Trang chủ Sản phẩm Máy in HP khổ lớn

Máy in HP khổ lớn

Trang chủ Sản phẩm Máy in HP khổ lớn
  • In đường nét: 26 sec/page on A1/D, 81 A1/D prints per hour
  • Độ phân giải: Up to 2400 x 1200 optimized dpi
  • Công nghệ in: HP Thermal Inkjet
  • Kích cỡ: Rolls: 279 to 610 mm (11 to 24 in)
    Sheets: 210 x 279 to 610 x 1897 mm (8.3 x 11 to 24 x 74.7 in) Standard sheets: A4, A3, A2, A1 (A, B, C, D)
  • Bộ nhớ: 1GB
  • Chuẩn kết nối: Gigabit Ethernet (1000Base-T); Wi-Fi 802.11b/g/n; Wi-Fi Direct
  • Bảo hành: One-year limited hardware warranty

Xem thêm

  • In đường nét: 15.5 sec/page on A1/D, 165 A1/D prints per hour; 17.5 sec/page on A1/D or up to 117.5 m²/hr (1265 ft²/hr) on coated media
  • Độ phân giải: Up to 2400 x 1200 optimized dpi
  • Công nghệ in: HP Thermal Inkjet
  • Kích cỡ: 280 to 1067-mm (11 to 42-in) rolls, up to 18 kg (26.5 lb)
  • Bộ nhớ: 64 GB (virtual),9 320 GB hard disk
  • Chuẩn kết nối: Gigabit Ethernet (1000Base-T), EIO Jetdirect accessory slot
  • Bảo hành: One-year limited hardware warranty

Xem thêm

  • In đường nét: 21 sec/page on A1/D, 120 A1/D prints per
  • Độ phân giải: Up to 2400 x 1200 optimized dpi
  • Công nghệ in: HP Thermal Inkjet
  • Kích cỡ: Rolls: 279 to 914 mm (11 to 36 in)
    Sheets: 210 x 279 to 914 x 1219 mm (8.3 x 11 to 36 x 48 in) Standard sheets: A4, A3, A2, A1, A0 (A, B, C, D, E)
  • Bộ nhớ: 96 GB (file processing)8 500 GB hard disk
  • Chuẩn kết nối: Gigabit Ethernet (1000 Base-T)
  • Bảo hành: One-year limited hardware warranty

Xem thêm

  • In đường nét: Best: 3.2 min/page on A1/D or up to 13.1 m²/hr (141 ft²/hr) on glossy media
    Normal: 2.1 min/page on A1/D or up to 19.7 m²/hr (212 ft²/hr) on glossy media
  • Độ phân giải: Up to 2400 x 1200 optimized
  • Công nghệ in: HP Thermal Inkjet
  • Kích cỡ: 279 to 1524-mm (11 to 60 -in) rolls
  • Bộ nhớ: 64 GB (virtual)16, 320 GB hard disk
  • Chuẩn kết nối: Gigabit Ethernet (1000Base-T), EIO Jetdirect
  • Bảo hành: One-year limited hardware warranty

Xem thêm

  • In đường nét: 21 sec/page on A1/D, 120 A1/D prints per
  • Độ phân giải: Up to 2400 x 1200 optimized dpi
  • Công nghệ in: HP Thermal Inkjet
  • Kích cỡ: Rolls: 279 to 914 mm (11 to 36 in)
    Output: integrated output stacking tray (from A4/A to AO/E, with up to 50 A1/D-size capacity), media bin, automatic cutter
  • Bộ nhớ: 64 GB (file processing)8 320 GB hard disk
  • Chuẩn kết nối: Gigabit Ethernet (1000Base-T)
  • Bảo hành: One-year limited hardware warranty

Xem thêm

  • In đường nét: 28 sec/page on A1/D, 103 A1/D prints per hour
    Fast: 41 m2/hr (445 ft2/hr) on coated media Best: 3.1 m2/hr (33.3 ft2/hr)
  • Độ phân giải: Up to 2400 x 1200 optimized dpi from 1200 x 1200
  • Công nghệ in: HP Thermal Inkjet
  • Kích cỡ: 210 to 1118-mm (8.3 to 44-in) wide sheets; 279 to 1118-
    mm (11 to 44-in) rolls
  • Bộ nhớ: 32 GB (virtual)7, 160 GB hard disk
  • Chuẩn kết nối: Gigabit Ethernet (1000Base-T), Hi-Speed USB 2.0 certified, (standard) EIO Jetdirect accessory slot
  • Bảo hành: One-year limited hardware warranty

Xem thêm

  • In đường nét: 25 sec/page on A1/D, 82 A1/D prints per hour
  • Độ phân giải: Up to 2400 x 1200 optimized dpi
  • Công nghệ in: HP Thermal Inkjet
  • Kích cỡ: Rolls: 279 to 914 mm (11 to 36 in)
    Sheets: 210 x 279 to 914 x 1897 mm (8.3 x 11 to 36 x 74.7 in)
    Standard sheets: A4, A3, A2, A1, A0 (A, B, C, D, E)
  • Bộ nhớ: 1GB
  • Chuẩn kết nối: Gigabit Ethernet (1000Base-T), Wi-Fi, Hi-Speed USB 2.0 certified
  • Bảo hành: One-year limited hardware warranty

Xem thêm

  • In đường nét: 45 sec/page on A1/D, 60 A1/D prints
  • Độ phân giải: Up to 1200 x 1200 optimized dpi
  • Công nghệ in: HP Thermal Inkjet
  • Kích cỡ: Rolls: 279 to 610 mm (11 to 24 in)
    Sheets: 210 x 279 to 610 x 1897 mm (8.3 x 11 to 24 x 74.7 in)
    Standard sheets: A4, A 3, A2, A1 (A , B, C, D)
  • Bộ nhớ: 256 MB
  • Chuẩn kết nối: Fast Ethernet (100Base-T), Hi-Speed USB 2.0 certified, Wi-Fi

Xem thêm

  • In đường nét: 28 sec/page on A1/D, 103 A1/D prints per
  • Độ phân giải: Up to 2400 x 1200 optimized
  • Công nghệ in: HP Thermal Inkjet
  • Kích cỡ: Rolls: 280 to 1118 mm (11 to 44 in)
    Sheets: 210 x 279 to 1118 x 1676 mm (8.3 x 11 to 44 x 66 in) Standard sheets: A4, A3, A2, A1, A0 (A, B, C, D, E)
  • Bộ nhớ: 16 GB (virtual)7, optional 160 GB hard disk
  • Chuẩn kết nối: Gigabit Ethernet (1000Base-T), Hi-Speed USB 2.0 certified

Xem thêm