Trang chủ Sản phẩm Router TP Link

Router TP Link

Trang chủ Sản phẩm Router TP Link
  • Hãng: TP Link
  • Model/ PN: TL-R470T+
  • Chuẩn và Giao thức: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3x, TCP/IP, DHCP, ICMP, NAT, PPPoE, SNTP, HTTP, DDNS
  • 1 Fixed Ethernet WAN Port
  • Giao diện: 1 Fixed Ethernet LAN Port
    3 Changeable Ethernet WAN/LAN Ports
  • Mạng media: 10BASE-T: UTP category 3, 4, 5 cable (Max 100m), 100BASE-TX: UTP category 5, 5e cable (Max 100m)
  • Nút: Reset Button
  • Bộ cấp nguồn: Internal Universal Power Supply; AC100-240V~50/60Hz input
  • Đèn: 4MB
  • DRAM: 64MB
  • LED: PWR, SYS, WAN, LAN, WAN/LAN
  • Kích thước ( R x D x C ): 8.2*5.0*1.0in. (209*126*26mm)

Xem thêm

  • Hãng: TP Link
  • Model/ PN: TL-R480T+
  • Chuẩn và Giao thức: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3x, TCP/IP, DHCP, ICMP, NAT, PPPoE, SNTP, HTTP, DDNS
  • 1 Fixed Ethernet WAN Port
  • Giao diện: 1 Fixed Ethernet LAN Port
    3 Changeable Ethernet WAN/LAN Ports
  • Mạng media: 10BASE-T: UTP category 3, 4, 5 cable (Max 100m)
    100BASE-TX: UTP category 5, 5e cable (Max 100m)
  • Nút: Reset Button
  • Bộ cấp nguồn: Internal Universal Power Supply; AC100-240V~50/60Hz input
  • Đèn: 8MB
  • DRAM: 64MB
  • LED: PWR, SYS, WAN, LAN, WAN/LAN
  • Kích thước ( R x D x C ): 11.6*7.1*1.7in. (294*180*44mm)

Xem thêm

  • Hãng: TP Link
  • Model/ PN: TL-ER5120
  • Chuẩn và Giao thức: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab
  • TCP/IP, DHCP, ICMP, NAT, PPPoE, SNTP, HTTP, DNS, IPsec, PPTP, L2TP
  • Giao diện: 1 Fixed 10/100/1000Mbps WAN Port
    3 Free Changeable 10/100/1000Mbps WAN/LAN Ports
  • 1 Fixed 10/100/1000Mbps LAN/DMZ Port
  • 1 Console Port (RJ-45 On RS232)
  • Mạng media: 10BASE-T: UTP category 3, 4, 5 cable (Max 100m)
    EIA/TIA-568 100Ω STP (Max 100m)
    100BASE-TX: UTP category 5, 5e cable (Max 100m)
  • EIA/TIA-568 100Ω STP (Max 100m)
  • 1000BASE-T: UTP category 5, 5e, 6 cable (Max 100m)
  • Nút: Reset Button
  • Bộ cấp nguồn: Internal Universal Power Supply; AC100-240V~ 50/60Hz Input
  • Đèn: 8MB
  • DRAM: DDRII 128MB
  • LED: PWR, SYS, Link/Act, Speed, WAN, DMZ
  • Kích thước ( R x D x C ): 17.3×8.7×1.7 in.(440x220x44 mm)

Xem thêm

  • Hãng: TP Link
  • Model/ PN: TL-ER604W
  • Chuẩn và Giao thức: IEEE 802.11b/g/n, 802.3, 802.3u, 802.3ab
    TCP/IP, DHCP, ICMP, NAT, PPPoE, SNTP, HTTP, DNS, IPsec, PPTP, L2TP, SSL, HTTPS
  • Giao diện: 1 Gigabit WAN port
    3 Gigabit LAN ports
    1 Gigabit WAN/LAN port
  • Mạng media: 10BASE-T: UTP category 3, 4, 5 cable (Max 100m)
    100BASE-TX: UTP category 5, 5e cable (Max 100m)
    1000BASE-T: UTP category 5, 5e cable (Max 100m)
  • Nút: Power On/Off, Wi-Fi On/Off, Reset
  • Bộ cấp nguồn: External Power Adapter (output: 12VDC/1.0A)
  • Đèn: 8MB
  • DRAM: 64MB (DDRII)
  • LED: PWR, SYS, WLAN, WAN, WAN/LAN, LAN
  • Kích thước ( R x D x C ): 8.2 x 5.0 x 1.0 in.(209 x 126 x 26 mm)

Xem thêm

  • Hãng: TP Link
  • Model/ PN: TL-R600VPN
  • Chuẩn và Giao thức: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab
    TCP/IP, DHCP, ICMP, NAT, PPPoE, SNTP, HTTP, DNS, IPsec, PPT
  • Giao diện: 1 Gigabit WAN port
    4 Gigabit LAN ports
  • Mạng media: 10BASE-T: UTP category 3, 4, 5 cable (Max 100m)
    EIA/TIA-568 100Ω STP (Max 100m)
    100BASE-TX: UTP category 5, 5e cable (Max 100m)
  • EIA/TIA-568 100Ω STP (Max 100m)
  • 1000BASE-T: UTP category 5, 5e, 6 cable (Max 100m)
  • Nút: Reset Button
  • Bộ cấp nguồn: Internal Universal Power Supply; AC100-240V~ 50/60Hz Input
  • Đèn: SPI 8MB
  • DRAM: DDR II 64MB
  • LED: PWR, SYS, WAN, LAN
  • Kích thước ( R x D x C ): 8.23*4.96*1.02 in. (209*126*26 mm)

Xem thêm

  • Hãng: TP Link
  • Model/ PN: TL-ER6020
  • Chuẩn và Giao thức: IEEE 802.3, IEEE802.3u, IEEE802.3ab
    TCP/IP, DHCP, ICMP, NAT, PPPoE, SNTP, HTTP, DNS, IPsec, PPTP, L2TP
  • 2 Gigabit WAN ports
    2 Gigabit LAN ports
    1 Gigabit LAN/DMZ port
  • Giao diện: 10BASE-T: UTP category 3, 4, 5 cable (Max 100m)
    EIA/TIA-568 100Ω STP (Max 100m)
    100BASE-TX: UTP category 5, 5e cable (Max 100m)
    EIA/TIA-568 100Ω STP (Max 100m)
    1000BASE-T: UTP category 5, 5e, 6 cable (Max 100m)
  • Mạng media: 10BASE-T: UTP category 3, 4, 5 cable (Max 100m)
    EIA/TIA-568 100Ω STP (Max 100m)
    100BASE-TX: UTP category 5, 5e cable (Max 100m)
    EIA/TIA-568 100Ω STP (Max 100m)
    1000BASE-T: UTP category 5, 5e, 6 cable (Max 100m)
  • Nút: Reset Button
  • Bộ cấp nguồn: Internal Universal Power Supply; AC100-240V~ 50/60Hz Input
  • Đèn: 16MB
  • DRAM: DDRII 128MB
  • LED: PWR, SYS, Link/Act, Speed, DMZ
  • Kích thước ( R x D x C ): 11.6*7.1*1.7in. (294*180*44mm)

Xem thêm

  • Hãng: TP Link
  • Model/ PN: TL-ER6120
  • Chuẩn và Giao thức: IEEE 802.3, IEEE802.3u, IEEE802.3ab
  • TCP/IP, DHCP, ICMP, NAT, PPPoE, SNTP, HTTP, DNS, IPsec, PPTP, L2TP
  • Giao diện: 2 Gigabit WAN ports
  • 2 Gigabit LAN ports
  • 1 Gigabit LAN/DMZ port
  • 1 Console Port (RJ-45 On RS232)
  • Mạng Media: 10BASE-T: UTP category 3, 4, 5 cable (Max 100m)
  • EIA/TIA-568 100Ω STP (Max 100m)
  • 100BASE-TX: UTP category 5, 5e cable (Max 100m)
  • EIA/TIA-568 100Ω STP (Max 100m)
  • 1000BASE-T: UTP category 5, 5e, 6 cable (Max 100m)
  • Nút: Reset Button
  • Bộ cấp nguồn: Internal Universal Power Supply; AC100-240V~ 50/60Hz Input
  • Đèn: 8MB
  • DRAM: DDRII 128MB
  • LED: PWR, SYS, Link/Act, Speed, DMZ
  • Kích thước ( R x D x C ): 17.3×8.7×1.7 in.(440x220x44 mm)
  • 19-inch Standard Rack-Mount Width, 1U Height

Xem thêm