Độ phân giải: Tối đa 1.200 × 1.200 dpi
  • Ngôn ngữ in: pwgRaster, urf, jpeg, tiff, pcl, pclxl, postScript, pdf, nativeOffice, pclm
  • Khả năng nối mạng: Ethernet, Không dây, BLE, AirPrint, Mopria
  • Bộ nhớ Tối đa: 512 MB
  • Tốc độ bộ xử lý CPU: lõi kép 1,4 GHz
  • Mực thay thế: HP 161A (W1610A, ~3.000 trang); HP 161X (W1610X, ~10.000 trang)
  • Khay giấy vào: 350 tờ (tray 1: 100 tờ, tray 2: 250 tờ)
  • Khay giấy ra: 150 tờ
  • Hỗ trợ HĐH: Android; iOS; Chrome OS; Windows 11 (64 bit và ARM64); Windows 10 (32-bit, 64-bit và ARM64); Linux: Debian 10; Linux: Debian 11; Linux: Elementary 6P; Linux: Fedora 31; Linux: Fedora 32; Linux: Fedora 33; Linux: Fedora 34; Linux: Fedora 35; Linux: Linuxmint 20.1; Linux: Linuxmint 20.2; Linux: Manjarolinux 20.2; Linux: Manjarolinux 21.0.7; Linux: Mxlinux 21; Linux: OpenSuse 15.1; Linux: OpenSuse 15.2; Linux: OpenSuse 15.3; Linux: Rhel 6; Linux: Rhel 7; Linux: Rhel 8; Linux: Ubuntu 20.04; Linux: Ubuntu 20.10; Linux: Ubuntu 21.04; Linux: Ubuntu 21.10; Linux: Zorin 15; Linux: Zorin 16; macOS 15 Sequoia; macOS Tahoe v26
  • Cổng kết nối: Mạng Ethernet 10/100/1000 T-Base 1 Gigabit; 1 USB 2.0 tốc độ cao (thiết bị); 1 USB 2.0 tốc độ cao (máy chủ); Radio Wi-Fi 802.11a/b/g/n/ac/ax (2,4/5 GHz) + BLE
  • Công suất in khuyến nghị hàng tháng: Tối đa 4.200 trang/tháng
  • Kích thước tối thiểu (W × D × H): 369 x 375 x 204 mm
  • Trọng lượng (không bao gồm package): Khoảng 7,7 kg (kèm hộp mực)
  • Bảo Hành: 3 năm
  • Link tham khảo: https://www.hp.com/vn-vi/products/printers/product-details/product-specifications/2102508433

View more

  • CPU: Intel® Core™ i7-11800H (2.3 GHz base frequency, up to 4.6 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 24 MB L3 cache, 8 cores)
  • Ram: 16GB (2x8GB) DDR4-3200
  • Ổ cứng: 1TB PCIe NVMe Three Layer Cell Solid State Drive
  • Card đồ họa: NVIDIA® T600 (4 GB GDDR6 dedicated)
  • Màn hình: 15.6″ diagonal FHD IPS eDP1.2 anti-glare bent WLED-backlit and ambient light sensor 250 nits 45% NTSC
  • Webcam: 720p HD webcam
  • Kết nối không dây: Intel Wi-Fi 6 AX201 ax 2×2 MU-MIMO nvP 160MHz +Bluetooth 5 WW with 2 Antennas
  • Bảo mật: Fingerprint (vân tay)
  • Hệ điều hành: Windows 10 Pro 64
  • Bàn phím: Clickpad Backlit with numeric keypad spill-resistant
  • Pin: HP Long Life 6-cell, 83 Wh Li-ion polymer
  • Loại sạc: 150 W Slim Smart external AC power adapter
  • Trọng lượng: 1.89kg
  • Bảo hành: 1 năm onsite

Các cổng kết nối:

  • Left side: 1 RJ-45; 1 SuperSpeed USB Type-A 5Gbps signaling rate; 1 HDMI 2.0; 1 nano security lock slot ;
  • Right side: 1 power connector; 1 headphone/microphone combo; 1 Thunderbolt™ 4 with USB4 Type-C® 40Gbps signaling rate (USB Power Delivery, DisplayPort™ 1.4); 2 Super Speed USB Type-A 5Gbps signaling rate

View more

  • CPU: Intel® Core™ i5-11500H with Intel® UHD Graphics (2.9 GHz base frequency, up to 4.6 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 12 MB L3 cache, 6 cores), supports Intel® vPro® Technology
  • Ram: 16GB (2x8GB) DDR4-3200
  • Ổ cứng: 512GB PCIe NVMe Three Layer Cell Solid State Drive
  • Card đồ họa: NVIDIA® T600 (4 GB GDDR6 dedicated)
  • Màn hình: 15.6″ diagonal FHD IPS eDP1.2 anti-glare bent WLED-backlit and ambient light sensor 250 nits 45% NTSC
  • Webcam: 720p HD webcam
  • Kết nối không dây: Intel Wi-Fi 6 AX201 ax 2×2 MU-MIMO nvP 160MHz +Bluetooth 5 WW with 2 Antennas
  • Bảo mật: Fingerprint (vân tay)
  • Hệ điều hành: Windows 10 Pro 64
  • Bàn phím: Clickpad Backlit with numeric keypad spill-resistant
  • Pin: HP Long Life 6-cell, 83 Wh Li-ion polymer
  • Loại sạc: 150 W Slim Smart external AC power adapter
  • Trọng lượng: 1.89kg
  • Bảo hành: 1 năm onsite

Các cổng kết nối:

  • Left side: 1 RJ-45; 1 SuperSpeed USB Type-A 5Gbps signaling rate; 1 HDMI 2.0; 1 nano security lock slot ;
  • Right side: 1 power connector; 1 headphone/microphone combo; 1 Thunderbolt™ 4 with USB4 Type-C® 40Gbps signaling rate (USB Power Delivery, DisplayPort™ 1.4); 2 Super Speed USB
    Type-A 5Gbps signaling rate

View more

  • Hãng: HP
  • Kích thước màn hình: 23.8”
  • Độ phân giải: FHD (1920 x 1080 @ 60 Hz)
  • Độ sáng: 250 nits
  • Công nghệ panel: IPS
  • Tỉ lệ: 16:9
  • Độ tương phản: 1000:1 tĩnh
  • Góc nhìn: 178° horizontal; 178° vertical
  • Kết nối: 1 VGA; 1 DisplayPort™ 1.2; 1 HDMI 1.4
  • Webcam: 5MP
  • Micrô: Có
  • Loa: 2 x 2 W
  • Độ nghiêng: (-5° to + 23°)
  • Thời gian đáp ứng: 5 ms gray to gray (with overdrive)
  • Bảo hành: 03 Năm

View more

  • Hãng: HP
  • Kích thước màn hình: 21.5”
  • Độ phân giải: FHD (1920 x 1080 @ 60 Hz)
  • Độ sáng: 250 nits
  • Công nghệ panel: IPS
  • Tỉ lệ: 16:9
  • Độ tương phản: 1000:1 tĩnh
  • Góc nhìn: 178° horizontal; 178° vertical
  • Kết nối: 1 VGA; 1 DisplayPort™ 1.2; 1 HDMI 1.4
  • Độ nghiêng: (-5° to + 23°)
  • Thời gian đáp ứng: 5 ms gray to gray (with overdrive)
  • Bảo hành: 03 Năm

View more

  • Part number: 4V7J2PA
  • Kiểu dáng: Mini
  • Hệ điều hành: Win 10 Home
  • Bộ vi xử lý: Intel Core i3-10100T (3.0 GHz base frequency, up to 3.8 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 6 MB L3 cache, 4 cores)
  • Ram: 4GB DDR4 2666
  • Khe Bộ nhớ: 2 SODIMM
  • Ổ cứng: SSD 256GB M.2 2280 PCIe
  • Cổng xuất hình: Display Port, HDMI
  • Bảo hành: 1 năm onsite

View more

  • Part number: 59D82PA
  • Kiểu dáng: Mini
  • Hệ điều hành: Win 10 Home
  • Bộ vi xử lý: Intel® Pentium® Gold G6400T with Intel® UHD Graphics 610 (3.4 GHz base frequency, 4 MB L3 cache, 2 cores)
  • Ram: 4GB DDR4 2666
  • Khe Bộ nhớ: 2 SODIMM
  • Ổ cứng: SSD 256GB M.2 2280 PCIe
  • Cổng xuất hình: Display Port, HDMI
  • Bảo hành: 1 năm onsite

View more

  • Hãng: HP
  • Chức năng: In, Sao chép, Quét
  • Công nghệ in: Laser
  • Size giấy: A3
  • Tốc độ in màu đen (ISO, A4): Lên đến 24 trang/phút
  • Tốc độ in đen (bình thường, A3): Lên đến 13 trang/phút
  • Tốc độ in hai mặt (A4): Tối đa 12 ppm
  • Thời gian in trang đầu tiên: Nhanh 8,6 giây
  • Công suất in khuyến nghị: 2000 đến 5000
  • Độ phân giải: Up to 1200 x 1200 dpi
  • Số lượng người sử dụng: Hơn 25 người dùng
  • Kết Nối: Thiết bị USB 2.0 Tốc độ cao, Ethernet 10/100 Base TX
  • Bộ Nhớ: 512 MB
  • Đầu vào xử lý giấy, tiêu chuẩn: Khay 1: 100 tờ, Khay 2: 250 tờ
  • Đầu ra xử lý giấy, tiêu chuẩn: Lên đến 250 tờ
  • In hai mặt: Tự động (tiêu chuẩn)
  • Loại máy chụp quét: Mặt kính phẳng, ADF
  • Công suất khay nạp tài liệu tự động: Chuẩn, 100 tờ
  • Tốc độ chụp quét (bình thường, A4): Lên đến 33 hình/phút (đen trắng); Lên đến 33 hình/phút (màu)
  • Tốc độ sao chép (đen, chất lượng bình thường, A4): Lên đến 24 bản sao/phút
  • Độ phân giải bản sao (văn bản đen): Lên đến 600 x 600 dpi
  • Thiết lập thu nhỏ / phóng to bản sao: 25 đến 400%
  • Bản sao, tối đa: Lên đến 999 bản sao
  • Độ phân giải bản sao (văn bản đen): Lên đến 600 x 600 dpi
  • Kích thước (W x D x H): 738 x 721 x 678 mm
  • Trọng lượng: 31,5 kg
  • Bảo Hành: 1 năm

View more

  • Hãng: HP
  • CPU: Intel® Xeon® Silver 4208 (2.1 GHz base frequency, up to 3.2 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 11 MB cache, 8 cores)
  • Đồ họa tích hợp: không có
  • Bộ nhớ: 8GB (1x8GB) DDR4 2933 ECC Reg RAM
  • Khe Bộ nhớ: 6 DIMM
  • Ổ cứng: SSD 256GB M.2 2280 Pcle NVMe
  • Cổng xuất hình: không có
  • Phụ kiện đi kèm: Chuột + Bàn phím USB
  • Ổ DVD: không
  • Nguồn: 1000W internal power supply, up to 90% efficiency, active PFC
  • Port mạng: 2 cổng
  • Hệ điều hành: Linux
  • Kích thước: 16.9 x 46.5 x 44.5 cm
  • Trọng lượng: Starting at 13.1 kg
  • Bảo hành: 3 năm onsite

View more

  • Hãng: HP
  • CPU: Intel® Xeon® W-2235 (3.8 GHz base frequency, up to 4.6 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 8.25 MB cache, 6 cores
  • Đồ họa tích hợp: không có
  • Bộ nhớ: 8GB (1x8GB) DDR4 2933 ECC Reg RAM
  • Khe Bộ nhớ: 8 DIMM
  • Ổ cứng: SSD 256GB M.2 2280 Pcle NVMe
  • Cổng xuất hình: không có
  • Phụ kiện đi kèm: Chuột + Bàn phím USB
  • Ổ DVD: không
  • Nguồn: 750 W internal power supply, up to 90% efficiency, active PFC
  • Port mạng: 2 cổng
  • Hệ điều hành: Linux
  • Kích thước: 38.6 x 16.9 x 44.5 cm
  • Trọng lượng: Starting at 10.2 kg
  • Bảo hành: 3 năm onsite

View more

  • Hãng: HP
  • CPU: Intel® Xeon® W-1270P (3.8 GHz base frequency, up to 5.1 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 16 MB L3 cache, 8 cores)
  • Đồ họa tích hợp: Intel® UHD Graphics P630
  • Bộ nhớ: 8GB (1x8GB) DDR4 3200 UDIMM non-ECC
  • Khe Bộ nhớ: 4 DIMM
  • Ổ cứng: SSD 256GB M.2 2280 Pcle NVMe
  • Cổng xuất hình: 2 cổng Display Port
  • Phụ kiện đi kèm: Chuột + Bàn phím USB
  • Ổ DVD: không
  • Nguồn: 500 W 90% efficient, wide-ranging, active PFC
  • Hệ điều hành: Linux
  • Kích thước: 35.6 x 16.9 x 38.5 cm
  • Trọng lượng: 7kg
  • Bảo hành: 3 năm onsite

View more

  • Hãng: HP
  • CPU: Core i5-1135G7 (2.40 GHz base frequency, up to 4.20 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 8 MB cache, 4 cores
  • Ram: 16GB DDR4 3200
  • Ổ cứng: SSD 512GB PCIe NVMe
  • Đồ họa tích hợp: Intel® Iris® Xe Graphics
  • Màn hình: 14″ diagonal, FHD (1920 x 1080), IPS, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
  • Webcam: HD 720p DualAryMic
  • Kết nối không dây: Intel Wi-Fi 6 AX201 ax 2×2 MU-MIMO nvP 160MHz + Bluetooth 5 WW with 2 Antennas
  • Bảo mật: Fingerprint
  • Bàn phím: Dual Point spill-resistant Premium Keyboard
  • Hệ điều hành: Windows 10 Pro 64
  • Màu sắc: Silver
  • Pin: HP Long Life 3-cell, 53 Wh Li-ion polymer
  • Trọng lượng: 1,35kg
  • Bảo hành: 1 năm onsite

View more

  • Hãng: HP
  • CPU: Core i5-1135G7 (2.40 GHz base frequency, up to 4.20 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 8 MB cache, 4 cores
  • Ram: 8GB DDR4 3200
  • Ổ cứng: SSD 512GB PCIe NVMe
  • Đồ họa tích hợp: Intel® Iris® Xe Graphics
  • Màn hình: 14″ diagonal, FHD (1920 x 1080), IPS, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
  • Webcam: HD 720p DualAryMic
  • Kết nối không dây: Intel Wi-Fi 6 AX201 ax 2×2 MU-MIMO nvP 160MHz + Bluetooth 5 WW with 2 Antennas
  • Bảo mật: Fingerprint
  • Bàn phím: Dual Point spill-resistant Premium Keyboard
  • Hệ điều hành: Windows 10 Pro 64
  • Màu sắc: Silver
  • Pin: HP Long Life 3-cell, 53 Wh Li-ion polymer
  • Trọng lượng: 1,35kg
  • Bảo hành: 1 năm onsite

View more

  • Hãng: HP
  • CPU: Intel® Core i7-1165G7 (2.80 GHz base frequency, up to 4.70 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 12 MB cache, 4 cores)
  • Ram: 16GB DDR4 3200
  • Ổ cứng: SSD 512GB PCIe NVMe
  • Đồ họa tích hợp: Intel® Iris® Xe Graphics
  • Card đồ họa rời: NVIDIA® T500
  • Màn hình: 14″ diagonal, FHD (1920 x 1080), IPS, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
  • Webcam: HD 720p DualAryMic
  • Kết nối không dây: Intel Wi-Fi 6 AX201 ax 2×2 MU-MIMO nvP 160MHz + Bluetooth 5 WW with 2 Antennas
  • Bảo mật: Fingerprint
  • Bàn phím: Dual Point spill-resistant Premium Keyboard
  • Hệ điều hành: Windows 10 Pro 64
  • Màu sắc: Silver
  • Pin: HP Long Life 3-cell, 53 Wh Li-ion polymer
  • Trọng lượng: 1,35kg
  • Bảo hành: 1 năm onsite

View more