Trang chủ Sản phẩm Máy in

Máy in

Trang chủ Sản phẩm Máy in
  • Công nghệ in: Laser
  • Chuẩn độ phân giải:  Black (best): HP FastRes 1200; Black (Fine Lines): Up to 1200 x 1200 dpi
  • Số hộp mực:1 (black)
  • Bộ nhớ: Standard/Maximum: 256 MB
  • Tốc độ bộ xử lý: 1200 MHz
  • Công suất inUp to 80,000 pages; Recommended monthly page volume: 750 to 4,000 pages
  • Kích thước sản phẩm: 420 x 390 x 323 mm (16.54 x 15.35 x 12.72 in)

Xem thêm

  • Chức năng: Print, Copy, Fax, Scan
  • Công nghệ in: Laser
  • Kích cỡ giấy đầu vào: 100-sheet tray 1, 250-sheet input tray 2; Optional: third 550-sheet tray
  • Tốc độ in: Black (normal, A4): Up to 38 ppm; Black (normal, letter): Up to 40 ppm; Black Duplex (A4): Up to 30 ipm; Black Duplex (letter): Up to 32 ipm
  • Công suất tối đa hàng tháng A4: Up to 80,000 pages; Recommended monthly page volume:8 750 to 4,000 pages
  • Bộ nhớ: Standard/Maximum: 256 MB
  • Chuẩn kết nối: 1 Hi-Speed USB 2.0; 1 Host USB; 1 Gigabit Ethernet 10/100/1000T network; Easy-access USB
  • Bảo hành: One-year warranty, return to HP Authorized Service Provider

Xem thêm

  • Công nghệ in: Laser
  • Chuẩn độ phân giải: HP FastRes 1200, HP ProRes 1200, 600 dpi
  • Số hộp mực:1 (black)
  • Bộ nhớ:  Standard: 128 MB; Maximum: 128 MB
  • Tốc độ bộ xử lý: 1200 MHz / Hard disk: None
  • Công suất inMonthly, letter: Up to 80,000 pages
  • Kích thước sản phẩm: W x D x H: 15 x 14.06 x 8.5 in2; Maximum: 15 x 25 x 9.5 in

Xem thêm

  • Công nghệ in: Laser
  • Chuẩn độ phân giải: HP FastRes 1200, HP ProRes 1200, 600 dpi
  • Số hộp mực:1 (black)
  • Bộ nhớ:  Standard: 128 MB; Maximum: 128 MB
  • Tốc độ bộ xử lý:1200 MHz / Hard disk: None
  • Công suất inMonthly, letter: Up to 80,000 pages
  • Kích thước sản phẩm: W x D x H: 15 x 14.06 x 8.5 in; Maximum: 15 x 25 x 9.5 in

Xem thêm

  • Chức năng: Print, Copy và Scan
  • Công nghệ in: Laser
  • Kích cỡ giấy: Tray 1: Minimum: 125 x 102 mm, Maximum: 297 x 914 mm; Tray 2: Minimum: 148 x 182 mm, Maximum: 297 x 432 mm
  • Tốc độ in: Black (A4, normal) Up to 20 ppm; Black (letter, normal) Up to 20 ppm; Black (A3, normal) Up to 12 ppm
  • Công suất tối đa hàng tháng A4: 40,000 pages
  • Bộ nhớ: Standard 128 MB; Maximum Memory (Onboard) Standard/Maximum: 128 MB
  • Chuẩn kết nối: 1 Hi-Speed USB 2.0
  • Bảo hành: 1 năm

Xem thêm

  • Chức năng: Print, Scan, Copy
  • Công nghệ in: HP Thermal Inkjet
  • Kích cỡ giấy: A4; B5; A6; DL envelope
  • Tốc độ in: Black: Up to 19 ppm (draft, A4); Up to 8 ppm (ISO); Colour: Up to 15 ppm (draft, A4); Up to 5 ppm (ISO)
  • Công suất tối đa hàng tháng A4: 1,000 pages
  • Bộ nhớ: Integrated
  • Tốc độ bộ xử lý: 360 MHz
  • Chuẩn kết nối: 1 Hi-Speed USB 2.0
  • Bảo hành: 1 năm

Xem thêm

  • Chức năng: Print, Scan và Copy, Wireless
  • Công nghệ in: HP Thermal Inkjet
  • Kích cỡ giấy: A4; B5; A6; DL envelope
  • Tốc độ in: Black: Up to 19 ppm (draft, A4); Up to 8 ppm (ISO); Colour: Up to 15 ppm (draft, A4); Up to 5 ppm (ISO)
  • Công suất tối đa hàng tháng A4: 1,000 pages
  • Bộ nhớ: Integrated
  • Tốc độ bộ xử lý: 360 MHz
  • Chuẩn kết nối: Wireless, USB, Wi-Fi Direct
  • Bảo hành: 1 năm

Xem thêm

  • Chức năng: Print, Scan và Copy, Wireless
  • Công nghệ in: HP Thermal Inkjet
  • Kích cỡ giấy: A4; B5; A6; DL envelope
  • Tốc độ in: Black: Up to 20 ppm (draft, A4); Up to 7.5 ppm (ISO, laser-comparable); Colour: Up to 16 ppm (draft, A4); Up to 5.5 ppm (ISO, laser-comparable)
  • Công suất tối đa hàng tháng A4: 1,000 pages
  • Bộ nhớ: 512 M bit DDR3; 256 M bit flash
  • Chuẩn kết nối: Wireless, 1 Hi-Speed USB 2.0
  • Bảo hành: 1 năm

Xem thêm

  • Chức năng: Print, Scan và Copy, Wireless
  • Công nghệ in: HP Thermal Inkjet
  • Kích cỡ giấy: A4; B5; A6; DL envelope
  • Tốc độ in: Black: Up to 20 ppm (draft, A4); Up to 7.5 ppm (ISO, laser-comparable); Colour: Up to 16 ppm (draft, A4); Up to 5.5 ppm (ISO, laser-comparable)
  • Công suất tối đa hàng tháng A4: 1,000 pages
  • Bộ nhớ: 512 M bit DDR3; 256 M bit flash
  • Chuẩn kết nối: Wireless, 1 Hi-Speed USB 2.0
  • Bảo hành: 1 năm

Xem thêm

  • Chức năng: Print, Scan và Copy, Wireless
  • Công nghệ in: HP Thermal Inkjet
  • Kích cỡ giấy: A4; B5; A6; DL envelope
  • Tốc độ in: Up to 8 ppm ISO black (A4); Up to 5.5 ppm ISO colour (A4)
  • Công suất tối đa hàng tháng A4: 1,000 pages
  • Bộ nhớ: Standard 64 MB Integrated DDR1; Maximum 64 MB Integrated DDR1
  • Tốc độ bộ xử lý: 360 MHz
  • Chuẩn kết nối: Wireless, Standard 1 Hi-Speed USB 2.0
  • Bảo hành: 1 năm

Xem thêm

  • Chức năng: Print, Scan, Copy và Fax, hỗ trợ Wireless
  • Công nghệ in: HP Thermal Inkjet
  • Kích cỡ giấy: A4; B5; A6; DL envelope
  • Tốc độ in:Up to 8.5 ppm ISO black (A4); Up to 6 ppm ISO colour (A4)
  • Công suất tối đa hàng tháng A4: 1,000 pages
  • Bộ nhớ: Standard 512 MB DDR1, 128 MB Flash; Maximum 512 MB DDR1, 128 MB Flash
  • Chuẩn kết nối: Wireless, 1 Hi-Speed USB 2.0
  • Bảo hành: 1 năm

Xem thêm

  • In đường nét: 26 sec/page on A1/D, 81 A1/D prints per hour
  • Độ phân giải: Up to 2400 x 1200 optimized dpi
  • Công nghệ in: HP Thermal Inkjet
  • Kích cỡ: Rolls: 279 to 610 mm (11 to 24 in)
    Sheets: 210 x 279 to 610 x 1897 mm (8.3 x 11 to 24 x 74.7 in) Standard sheets: A4, A3, A2, A1 (A, B, C, D)
  • Bộ nhớ: 1GB
  • Chuẩn kết nối: Gigabit Ethernet (1000Base-T); Wi-Fi 802.11b/g/n; Wi-Fi Direct
  • Bảo hành: One-year limited hardware warranty

Xem thêm

  • PN:  J8H61A
  • Chức năng: Print only
  • Công nghệ in: Laser
  • Tốc độ in: Black (normal, A4): Up to 43 ppm; Black (normal, letter): Up to 45 ppm; Black (Landscape, A5): Up to 66 ppm; Duplex (A4): Up to 34 ipm
  • Công suất in: Up to 100,000 pages; Recommended monthly page volume:4  1,500 to 6,000 pages
  • Bộ nhớ: Standard/Maximum: 256 MB
  • Chuẩn kết nối: Hi-Speed USB 2.0 Host/Device Ports; Fast Ethernet 10Base-T/100Base-Tx, Gigabit Ethernet 1000Base-T
  • Bảo hành: 3 năm

Xem thêm

  • In đường nét: 15.5 sec/page on A1/D, 165 A1/D prints per hour; 17.5 sec/page on A1/D or up to 117.5 m²/hr (1265 ft²/hr) on coated media
  • Độ phân giải: Up to 2400 x 1200 optimized dpi
  • Công nghệ in: HP Thermal Inkjet
  • Kích cỡ: 280 to 1067-mm (11 to 42-in) rolls, up to 18 kg (26.5 lb)
  • Bộ nhớ: 64 GB (virtual),9 320 GB hard disk
  • Chuẩn kết nối: Gigabit Ethernet (1000Base-T), EIO Jetdirect accessory slot
  • Bảo hành: One-year limited hardware warranty

Xem thêm

  • PN: J8H60A
  • Chức năng: Print only
  • Công nghệ in: Laser
  • Tốc độ in: Black (normal, A4): Up to 43 ppm; Black (normal, letter): Up to 45 ppm; Black (Landscape, A5): Up to 66 ppm; Duplex (A4): Up to 34 ipm
  • Công suất in: Up to 100,000 pages; Recommended monthly page volume: 1,500 to 6,000 pages
  • Bộ nhớ: Standard/Maximum: 256 MB
  • Chuẩn kết nối: Hi-Speed USB 2.0 Host/Device Ports; Fast Ethernet 10Base-T/100Base-Tx, Gigabit Ethernet 1000Base-T
  • Bảo hành: 3 năm

Xem thêm