Trang chủ Sản phẩm Gamingpage 3

Gaming

Trang chủ Sản phẩm Gamingpage 3
  • Hãng: Asus
  • Model/ PN: TUF B350M-PLUS GAMING
  • CPU: Ryzen
  • Socket: AM4
  • Chipset: AMD B350
  • DDR4 Memory: 3200(O.C.)/2933(O.C.)/2666/2400/2133 MHz
  • Memory Channel: Dual
  • DIMM Slots: 4
  • PCI: 1 x PCIe 3.0/2.0 x16 slots, 1 x PCIe 2.0 x1 slots
  • Chuẩn kết nối: 6 x SATA III port,1 x M.2 Socket, 6 x USB 3.1 Gen 1, 2 x USB 3.1 Gen 2, 6 x USB 2.0
  • Cổng xuất màn hình: 1 x HDMI™ port, 1 x DisplayPort
  • Audio: Realtek® ALC887 8-kênh CODEC Âm thanh HD
  • Form Factor: mATX
  • Bảo Hành: 3 năm

Xem thêm

  • Socket: AM4
  • Số nhân: 4
  • Số luồng: 8
  • Xung cơ bản: 3.2GHz
  • Xung tối đa: 3.4GHz (Turbo Boost)
  • Bộ nhớ đệm: 10.25MB
  • Điện năng tiêu thụ: 65W
  • Tản nhiệt: Wraith Stealth
  • Bộ nhớ tối đa: 2667Mhz
  • Hỗ trợ bộ nhớ: DDR4
  • Kênh bộ nhớ tối đa: 2
  • Tích hợp đồ họa: không
  • Bảo hành: 3 năm

Xem thêm

  • Socket: AM4
  • Số nhân: 4
  • Số luồng: 4
  • Xung cơ bản: 3.5GHz
  • Xung tối đa: 3.7GHz
  • Bộ nhớ đệm: 10MB
  • Điện năng tiêu thụ: 65W
  • Tản nhiệt: Wraith Stealth
  • Bộ nhớ tối đa: 2667Mhz
  • Hỗ trợ bộ nhớ: DDR4
  • Kênh bộ nhớ tối đa: 2
  • Tích hợp đồ họa: không
  • Bảo hành: 3 năm

Xem thêm

  • Hãng: Asus
  • Model/ PN: ROG CROSSHAIR VII HERO (WI-FI)
  • CPU: Ryzen
  • Socket: AM4
  • Chipset: AMD® X470 Chipset
  • DDR4 Memory: 3600(O.C.)/3466(O.C.)/3400(O.C.)/3200(O.C.)/3000(O.C.)/2933(O.C.)/2800(O.C.)/2666/2400/2133 MHz
  • Memory Channel: Dual
  • DIMM Slots: 4
  • PCI: 3 x PCIe 3.0/2.0 x16 slots, 3 x PCIe x1 slots
  • Chuẩn kết nối: 6 x SATA III port,2 x M.2 Socket, 8 x USB 3.1 Gen 1, 1 x USB 3.1 Gen Type-A, 1 x USB 3.1 Type-C, 2 x USB 2.0
  • Cổng xuất màn hình: 1 x HDMI™ port, 1 x DisplayPort
  • Audio: ROG SupremeFX 8-Channel High Definition Audio CODEC S1220
  • Form Factor: ATX
  • Bảo Hành: 3 năm

Xem thêm

  • Hãng: Asus
  • Model/ PN: CROSSHAIR VII HERO
  • CPU: Ryzen
  • Socket: AM4
  • Chipset: AMD® X470 Chipset
  • DDR4 Memory: 3600(O.C.)/3466(O.C.)/3400(O.C.)/3200(O.C.)/3000(O.C.)/2933(O.C.)/2800(O.C.)/2666/2400/2133 MHz
  • Memory Channel: Dual
  • DIMM Slots: 4
  • PCI: 3 x PCIe 3.0/2.0 x16 slots, 3 x PCIe x1 slots
  • Chuẩn kết nối: 6 x SATA III port,2 x M.2 Socket, 8 x USB 3.1 Gen 1, 1 x USB 3.1 Gen Type-A, 1 x USB 3.1 Type-C, 2 x USB 2.0
  • Cổng xuất màn hình: 1 x HDMI™ port, 1 x DisplayPort
  • Audio: ROG SupremeFX 8-Channel High Definition Audio CODEC S1220
  • Form Factor: ATX
  • Bảo Hành: 3 năm

Xem thêm

  • Hãng: Asus
  • Model/ PN: ROG STRIX X470-F GAMING
  • CPU: Ryzen
  • Socket: AM4
  • Chipset: AMD® X470 Chipset
  • DDR4 Memory: 3600(O.C.)/3466(O.C.)/3400(O.C.)/3200(O.C.)/3000(O.C.)/2933(O.C.)/2800(O.C.)/2666/2400/2133 MHz
  • Memory Channel: Dual
  • DIMM Slots: 4
  • PCI: 3 x PCIe 3.0/2.0 x16 slots, 3 x PCIe x1 slots
  • Chuẩn kết nối: 6 x SATA III port,1 x M.2 Socket, 5 x USB 3.1 Gen 1 Type-A,2 x USB 3.1 Gen 2 Type-A, 1 x USB 3.1 Type-C
  • Cổng xuất màn hình: 1 x HDMI™ port, 1 x DisplayPort
  • Audio: ROG SupremeFX 8-Channel High Definition Audio CODEC S1220
  • Form Factor: ATX
  • Bảo Hành: 3 năm

Xem thêm

  • Hãng: MSI
  • Model/ PN: X470 GAMING M7 AC
  • CPU: Ryzen
  • Socket: AM4
  • Chipset: AMD® X470 Chipset
  • DDR4 Memory: 1866/ 2133/ 2400/ 2667(OC)/ 2933(OC)/ 3200(OC)/ 3600+ Mhz
  • Memory Channel: Dual
  • DIMM Slots: 4
  • PCI: 2 x PCIe 3.0 x16 slots, 1 x PCIe 2.0 x16 slots,3 x PCIe 2.0 x1 slots
  • Chuẩn kết nối: 6 x SATA III ports, 2 x M.2 slots, 1 x USB 3.1 Gen2 Type-C, 1 x USB 3.1 Gen2 Type-A,4 x USB 3.1 Gen1, 6 x USB 2.0
  • Cổng xuất màn hình: 1 x HDMI™ port, 1 x DVI-D port
  • Audio: 7.1-Channel High Definition Audio
  • Form Factor: ATX
  • Bảo Hành: 3 năm

Xem thêm

  • Hãng: MSI
  • Model/ PN: X470 GAMING PRO CARBON
  • CPU: Ryzen
  • Socket: AM4
  • Chipset: AMD® X470 Chipset
  • DDR4 Memory: 1866/ 2133/ 2400/ 2667 Mhz by JEDEC, and 2667/ 2800/ 2933/ 3000/ 3066/ 3200/ 3466 Mhz by A-XMP OC MODE
  • Memory Channel: Dual
  • DIMM Slots: 4
  • PCI: 2 x PCIe 3.0 x16 slots, 1 x PCIe 2.0 x16 slots, 2 x PCIe 2.0 x1 slots
  • Chuẩn kết nối: 8 x SATA III ports, 2 x M.2 slots, 1 x USB 3.1 Gen2 Type-C, 1 x USB 3.1 Gen2 Type-A,4 x USB 3.1 Gen1, 6 x USB 2.0
  • Cổng xuất màn hình: 1 x HDMI™ port, 1 x DVI-D port
  • Audio: 7.1-Channel High Definition Audio
  • Form Factor: ATX
  • Bảo Hành: 3 năm

Xem thêm

  • Hãng: MSI
  • Model/ PN: X470 GAMING PRO
  • CPU: Ryzen
  • Socket: AM4
  • Chipset: AMD® X470 Chipset
  • DDR4 Memory: 1866/ 2133/ 2400/ 2667 Mhz by JEDEC, and 2667/ 2800/ 2933/ 3000/ 3066/ 3200/ 3466 Mhz by A- XMP mode
  • Memory Channel: Dual
  • DIMM Slots: 4
  • PCI: 2 x PCIe 3.0 x16 slots, 1 x PCIe 2.0 x16 slots, 3 x PCIe 2.0 x1 slots
  • Chuẩn kết nối: 6 x SATA III ports, 2 x M.2 slots,4 x USB 3.1 Gen1, 6 x USB 2.0
  • Cổng xuất màn hình: 1 x HDMI™ port, 1 x DVI-D port
  • Audio: 7.1-Channel High Definition Audio
  • Form Factor: ATX
  • Bảo Hành: 3 năm

Xem thêm

  • Hãng: MSI
  • Model/ PN: X470 GAMING PLUS
  • CPU: Ryzen
  • Socket: AM4
  • Chipset: AMD® X470 Chipset
  • DDR4 Memory: 1866/ 2133/ 2400/ 2667 Mhz by JEDEC, and 2667/ 2800/ 2933/ 3000/ 3066/ 3200/ 3466 Mhz by A- XMP mode
  • Memory Channel: Dual
  • DIMM Slots: 4
  • PCI: 2 x PCIe 3.0 x16 slots,1 x PCIe 2.0 x16 slots, 3 x PCIe 2.0 x1 slots
  • Chuẩn kết nối: 6 x SATA III ports, 2 x M.2 slots,4 x USB 3.1 Gen1, 6 x USB 2.0
  • Cổng xuất màn hình: 1 x HDMI™ port, 1 x DVI-D port
  • Audio: 7.1-Channel High Definition Audio
  • Form Factor: ATX
  • Bảo Hành: 3 năm

Xem thêm

    • Socket: AM4
    • Số nhân: 8
    • Số luồng: 16
    • Xung cơ bản: 3.7GHz
    • Xung tối đa: 4.3GHz
    • Bộ nhớ đệm: 20MB
    • Điện năng tiêu thụ: 105W
    • Tản nhiệt: Wraith Prism with RGB LED
    • Bộ nhớ tối đa: 2933Mhz
    • Hỗ trợ bộ nhớ: DDR4
    • Kênh bộ nhớ tối đa: 2
    • Tích hợp đồ họa: không
    • Bảo hành: 3 năm

Xem thêm

    • Socket: AM4
    • Số nhân: 8
    • Số luồng: 16
    • Xung cơ bản: 3.2GHz
    • Xung tối đa: 4.1GHz
    • Bộ nhớ đệm: 20MB
    • Điện năng tiêu thụ: 65W
    • Tản nhiệt: Wraith Spire with RGB LED
    • Bộ nhớ tối đa: 2933Mhz
    • Hỗ trợ bộ nhớ: DDR4
    • Kênh bộ nhớ tối đa: 2
    • Tích hợp đồ họa: không
    • Bảo hành: 3 năm

Xem thêm

  • Socket: AM4
  • Số nhân: 6
  • Số luồng: 12
  • Xung cơ bản: 3.6GHz
  • Xung tối đa: 4.2GHz
  • Bộ nhớ đệm: 19.5MB
  • Điện năng tiêu thụ: 95W
  • Tản nhiệt: không
  • Bộ nhớ tối đa: 2933Mhz
  • Hỗ trợ bộ nhớ: DDR4
  • Kênh bộ nhớ tối đa: 2
  • Tích hợp đồ họa: không
  • Bảo hành: 3 năm

Xem thêm

  • Socket: AM4
  • Số nhân: 6
  • Số luồng: 12
  • Xung cơ bản: 3.4GHz
  • Xung tối đa: 3.9GHz
  • Bộ nhớ đệm: 19MB
  • Điện năng tiêu thụ: 95W
  • Tản nhiệt: Wraith Stealth
  • Bộ nhớ tối đa: 2933Mhz
  • Hỗ trợ bộ nhớ: DDR4
  • Kênh bộ nhớ tối đa: 2
  • Tích hợp đồ họa: không
  • Bảo hành: 3 năm

Xem thêm

  • Socket: AM4
  • Số nhân: 4
  • Số luồng: 8
  • Số nhân của GPU: 11
  • Xung cơ bản: 3.6GHz
  • Xung tối đa: 3.9GHz
  • Bộ nhớ đệm: 6MB
  • Điện năng tiêu thụ: 45 – 65W
  • Tản nhiệt: Wraith Stealth
  • Bộ nhớ tối đa: 2933Mhz
  • Hỗ trợ bộ nhớ: DDR4
  • Kênh bộ nhớ tối đa: 2
  • Tích hợp đồ họa: Radeon RX Vega 11 Graphics
  • Bảo hành: 3 năm

Xem thêm