Trang chủ Sản phẩm Gamingpage 4

Gaming

Trang chủ Sản phẩm Gamingpage 4
  • Socket: AM4
  • Số nhân: 4
  • Số luồng: 4
  • Số nhân của GPU: 8
  • Xung cơ bản: 3.5GHz
  • Xung tối đa: 3.7GHz
  • Bộ nhớ đệm: 6MB
  • Điện năng tiêu thụ: 45 – 65W
  • Tản nhiệt: Wraith Stealth
  • Bộ nhớ tối đa: 2667Mhz
  • Hỗ trợ bộ nhớ: DDR4
  • Kênh bộ nhớ tối đa: 2
  • Tích hợp đồ họa: Radeon Vega 8
  • Bảo hành: 3 năm

Xem thêm

  • Hãng: MSI
  • Tăng cường âm thanh 7.1.
  • Hệ thống rung thông minh.
  • Bộ điều khiển âm thanh thông mình.
  • Enhanced 40mm High Quality Drivers
  • Cool LED Light
  • Khối lượng nhẹ & Tự điều chỉnh thiết kế.
  • Xem thêm

  • CPU:  Ryzen 5 1600
  • Microarchitecture:  Zen
  • Processor core   Summit Ridge
  • Manufacturing process:  14nm
  •  Socket:  AM4
  • Multiplier / threading   6/12
  • Clock frequency (Base Clock Speed/Max Turbo Core Speed):   3.2/3.6Ghz
  • Cache:  19MB
  • Max TDP:  65W
  • Support Ram:  2667MHz
  • Memory channel:  2
  • Waranty:  3 years

Xem thêm

  • Hãng: Asus
  • Model/ PN: ZENITH EXTREME
  • CPU: Ryzen Threadripper
  • Socket: TR4
  • Chipset: AMD® X399 Chipset
  • DDR4 Memory: 3600(O.C.)/3200(O.C.)/2800(O.C.)/2666/2400/2133 MHz
  • Memory Channel: Quad
  • DIMM Slots: 8
  • PCI: 4 x PCIe 3.0 x16 , 1 x PCIe 2.0 x4 ,1 x PCIe 2.0 x1
  • Chuẩn kết nối: 6 x SATA III ports, 3 x M.2 slots, 1 x U.2 slot, 12 x USB 3.1, 2 x USB 3.1 ( Type-A + USB Type-C), 2 x USB 2.0
  • Cổng xuất màn hình: None
  • Audio: 7.1-Channel High Definition Audio
  • Form Factor: EATX
  • Bảo Hành: 3 năm

Xem thêm

  • Hãng: Asus
  • Model/ PN: CROSSHAIR VI EXTREME
  • CPU: Ryzen
  • Socket: AM4
  • Chipset: AMD® X370 Chipset
  • DDR4 Memory: 3200(O.C.) /2666 /2400(O.C.) /2133(O.C.) MHz
  • Memory Channel: Dual
  • DIMM Slots: 4
  • PCI: 3 x PCIe 3.0/2.0 x16 slots, 3 x PCIe x1 slots
  • Chuẩn kết nối: 8 x SATA III ports, 2 x M.2 slots, 10 x USB 3.1, 5 x USB 2.0, 2 x USB 3.1 Gen 2 port(s) Type-A + USB Type-C
  • Cổng xuất màn hình: None
  • Audio: 7.1-Channel High Definition Audio
  • Form Factor: EATX
  • Bảo Hành: 3 năm

Xem thêm

  • Hãng: Asus
  • Model/ PN: CROSSHAIR VI HERO
  • CPU: Ryzen
  • Socket: AM4
  • Chipset: AMD® X370 Chipset
  • DDR4 Memory:  3200(O.C.)/2666/2400/2133 MHz
  • Memory Channel: Dual
  • DIMM Slots: 4
  • PCI: 3 x PCIe 3.0/2.0 x16 slots, 3 x PCIe x1 slots
  • Chuẩn kết nối: 8 x SATA III ports, 1 x M.2 slots, 8 x USB 3.1 Gen 1 port(s) , 6 x USB 2.0 port(s) , 2 x USB 3.1 Gen 2 port(s) Type-A + USB Type-C
  • Cổng xuất màn hình: None
  • Audio: 7.1-Channel High Definition Audio
  • Form Factor: ATX
  • Bảo Hành: 3 năm

Xem thêm

  • Hãng: Asus
  • Model/ PN: ROG STRIX X370F GAMING
  • CPU: Ryzen
  • Socket: AM4
  • Chipset: AMD® X370 Chipset
  • DDR4 Memory: 3200(O.C.)/2666/2400/2133 MHz
  • Memory Channel: Dual
  • DIMM Slots: 4
  • PCI: 3 x PCIe 3.0/2.0 x16 slots, 3 x PCIe x1 slots
  • Chuẩn kết nối: 8 x SATA III port, 10 x USB 3.0, 4 x USB 2.0, 1 x USB 3.1 Type A , 1 x USB 3.1 Type C, 1 x USB 3.1, 1 x M.2 slot
  • Cổng xuất màn hình: 1 x HDMI™ port, 1 x DisplayPort
  • Audio: 7.1-Channel High Definition Audio
  • Form Factor: ATX
  • Bảo Hành: 3 năm

Xem thêm

  • Hãng: Asus
  • Model/ PN: ROG STRIX B350F GAMING
  • CPU: Ryzen
  • Socket: AM4
  • Chipset: AMD® B350 Chipset
  • DDR4 Memory: 3200(O.C.)/2933(O.C.)/2666/2400/2133 MHz
  • Memory Channel: Dual
  • DIMM Slots: 4
  • PCI: 3 x PCIe 3.0/2.0 x16 slots, 3 x PCIe x1 slots
  • Chuẩn kết nối: 6 x SATA III ports , 8 x USB 3.1, 6 x USB 2.0, 1 x M.2 slot
  • Cổng xuất màn hình: 1 x HDMI™ port, 1 x DisplayPort
  • Audio: 7.1-Channel High Definition Audio
  • Form Factor: ATX
  • Bảo Hành: 3 năm

Xem thêm

  • Hãng: Asus
  • Model/ PN: PRIME A320M-K
  • CPU: Ryzen
  • Socket: AM4
  • Chipset: AMD® A320 Chipset
  • DDR4 Memory: 3200(O.C.)/2933(O.C.)/2666/2400/2133 MHz
  • Memory Channel: Dual
  • DIMM Slots: 2
  • PCI: 1 x PCIe 3.0/2.0 x16 slots, 2 x PCIe x1 slots
  • Chuẩn kết nối: 4 x SATA III ports , 6 x USB 3.1 , 6 x USB 2.0, 1 x M.2 slots
  • Cổng xuất màn hình: 1 x HDMI™ port, 1 x D-Sub port
  • Audio: 7.1-Channel High Definition Audio
  • Form Factor: M-ATX
  • Bảo Hành: 3 năm

Xem thêm

  • Hãng: MSI
  • Model/ PN: GTX 1080Ti Armor 11G OC
  • Chip GPU: NVIDIA® GeForce® GTX 1080Ti
  • PCI: PCI Express x16 3.0
  • Memory: 11GB GDDR5X (352-bit)
  • Cores: 3584 Units
  • Boost / Base Core Clock: 1645 MHz / 1531 MHz
  • Output: DisplayPort x 2 / HDMI x 2 / DL-DVI-D
  • Maximum Displays: 4
  • Multi-GPU Technology: SLI, 2-way
  • Card Dimension (mm): 290 x 143 x 40 mm
  • Power connectors: 8-pin x 2
  • Power consumption: 250 W
  • Recommended PSU: 600 W
  • Bảo Hành: 3 năm

Xem thêm

  • Hãng: MSI
  • Model/ PN: GTX 1070 ARMOR 8G OC
  • Chip GPU: NVIDIA® GeForce® GTX 1070
  • PCI: PCI Express x16 3.0
  • Memory: 8GB GDDR5 (256-bit)
  • Cores: 1920 Units
  • Boost / Base Core Clock: 1746 MHz / 1556 MHz
  • Output: DisplayPort x 3 (Version 1.4) / HDMI (Version 2.0) / DL-DVI-D
  • Maximum Displays: 4
  • Multi-GPU Technology: SLI, 2-way
  • Card Dimension (mm): 279 x 140 x 37 mm
  • Power connectors: 8-pin x 1
  • Power consumption: 150 W
  • Recommended PSU: 500 W
  • Bảo Hành: 3 năm

Xem thêm

  • Hãng: MSI
  • Model/ PN: GTX 1060 6GT OCV2
  • Chip GPU: NVIDIA® GeForce® GTX 1060
  • PCI: PCI Express x16 3.0
  • Memory: 6GB GDDR5 (192-bit)
  • Cores: 1280 Units
  • Boost / Base Core Clock: 1759 MHz / 1544 MHz
  • Output: DisplayPort (Version 1.4) / HDMI (Version 2.0) / DL-DVI-D
  • Maximum Displays: 2
  • Multi-GPU Technology: No
  • Card Dimension (mm): 247 x 115 x 39 mm
  • Power connectors: 6-pin x 1
  • Power consumption: 120 W
  • Recommended PSU: 400 W
  • Bảo Hành: 3 năm

Xem thêm

  • Hãng: MSI
  • Model/ PN: GTX1050TI 4GT OCV1
  • Chip GPU: NVIDIA® GeForce® GTX 1050Ti
  • PCI: PCI Express x16 3.0
  • Memory: 4GB GDDR5 (128-bit)
  • Cores: 768 Units
  • Boost / Base Core Clock: 1455 MHz / 1341 MHz
  • Output: DisplayPort / HDMI / DL-DVI-D
  • Maximum Displays: 3
  • Multi-GPU Technology: No
  • Card Dimension (mm): 215 x 112 x 38 mm
  • Power connectors: No
  • Power consumption: 75 W
  • Recommended PSU: 300 W
  • Bảo Hành: 3 năm

Xem thêm

  • Hãng: MSI
  • Model/ PN: GTX1050 Gaming X 2G
  • Chip GPU: NVIDIA® GeForce® GTX 1050
  • PCI: PCI Express x16 3.0
  • Memory: 2GB GDDR5 (128-bit)
  • Cores: 640 Units
  • Boost / Base Core Clock: 1556 MHz / 1442 MHz (OC Mode)
  • Output: DisplayPort (Version 1.4) / HDMI (Version 2.0) / DL-DVI-D
  • Maximum Displays: 3
  • Multi-GPU Technology: No
  • Card Dimension (mm): 229 x 131 x 39 mm
  • Power connectors: 6-pin x 1
  • Power consumption: 75 W
  • Recommended PSU: 300 W
  • Bảo Hành: 3 năm

Xem thêm

  • Hãng: MSI
  • Model/ PN: RX Vega 64 8G
  • Chip GPU: Radeon™ RX Vega 64
  • PCI: PCI Express x16 3.0
  • Memory: 8GB HBM2
  • Cores: 4096 Units (64 CU)
  • Boost / Base Core Clock: 1546 MHz / 1247 MHz
  • Output: DisplayPort x 3 / HDMI
  • Maximum Displays: 4
  • Multi-GPU Technology: Crossfire™, 4-Way (Bridgeless)
  • Card Dimension (mm): 280 x 127 x 40 mm
  • Power connectors: 8-pin x 2
  • Power consumption: 295 W
  • Recommended PSU: 750 W
  • Bảo Hành: 3 năm

Xem thêm