Home Product Gaming

Gaming

Home Product Gaming
  • Socket: AM4
  • Số nhân: 2
  • Số nhân của GPU: 4
  • Xung cơ bản: 3.2GHz
  • Xung tối đa: 3.2GHz
  • Bộ nhớ đệm: 5MB
  • Điện năng tiêu thụ: 35W
  • Tản nhiệt: Near Silent (No LED)
  • Bộ nhớ tối đa: 2667Mhz
  • Hỗ trợ bộ nhớ: DDR4
  • Kênh bộ nhớ tối đa: 2
  • Tích hợp đồ họa: Radeon Vega 3 Graphics
  • Bảo hành: 3 năm

View more

  • Chuẩn 80% Plus Gold
  • 100% tụ rắn Nhật
  • Toàn bộ dây cáp rời
  • Thiết kế dây dạng dẹp
  • Tùy chỉnh 26 hiệu ứng led RGB một cách đơn giản chỉ bằng 1 nút bấm
  • Chế độ im lặng
  • Đường điện Single Rail 12V ổn định và mạnh mẽ.
  • Trang bị quạt kích thước 135mm với công nghệ FDB
  • Hỗ trợ điện 100~240V
  • Hỗ trợ đầy đủ chuẩn bảo vệ:OVP, UVP, OPP, SCP, SP, ICP
  • Thiết kế hệ thống thông gió bên hông.

View more

  • Socket: TR4
  • Số nhân: 32
  • Số luồng: 64
  • Xung cơ bản: 3.0GHz
  • Xung tối đa: 4.2GHz
  • Bộ nhớ đệm: 80MB
  • Điện năng tiêu thụ: 250W
  • Tản nhiệt: không
  • Bộ nhớ tối đa: 2933Mhz
  • Hỗ trợ bộ nhớ: DDR4
  • Kênh bộ nhớ tối đa: 4
  • Tích hợp đồ họa: không
  • Bảo hành: 3 năm

View more

  • Chuẩn 80% Plus
  • Tùy chỉnh 26 hiệu ứng led RGB một cách đơn giản chỉ bằng 1 nút bấm
  • Chế độ im lặng : On : Tốc độ của quạt tản nhiệt tự động điều chỉnh tùy theo nhiệt độ.
    Off : Tốc độ tối đa giúp tản nhiệt hiệu quả.
  • Trang bị quạt kích thước 120mm với công nghệ FDB (Fluid Dynamic Bearing) giúp tăng độ bền và độ yên tĩnh
  • Hỗ trợ điện 100~240V
  • Hỗ trợ đầy đủ chuẩn bảo vệ:OVP, UVP, OPP, SCP, SP, ICP
  • Thiết kế hệ thống thông gió bên hông.

View more

  • Customizable RGB Back Light, 16.8 million color and customizable lighting effects.
  • HERA Software, Up to 10 lighting effect options
  • Advanced Leather Style Vinyl which is soft, breathable and resistant to sweating
  • Multiple Adjusting Systems – with adjustable back angle, seat tilt and customizable seat height
  • High Load Capacity – maximum load capacity of 440 lbs
  • Adjustable height Class 4 Hydraulic Pistons
  • Stability – Sturdy 5 star Nylon base supports loading weight of up to 1000kg

View more

  • Hãng: Asus
  • Model/ PN: PRIME B450M-A
  • CPU: Ryzen
  • Socket: AM4
  • Chipset: AMD B450
  • DDR4 Memory: 3200(O.C.)/2933(O.C.)/2666/2400/2133 MHz
  • Memory Channel: Dual
  • DIMM Slots: 4
  • PCI: 2 x PCIe 2.0 x1 slots
  • Chuẩn kết nối: 6 x SATA III port,1 x M.2 Socket, 6 x USB 3.1 Gen 1, 2 x USB 3.1 Gen 2, 4 x USB 2.0
  • Cổng xuất màn hình: 1 x HDMI™ port, 1 x DisplayPort, 1 x D-Sub port
  • Audio: Realtek® ALC887 8-Channel High Definition Audio CODEC
  • Form Factor: mATX
  • Bảo Hành: 3 năm

View more

  • Hãng: MSI
  • Model/ PN: B450M PRO-VDH
  • CPU: Ryzen
  • Socket: AM4
  • Chipset: AMD® B450 Chipset
  • DDR4 Memory: 1866/ 2133/ 2400/ 2667Mhz (by JEDEC) 2667/ 2800/ 2933/ 3000/ 3066/ 3200/ 3466 MHz (by A-XMP OC MODE)
  • Memory Channel: Dual
  • DIMM Slots: 4
  • PCI: 1 x PCI-E X16 slots, 2 x PCI-E X1 slots
  • Chuẩn kết nối: 4 x SATA III ports, 1 x M.2 slot, 4 x USB 3.1ports (Gen1, Type A), 8 x USB 2.0
  • Cổng xuất màn hình: 1 x HDMI™ port, 1 x DVI-D port, 1 x VGA port
  • Audio: 3(Realtek® ALC892 Codec)
  • Form Factor: mATX
  • Bảo Hành: 3 năm

View more

  • Hãng: Asus
  • Model/ PN: ROG STRIX B450F GAMING
  • CPU: Ryzen
  • Socket: AM4
  • Chipset: AMD® B450 Chipset
  • DDR4 Memory: 3200(O.C.)/3000(O.C.)/2800(O.C.)/2666/2400/2133 MHz
  • Memory Channel: Dual
  • DIMM Slots: 4
  • PCI: 3 x PCIe 3.0/2.0 x16 slots, 3 x PCIe2.0 x1 slots, 1 x PCIe2.0 x1 slots
  • Chuẩn kết nối: 6 x SATA III ports , 5 x USB 3.1 Gen 1, 2 x USB 3.1 Gen 1 , 2 x USB 2.0, 1 x M.2 slot
  • Cổng xuất màn hình: 1 x HDMI™ port, 1 x DisplayPort
  • Audio: ROG SupremeFX 8-Channel High Definition Audio CODEC S1220A
  • Form Factor: ATX
  • Bảo Hành: 3 năm

View more

  • Hãng: MSI
  • Model/ PN: B450 TOMAHAWK
  • CPU: Ryzen
  • Socket: AM4
  • Chipset: AMD® B450 Chipset
  • DDR4 Memory: 1866/ 2133/ 2400/ 2667Mhz (by JEDEC) 2667/ 2800/ 2933/ 3000/ 3066/ 3200/ 3466 MHz (by A-XMP OC MODE)
  • Memory Channel: Dual
  • DIMM Slots: 4
  • PCI: 2 x PCI-E X16 slots, 3 x PCI-E X1 slots
  • Chuẩn kết nối: 6 x SATA III ports, 1 x M.2 slot, 4 x USB 3.1ports (Gen1, Type A), 1 x USB 3.1ports (Gen2, Type A), 1 x USB 3.1ports (Gen2, Type C), 6 x USB 2.0
  • Cổng xuất màn hình: 1 x HDMI™ port, 1 x DVI-D port
  • Audio: 6(Realtek® ALC892 Codec)
  • Form Factor: ATX
  • Bảo Hành: 3 năm

View more

  • Hãng: MSI
  • Model/ PN: B450 MORTAR
  • CPU: Ryzen
  • Socket: AM4
  • Chipset: AMD® B450 Chipset
  • DDR4 Memory: 1866/ 2133/ 2400/ 2667Mhz (by JEDEC) 2667/ 2800/ 2933/ 3000/ 3066/ 3200/ 3466 MHz (by A-XMP OC MODE)
  • Memory Channel: Dual
  • DIMM Slots: 4
  • PCI: 2 x PCI-E X16 slots, 2 x PCI-E X1 slots
  • Chuẩn kết nối: 4 x SATA III ports, 2 x M.2 slot, 6 x USB 3.1ports (Gen1, Type A), 1 x USB 3.1ports (Gen2, Type A), 1 x USB 3.1ports (Gen2, Type C), 6 x USB 2.0
  • Cổng xuất màn hình: 1 x HDMI™ port, 1 x DisplayPort
  • Audio: 5+ Optical S/PDIF (Realtek® ALC892 Codec)
  • Form Factor: mATX
  • Bảo Hành: 3 năm

View more

  • Hãng: MSI
  • Model/ PN: GTX 1070Ti ARMOR 8G OC
  • Chip GPU: NVIDIA® GeForce® GTX 1070 Ti
  • PCI: PCI Express x16 3.0
  • Memory: 8GB GDDR5 (256-bit)
  • Cores: 2432 Units
  • Boost / Base Core Clock: 1683 MHz / 1607 MHz
  • Output: DisplayPort x 3 (Version 1.4) / HDMI 2.0b / DL-DVI-D
  • Maximum Displays: 4
  • Multi-GPU Technology: SLI, 2-way
  • Card Dimension (mm): 279 x 140 x 37 mm
  • Power connectors: 6-pin x 1, 8-pin x 1
  • Power consumption: 180 W
  • Recommended PSU: 500 W
  • Bảo Hành: 3 năm

View more

  • Hãng: MSI
  • Model/ PN: GTX1070 TI DUKE 8G
  • Chip GPU: NVIDIA® GeForce® GTX 1070 Ti
  • PCI: PCI Express x16 3.0
  • Memory: 8GB GDDR5 (256-bit)
  • Cores: 2432 Units
  • Boost / Base Core Clock: 1683 MHz / 1607 MHz
  • Output: DisplayPort x 3 (Version 1.4) / HDMI 2.0b / DL-DVI-D
  • Maximum Displays: 4
  • Multi-GPU Technology: SLI, 2-way
  • Card Dimension (mm): 312 x 140 x 40 mm
  • Power connectors: 6-pin x 1, 8-pin x 1
  • Power consumption: 180 W
  • Recommended PSU: 500 W
  • Bảo Hành: 3 năm

View more

  • Hãng: MSI
  • Model/ PN: GTX 1050 Ti 4G OCV1
  • Chip GPU: NVIDIA® GeForce® GTX 1050 Ti
  • PCI: PCI Express x16 3.0
  • Memory: 4GB GDDR5 (128-bit)
  • Cores: 768 Units
  • Boost / Base Core Clock: 1455 MHz / 1341 MHz
  • Output: DisplayPort / HDMI / DL-DVI-D
  • Maximum Displays: 3
  • Card Dimension (mm): 177 x 116 x 36 mm
  • Power consumption: 75 W
  • Recommended PSU: 300 W
  • Bảo Hành: 3 năm

View more

  • Hãng: MSI
  • Model/ PN: GTX 1060 ARMOR 3G OCV1
  • Chip GPU: NVIDIA® GeForce® GTX 1060
  • PCI: PCI Express x16 3.0
  • Memory: 3GB GDDR5 (192-bit)
  • Cores: 1152 Units
  • Boost / Base Core Clock: 1759 MHz / 1544 MHz
  • Output: DisplayPort x 2 (Version 1.4) / HDMI 2.0b x 2 / DL-DVI-D
  • Maximum Displays: 4
  • Card Dimension (mm): 275 x 137 x 41 mm
  • Power connectors: 8-pin x 2
  • Power consumption: 120 W
  • Recommended PSU: 400 W
  • Bảo Hành: 3 năm

View more

  • Hãng: MSI
  • Model/ PN: GTX 1050 Ti 4GT LP
  • Chip GPU: NVIDIA® GeForce® GTX 1050 Ti
  • PCI: PCI Express x16 3.0
  • Memory: 4GB GDDR5 (128-bit)
  • Cores: 768 Units
  • Boost / Base Core Clock: 1392 MHz / 1290 MHz
  • Output: DisplayPort (Version 1.4) / HDMI 2.0b / DL-DVI-D
  • Maximum Displays: 3
  • Card Dimension (mm): 182 x 69 x 35 mm
  • Power consumption: 75 W
  • Recommended PSU: 300 W
  • Bảo Hành: 3 năm

View more